Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Nhóm ngữ pháp 3 · 6 điểm · 8 bài

Thì quá khứ – Past

Trình độ: A2 · 3B1 · 2B2 · 1

Nhóm Thì quá khứ gồm các thì kể lại việc đã xảy ra và các thì hoàn thành nối quá khứ với một mốc khác: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành (đơn và tiếp diễn), quá khứ hoàn thành (đơn và tiếp diễn).

Câu hỏi then chốt khi chọn thì: việc đã xong hay đang dở, xảy ra trước mốc nào, và mốc đó là bây giờ hay một lúc trong quá khứ. Tiếng Việt chỉ cần “đã”, “đang”, “rồi”; tiếng Anh phải đổi hình thức động từ.

Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong IELTS Speaking Part 2 (kể một trải nghiệm) và Writing Task 1 (số liệu các năm đã qua: By 2010, sales had doubled).

6 điểm ngữ pháp nhóm thì quá khứ

Học lần lượt từ điểm đầu tiên; mỗi điểm có công thức, ví dụ, lỗi hay gặp và bài tập.

  1. 3.1 · 3 bàiA2Quá khứ đơnPast simpleKể việc đã xảy ra và kết thúc ở một thời điểm quá khứ: thêm -ed, động từ bất quy tắc, did / didn't, was / were; phân biệt với hiện tại hoàn thành.
  2. 3.2 · 2 bàiB1Quá khứ hoàn thànhPast perfect simplehad + V3 cho việc xảy ra trước một việc hay một mốc khác trong quá khứ; dùng với when, by the time, already, never … before; khi nào quá khứ đơn là đủ.
  3. 3.3 · 3 bàiA2Hiện tại hoàn thànhPresent perfect simplehave / has + V3 cho trải nghiệm, việc vừa xong còn liên quan tới bây giờ, việc kéo dài tới nay với for / since; chọn đúng giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn.
  4. 3.4 · 2 bàiA2Quá khứ tiếp diễnPast continuouswas / were + V-ing cho việc đang diễn ra ở một thời điểm quá khứ, bối cảnh câu chuyện, việc đang làm thì bị việc khác cắt ngang (when / while).
  5. 3.5 · 2 bàiB2Quá khứ hoàn thành tiếp diễnPast perfect continuoushad been + V-ing cho việc kéo dài tới một mốc quá khứ và để giải thích dấu vết còn lại; khác had done (kết quả, số lượng) và was doing (đúng lúc đó).
  6. 3.6 · 2 bàiB1Hiện tại hoàn thành tiếp diễnPresent perfect continuoushave / has been + V-ing cho việc kéo dài từ quá khứ tới nay (có thể vẫn tiếp tục) và dấu vết của việc vừa diễn ra; khác have done (kết quả, số lượng).

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện nhóm thì quá khứ trên Mock Test

Đi từng chặng như Duolingo, kiểm tra 10 câu mỗi chặng, đạt 80% mở chặng tiếp — tiến độ lưu khi đăng nhập.

Luyện ngay trên Mock Test