Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 19.1 · Nhóm Câu bị động · CEFR B1

Câu bị động: cách lập câu – Passives: form

Lập câu bị động be + V3 ở mọi thì và với động từ khuyết thiếu, dạng nguyên mẫu / V-ing bị động, kiểu It is said that…; chọn khi nào giữ by + người làm.

Công thức câu bị động: cách lập câu

Các cấu trúc chính của passives: form kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + be (chia theo thì) + V3 (+ by …)Công thức chung: be mang thì, động từ chính luôn là V3The road was repaired last month. — Con đường được sửa tháng trước.
S + be being / have been + V3Bị động tiếp diễn và hoàn thànhThe old market is being rebuilt. — Khu chợ cũ đang được xây lại.
S + modal + be + V3 / modal + have been + V3Bị động với động từ khuyết thiếu (hiện tại / quá khứ)This form must be signed by a parent. — Đơn này phải được phụ huynh ký.
It + be + said / believed / thought + that …Bị động khách quan: người ta nói / tin rằngIt is believed that the forest is over 1,000 years old. — Người ta tin rằng khu rừng đã hơn 1.000 năm tuổi.
to be + V3 / being + V3Nguyên mẫu và V-ing ở dạng bị độngI hate being interrupted. — Tôi ghét bị ngắt lời.

Ví dụ Passives: form Anh–Việt

  • Coffee is grown in the Central Highlands.

    Cà phê được trồng ở Tây Nguyên.hiện tại đơn: is + V3

  • The temple was built in the 11th century.

    Ngôi chùa được xây vào thế kỷ 11.quá khứ đơn: was + V3

  • My laptop is being repaired at the moment.

    Laptop của tôi đang được sửa.tiếp diễn: is being + V3

  • A new metro line has been opened in Ho Chi Minh City.

    Một tuyến metro mới đã được khai trương ở TP.HCM.hoàn thành: has been + V3

  • The results will be announced next Friday.

    Kết quả sẽ được công bố vào thứ Sáu tới.tương lai: will be + V3

  • Plastic bags should be banned in supermarkets.

    Túi ni lông nên bị cấm ở siêu thị.khuyết thiếu: should be + V3

  • The bridge must have been designed by an expert.

    Cây cầu hẳn đã được một chuyên gia thiết kế.must have been + V3

  • The museum was designed by a Japanese architect.

    Bảo tàng do một kiến trúc sư Nhật thiết kế.giữ by vì người làm là thông tin mới

  • Students are not allowed to use phones during the test.

    Thí sinh không được dùng điện thoại trong giờ thi.phủ định: are not + V3

  • Were you given a receipt?

    Bạn có được đưa hoá đơn không?câu hỏi: Were + S + V3

  • It is said that the lake was once much larger.

    Người ta nói hồ từng rộng hơn nhiều.It is said that …

  • Nobody likes being criticised in public.

    Không ai thích bị chỉ trích trước mặt người khác.V-ing bị động: being + V3

  • The essays need to be submitted before midnight.

    Bài luận cần được nộp trước nửa đêm.nguyên mẫu bị động: to be + V3

  • First, the tea leaves are picked and then they are dried.

    Đầu tiên lá chè được hái, sau đó được phơi khô.quy trình Writing Task 1

Lỗi hay gặp với passives: form

  • Sai: My phone stolen yesterday.

    Đúng: ✓ My phone was stolen yesterday.

    Câu bị động bắt buộc có be (was / were) trước V3.

  • Sai: The accident was happened at night.

    Đúng: ✓ The accident happened at night.

    happen không có tân ngữ nên không có dạng bị động.

  • Sai: This dish is make from rice flour.

    Đúng: ✓ This dish is made from rice flour.

    Sau be phải là V3 (made).

  • Sai: The houses was built in 2010.

    Đúng: ✓ The houses were built in 2010.

    houses số nhiều → were.

  • Sai: The accident was happened at midnight.

    Đúng: ✓ The accident happened at midnight.

    happen là nội động từ, không có bị động.

Bài tập câu bị động: cách lập câu có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Paper ______ from wood.

    • A. makes
    • B. is made
    • C. is making
    Xem đáp ánẨn đáp án

    is made

    Giấy được làm từ gỗ → bị động is made. makes / is making là chủ động.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    The Reunification Palace ______ (visit) by thousands of tourists every year.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    is visited

    by + tác nhân, every year → bị động hiện tại; chủ ngữ số ít → is visited.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Laptop của tôi được anh trai sửa tuần trước.

    waslast weekmy laptopby my brotherrepaired

    Xem đáp ánẨn đáp án

    My laptop was repaired by my brother last week.

    Chủ ngữ + was + V3 + by + tác nhân; last week đứng cuối hoặc đầu câu.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Breakfast is serve from 6 to 10 a.m. every day.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    is serve → is served

    Sau be phải là V3: serve → served.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    The football World Cup ______ every four years.

    • A. holds
    • B. is held
    • C. is holding
    Xem đáp ánẨn đáp án

    is held

    World Cup được tổ chức → is held. holds / is holding là chủ động, thiếu tân ngữ.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    These photos ______ (take) by my grandfather in the 1980s.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    were taken

    in the 1980s → quá khứ; photos số nhiều → were taken.

4 bài học Passives: form

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1Câu bị động hiện tại và quá khứPassive voice: present & pastCâu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn: am / is / are / was / were + V3, khi nào thêm by + tác nhân và cách dùng bị động để tả quy trình.
  2. Chặng 2B2Bị động với mọi thì và động từ khuyết thiếuPassive: all tenses & modalsLập câu bị động ở mọi thì (is being done, has been done, will have been done) và với động từ khuyết thiếu (must be done, should have been done).
  3. Chặng 3B2Bị động khách quanImpersonal passive: it is said that …Bị động khách quan nêu ý kiến, tin tức chung mà không cần nói ai nói: It is said that … và S + is said to V / to be V-ing / to have V3.
  4. Chặng 4C1Bị động dạng to be done / being done / to have been donePassive infinitives & gerundsBị động ở dạng nguyên mẫu và V-ing: to be done, being done, to have been done, having been done; chọn dạng theo từ đứng trước và mốc thời gian.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm câu bị động

Về nhóm câu bị động

Nhóm Câu bị động giúp bạn đưa đối tượng chịu tác động lên đầu câu khi người làm không rõ, không quan trọng hoặc ai cũng biết: Rice is grown in the Mekong Delta.

Lộ trình gồm hai điểm: cách lập câu bị động từ hiện tại, quá khứ đến mọi thì, động từ khuyết thiếu, dạng nguyên mẫu / V-ing và kiểu It is said that…; rồi get và have: bị động với get trong văn nói và thể nhờ bảo have / get something done.

Bị động là công cụ chính của IELTS Writing Task 1 dạng quy trình và giúp văn Task 2 khách quan hơn; trong Speaking, get và thể nhờ bảo làm câu trả lời tự nhiên như người bản xứ.

Luyện câu bị động: cách lập câu trên Mock Test

4 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test