Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

A2 · Thì · Bài 2/16

Past continuous – thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn (was / were + V-ing) tả việc đang diễn ra tại một lúc trong quá khứ, việc bị cắt ngang và cách dùng when / while.

Sau bài này bạn sẽ

  • dùng was / were + V-ing để tả việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • kết hợp quá khứ tiếp diễn với quá khứ đơn bằng when / while.
  • đặt câu phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn với was / were.

Khi nào dùng thì quá khứ tiếp diễn?

  • Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ: At 9 p.m. last night, I was doing my homework.
  • Việc dài đang diễn ra thì bị một việc ngắn cắt ngang (việc ngắn dùng quá khứ đơn): I was cooking dinner when the lights went out.
  • Hai việc diễn ra song song: While Dad was washing the car, Mum was watering the plants.
  • Tả khung cảnh khi mở đầu câu chuyện: It was raining and people were hurrying home.

Công thức

Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhI / he / she / it + was + V-ing; you / we / they + were + V-ingShe was sleeping. They were playing chess.
Phủ địnhwasn't (was not) / weren't (were not) + V-ingI wasn't listening. We weren't talking.
Nghi vấnWas / Were + chủ ngữ + V-ing?Were you working at 10 a.m.?
Trả lời ngắnYes, chủ ngữ + was / were. / No, chủ ngữ + wasn't / weren't.Yes, I was. / No, they weren't.

When, while và during

  • while + việc kéo dài (quá khứ tiếp diễn): While I was walking home, I met an old friend.
  • when thường + việc ngắn (quá khứ đơn): I was walking home when I met an old friend.
  • Không dùng while trước việc ngắn: nói When the phone rang, không nói While the phone rang.
  • during + danh từ, không đi với mệnh đề: during the film, nhưng while I was watching the film.

Mệnh đề when / while đứng đầu câu thì có dấu phẩy; đứng sau thì không cần.

Chính tả V-ing như thì hiện tại tiếp diễn: write → writing, swim → swimming, lie → lying.

Ví dụ

  • At 7 a.m. yesterday, I was having breakfast with my family.

    Lúc 7 giờ sáng hôm qua, tôi đang ăn sáng cùng gia đình.đang diễn ra tại một thời điểm

  • It was raining heavily when we left the office.

    Trời đang mưa to khi chúng tôi rời văn phòng.khung cảnh + việc ngắn

  • Minh was riding his motorbike when a dog ran into the road.

    Minh đang đi xe máy thì một con chó chạy ra đường.việc dài bị cắt ngang

  • While I was waiting for the bus, I saw my old teacher.

    Trong lúc chờ xe buýt, tôi gặp thầy giáo cũ.while + việc kéo dài

  • Hoa was studying while her brother was playing games.

    Hoa đang học trong khi em trai cô ấy đang chơi điện tử.hai việc song song

  • We weren't watching TV; we were talking about the trip.

    Chúng tôi không xem TV; chúng tôi đang bàn về chuyến đi.phủ định weren't

  • What were you doing at 10 o'clock last night?

    Lúc 10 giờ tối qua bạn đang làm gì?câu hỏi Wh-

  • Was it snowing when you arrived in Sa Pa? — Yes, it was.

    Lúc bạn đến Sa Pa, trời có đang đổ tuyết không? — Có.trả lời ngắn với was

  • The students were taking a test, so the room was very quiet.

    Học sinh đang làm bài kiểm tra nên căn phòng rất yên tĩnh.tả khung cảnh

  • I cut my finger while I was preparing vegetables.

    Tôi bị đứt tay trong lúc đang sơ chế rau.việc ngắn xảy ra giữa việc dài

Lỗi hay gặp

  • Sai: I was watch TV when you called.

    Đúng: ✓ I was watching TV when you called.

    Sau was / were phải là V-ing.

  • Sai: They was playing football at 5 p.m.

    Đúng: ✓ They were playing football at 5 p.m.

    they đi với were, không đi với was.

  • Sai: While the bus arrived, I was buying a ticket.

    Đúng: ✓ When the bus arrived, I was buying a ticket.

    Xe đến là việc ngắn → dùng when; while đi với việc kéo dài.

  • Sai: I was knowing the answer, but I didn't say it.

    Đúng: ✓ I knew the answer, but I didn't say it.

    know chỉ trạng thái, không dùng ở dạng tiếp diễn.

  • Sai: During I was sleeping, someone called me.

    Đúng: ✓ While I was sleeping, someone called me.

    during + danh từ; trước một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) dùng while.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    At 8 o'clock last night, my parents ______ dinner.

    • A. were having
    • B. was having
    • C. are having
    Xem đáp ánẨn đáp án

    were having

    Việc đang diễn ra lúc 8 giờ tối qua; my parents số nhiều → were having.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    ______ the phone rang, I was taking a shower.

    • A. While
    • B. When
    • C. During
    Xem đáp ánẨn đáp án

    When

    Chuông reo là việc ngắn → When. While đi với việc kéo dài, during đi với danh từ.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    Sorry, I didn't hear you. I ______ to music.

    • A. were listening
    • B. was listen
    • C. was listening
    Xem đáp ánẨn đáp án

    was listening

    Chủ ngữ I → was + V-ing: was listening.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    At this time yesterday, we ______ (fly) over the Pacific Ocean.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    were flying

    Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ → were + V-ing.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    Nam ______ (not sleep) when I called him. He was still working.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    wasn't sleeping

    Phủ định: wasn't (was not) + V-ing.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    A: ______ it ______ (rain) when you left home? B: No, it wasn't.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Was / raining

    Trả lời No, it wasn't → câu hỏi Was + chủ ngữ + V-ing.

  7. Câu 7 · Sắp xếp thành câu

    Lúc tai nạn xảy ra, bạn đang làm gì?

    doingyouwhen the accident happenedwhatwere

    Xem đáp ánẨn đáp án

    What were you doing when the accident happened?

    What + were + chủ ngữ + V-ing; mệnh đề when đứng cuối hoặc đầu câu.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Trong lúc mẹ nấu ăn thì bố dọn nhà.

    was cleaning the houseMumwhileDadwas cooking

    Xem đáp ánẨn đáp án

    While Mum was cooking Dad was cleaning the house.

    Hai việc song song: mỗi vế đều là quá khứ tiếp diễn, vế nào đứng sau while cũng được.

  9. Câu 9 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Lan were reading a book when I arrived.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    were reading → was reading

    Lan = she → was reading.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    While I was walk to school, I saw an accident.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I was walk → I was walking

    Sau was phải là V-ing: I was walking.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng when, khi nào dùng while?
while đi với việc kéo dài (thường ở quá khứ tiếp diễn), when hay đi với việc ngắn (quá khứ đơn): I was reading when the phone rang. / While I was reading, the phone rang.
Động từ nào không dùng ở quá khứ tiếp diễn?
Động từ chỉ trạng thái như know, like, want, need, believe, understand. Dùng quá khứ đơn: I didn't understand, she wanted.

Bài ngữ pháp liên quan

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện Past continuous trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test