Điểm ngữ pháp 8.5 · Nhóm Tính từ · CEFR B1
Kết hợp nhiều tính từ – Combining adjectives
Xếp nhiều tính từ theo trật tự quen thuộc, nối chúng bằng dấu phẩy, and, but, và dùng tính từ ghép có gạch nối như five-star, well-known.
Công thức kết hợp nhiều tính từ
Các cấu trúc chính của combining adjectives kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| ý kiến + cỡ + tuổi + màu + nguồn gốc + chất liệu + N | Trật tự tính từ trước danh từ | a beautiful small white cat — một con mèo trắng nhỏ xinh |
| adj, adj + N / be + adj and adj | Dấu phẩy trước danh từ, and sau động từ nối | The room is bright and quiet. — Phòng sáng sủa và yên tĩnh. |
| adj + but / yet + adj | Hai ý trái chiều | cheap but good — rẻ mà tốt |
| số-N / adv-V3 / adj-N-ed + N | Tính từ ghép có gạch nối | a well-paid job — một công việc lương cao |
Ví dụ Combining adjectives Anh–Việt
She has long black hair.
Cô ấy có mái tóc đen dài.độ dài – màu.
We stayed in a nice little guesthouse.
Chúng tôi ở một nhà nghỉ nhỏ xinh.
He bought an expensive Swiss watch.
Anh ấy mua một chiếc đồng hồ Thuỵ Sĩ đắt tiền.ý kiến – nguồn gốc.
I love my old leather bag.
Tôi rất thích cái túi da cũ của mình.
It was a cold, rainy day.
Đó là một ngày lạnh và mưa.Hai tính từ cùng loại: dấu phẩy.
The town is small and peaceful.
Thị trấn nhỏ và yên bình.Sau be: and.
The flat is old but comfortable.
Căn hộ cũ nhưng thoải mái.
It's a cheap yet reliable phone.
Đó là chiếc điện thoại rẻ mà bền.yet trang trọng.
She is a kind-hearted nurse.
Cô ấy là một y tá tốt bụng.
We took a three-hour boat trip.
Chúng tôi đi một chuyến thuyền ba tiếng.
He has a full-time job in a bank.
Anh ấy làm toàn thời gian ở ngân hàng.
Australia is a popular English-speaking destination.
Úc là điểm đến nói tiếng Anh được ưa chuộng.
Lỗi hay gặp với combining adjectives
Sai: She has a black big dog.
Đúng: ✓ She has a big black dog.
Kích cỡ đứng trước màu sắc.
Sai: We stayed in a wooden old beautiful house.
Đúng: ✓ We stayed in a beautiful old wooden house.
Trật tự: ý kiến – tuổi – chất liệu.
Sai: It was a two-weeks holiday.
Đúng: ✓ It was a two-week holiday.
Trong tính từ ghép số + danh từ, danh từ giữ số ít.
Sai: The flat is small, cosy.
Đúng: ✓ The flat is small but cosy.
Sau động từ nối cần từ nối; hai ý trái chiều dùng but.
Sai: He is a well known writer.
Đúng: ✓ He is a well-known writer.
Tính từ ghép đứng trước danh từ cần gạch nối.
Bài tập kết hợp nhiều tính từ có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
My uncle has ______ car.
- A. a red big
- B. a big red
- C. red a big
Xem đáp ánẨn đáp án
a big red
Cỡ (big) đứng trước màu (red).
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
I'm looking for a ______ (part time) job.
Xem đáp ánẨn đáp án
part-time
Tính từ ghép trước danh từ cần gạch nối.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Bà tôi có một cái bàn gỗ tròn.
hasa roundmy grandmotherwooden table
Xem đáp ánẨn đáp án
My grandmother has a round wooden table.
hình dạng – chất liệu.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
He bought a leather new jacket yesterday.
Xem đáp ánẨn đáp án
a leather new → a new leather
Tuổi (new) đứng trước chất liệu (leather).
Câu 5 · Chọn đáp án
We had dinner at ______ restaurant.
- A. a lovely small Italian
- B. an Italian small lovely
- C. a small Italian lovely
Xem đáp ánẨn đáp án
a lovely small Italian
ý kiến – cỡ – nguồn gốc.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
The beach was quiet ______ clean. We loved it.
Xem đáp ánẨn đáp án
and
Hai ý tích cực sau be → and.
1 bài học Combining adjectives
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm tính từ
Về nhóm tính từ
Nhóm Tính từ giúp bạn mô tả người, vật, nơi chốn chính xác và sinh động hơn. Bạn sẽ học so sánh hơn, so sánh nhất, cách tăng giảm mức độ (very, quite, too, much), vị trí của tính từ trong câu và cách kết hợp nhiều tính từ. Đây là công cụ chính cho IELTS Speaking Part 2 (tả đồ vật, nơi chốn) và Writing Task 1 (so sánh số liệu).
Luyện kết hợp nhiều tính từ trên Mock Test
1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.