Sau bài này bạn sẽ
- chia đúng am / is / are + V-ing ở câu khẳng định, phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn.
- Nhận ra dấu hiệu now, right now, at the moment, Look!, Listen!
- Biết động từ chỉ trạng thái (like, know, want…) không dùng tiếp diễn và phân biệt với hiện tại đơn.
Khi nào dùng?
Thì hiện tại tiếp diễn giống chữ "đang" trong tiếng Việt:
- Việc đang xảy ra ngay lúc nói: I'm cooking dinner now.
- Việc đang diễn ra trong khoảng thời gian này, chưa xong: Minh is learning to swim this month.
Dấu hiệu hay gặp: now, right now, at the moment, today, this week, và câu mở đầu bằng Look! hoặc Listen!
Công thức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am + V-ing | I'm reading. |
| Khẳng định | He / She / It is + V-ing | She's cooking. |
| Khẳng định | You / We / They are + V-ing | They're playing. |
| Phủ định | S + am / is / are + not + V-ing | He isn't working now. |
| Nghi vấn | Am / Is / Are + S + V-ing? | Are you listening? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + am / is / are. — No, S + am not / isn't / aren't. | Is it raining? – Yes, it is. |
Quy tắc chi tiết
- Không được bỏ be. Tiếng Việt nói "cô ấy đang nấu", không có từ nào ứng với is, nên người Việt hay viết She cooking. Phải là She is cooking.
- Không được bỏ -ing: He is play sai, phải là He is playing. Chính tả -ing như bài trước: make → making, run → running, lie → lying.
- Rút gọn: I'm, he's, she's, it's, we're, they're; isn't, aren't. Với I chỉ có I'm not (không có "amn't").
- Trả lời ngắn khẳng định không rút gọn: Yes, I am, không nói Yes, I'm.
Động từ chỉ trạng thái
Một số động từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu, không phải hành động, nên thường không dùng tiếp diễn dù đang nói về lúc này: like, love, hate, want, need, know, understand, have (khi nghĩa là có).
- I know the answer. (không nói I'm knowing)
- She wants a new bike now. (không nói She's wanting)
Nhưng have lunch, have a shower là hành động nên dùng tiếp diễn được: We're having lunch.
So sánh nhanh với hiện tại đơn
| Tiêu chí | Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | thói quen, sự thật, lịch cố định | việc đang xảy ra lúc nói hoặc dạo này |
| Dấu hiệu | every day, usually, often, on Mondays | now, at the moment, today, Look! |
| Ví dụ | Nam plays football every Sunday. | Nam is playing football now. |
Ví dụ
Look! The baby is sleeping.
Nhìn kìa! Em bé đang ngủ.Look! báo hiệu việc đang xảy ra.
I'm doing my homework right now.
Bây giờ tôi đang làm bài tập.I'm = I am.
My parents are watching TV in the living room.
Bố mẹ tôi đang xem TV ở phòng khách.Chủ ngữ số nhiều: are.
Listen! Someone is singing next door.
Nghe kìa! Có người đang hát ở nhà bên.someone đi với is.
Minh isn't playing games. He's studying.
Minh không chơi game. Cậu ấy đang học.Phủ định: isn't + V-ing.
Are you listening to me? – Yes, I am.
Bạn có đang nghe tôi nói không? – Có.Trả lời ngắn không rút gọn.
Hoa is running in the park at the moment.
Lúc này Hoa đang chạy bộ trong công viên.run → running.
We're having lunch near the office.
Chúng tôi đang ăn trưa gần văn phòng.have lunch là hành động.
I know his phone number.
Tôi biết số điện thoại của anh ấy.know: không dùng tiếp diễn.
Lan usually takes the bus, but today she is walking.
Lan thường đi xe buýt, nhưng hôm nay cô ấy đi bộ.Thói quen và việc hôm nay.
Lỗi hay gặp
Sai: She cooking dinner now.
Đúng: ✓ She is cooking dinner now.
Thiếu be. Tiếp diễn luôn cần am / is / are trước V-ing.
Sai: He is play football now.
Đúng: ✓ He is playing football now.
Sau be phải là V-ing, không dùng nguyên mẫu.
Sai: I am wanting a new phone.
Đúng: ✓ I want a new phone.
want chỉ mong muốn (trạng thái), dùng hiện tại đơn.
Sai: Are you understand?
Đúng: ✓ Do you understand?
understand là động từ trạng thái; câu hỏi hiện tại đơn mượn do.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
Look! The children ______ in the rain.
- A. play
- B. are playing
- C. plays
Xem đáp ánẨn đáp án
are playing
Look! báo hiệu việc đang xảy ra; the children số nhiều: are playing.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Be quiet! The baby ______ (sleep).
Xem đáp ánẨn đáp án
is sleeping
Việc đang xảy ra lúc nói, chủ ngữ số ít: is sleeping.
Câu 3 · Điền vào chỗ trống
I ______ (not watch) TV at the moment. I ______ (read) a book.
Xem đáp ánẨn đáp án
am not watching / am reading
at the moment: tiếp diễn. Với I: am not watching, am reading.
Câu 4 · Chọn đáp án
______ your brother working today?
- A. Do
- B. Is
- C. Are
Xem đáp ánẨn đáp án
Is
Câu có working nên mượn be; your brother số ít: Is.
Câu 5 · Chọn đáp án
I ______ the answer to this question.
- A. know
- B. am knowing
- C. knowing
Xem đáp ánẨn đáp án
know
know là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn: I know.
Câu 6 · Sắp xếp thành câu
Bây giờ các học sinh đang làm bài thi.
arenowthe studentsan examtaking
Xem đáp ánẨn đáp án
The students are taking an exam now.
Chủ ngữ + are + V-ing + tân ngữ; now đứng cuối câu, đầu câu hoặc ngay sau are.
Câu 7 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
My sister is write a letter to her friend.
Xem đáp ánẨn đáp án
write → writing
Sau is phải là V-ing; write bỏ e: writing.
Câu 8 · Chọn đáp án
Nam usually ______ to school, but today he is going by bus.
- A. walks
- B. is walking
- C. walk
Xem đáp ánẨn đáp án
walks
usually chỉ thói quen nên dùng hiện tại đơn: walks.
Câu 9 · Điền vào chỗ trống
Look! The cat ______ (lie) on your bed.
Xem đáp ánẨn đáp án
is lying
Look!: tiếp diễn. lie → lying (đổi ie thành y).
Câu 10 · Sắp xếp thành câu
Sắp xếp thành câu hỏi: Bạn đang đợi xe buýt à?
youareforwaitingthe bus
Xem đáp ánẨn đáp án
Are you waiting for the bus?
Câu hỏi: Are + you + V-ing + phần còn lại.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học