Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

C1 · Câu điều kiện · Bài 10/21

Alternatives to if – supposing, provided, otherwise, but for

Thay if bằng provided, as long as, on condition that, supposing, unless, in case, otherwise, but for để nêu điều kiện chặt chẽ và trang trọng hơn.

Sau bài này bạn sẽ

  • dùng provided, as long as, on condition that để nêu điều kiện bắt buộc.
  • dùng supposing, unless, otherwise, but for đúng nghĩa và cấu trúc.
  • phân biệt in case với if, unless với if … not.

Vì sao không chỉ dùng if?

If là từ chung nhất. Các từ sau nói rõ hơn loại điều kiện:

  • Bắt buộc (chỉ khi, miễn là): provided / providing (that), as long as, on condition that.
  • Giả sử: supposing / suppose (that).
  • Phủ định: unless = trừ khi.
  • Phòng khi: in case.
  • Nếu không thì: otherwise, nối hai câu.
  • Nếu không có: but for + danh từ.

Nghĩa và cấu trúc

TừCấu trúcVí dụ
provided / providing (that)+ mệnh đềYou can go out provided you finish your homework.
as long as / so long as+ mệnh đềI don't mind as long as it stops by ten.
on condition that+ mệnh đề, rất trang trọngThe loan was approved on condition that it was repaid within a year.
supposing / suppose (that)+ mệnh đề, hay kèm câu hỏiSupposing it rains, where will we eat?
unless+ mệnh đề khẳng địnhDon't call me unless it's urgent.
in case+ mệnh đềTake my number in case you get lost.
otherwisecâu 1; otherwise + câu 2Leave now; otherwise you'll be late.
but for+ danh từBut for the map, we would have got lost.

Quy tắc cần nhớ

  • Sau provided, as long as, on condition that, unless, in case, nói về tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will.
  • provided = providing, có thể bỏ that; on condition that giữ that.
  • supposing + hiện tại (có thể xảy ra) hoặc quá khứ (giả định): Supposing you lost your job, what would you do?
  • unless đã phủ định, không thêm not. Nói cảm xúc khi việc gì không xảy ra thì dùng if … not: I'll be sad if you don't come.
  • in case ≠ if: Take an umbrella in case it rains (mang sẵn); Take an umbrella if it rains (mưa mới mang).
  • but for + danh từ, thường trong câu loại 2 hoặc 3 (= if it weren't / hadn't been for).

Ví dụ

  • Supposing the city banned private cars from the centre, how would people get to work?

    Giả sử thành phố cấm xe cá nhân vào trung tâm, người ta sẽ đi làm bằng gì?giả định

  • Remote work can boost productivity, provided that employees have a quiet place to work.

    Làm việc từ xa có thể tăng năng suất, miễn là nhân viên có chỗ làm yên tĩnh.điều kiện bắt buộc

  • As long as public transport remains cheap, more people will leave their cars at home.

    Miễn là xe buýt còn rẻ, sẽ có nhiều người để xe ở nhà hơn.hiện tại đơn, không will

  • The scholarship is awarded on condition that students return to work in Vietnam for three years.

    Học bổng được trao với điều kiện sinh viên về nước làm việc ba năm.rất trang trọng

  • Unless governments act quickly, many coastal cities will face serious flooding.

    Nếu chính phủ không hành động nhanh, nhiều thành phố ven biển sẽ ngập nặng.unless = if … not

  • I always carry a reusable bag in case I go shopping after work.

    Tôi luôn mang túi dùng lại phòng khi tan làm đi mua sắm.chuẩn bị trước

  • Tourists should respect local customs; otherwise, they may cause offence.

    Du khách nên tôn trọng phong tục địa phương; nếu không, họ có thể gây phật lòng.otherwise nối hai câu

  • But for the internet, I could never have studied with teachers from other countries.

    Nếu không có internet, tôi đã không thể học với giáo viên nước ngoài.but for + danh từ, loại 3

  • I would never have finished the marathon but for the support of the crowd.

    Không nhờ khán giả cổ vũ, tôi đã không chạy hết marathon.but for đứng cuối câu

Lỗi hay gặp

  • Sai: Provided that you will finish early, you can leave.

    Đúng: ✓ Provided that you finish early, you can leave.

    Sau provided, as long as, unless, in case: hiện tại đơn cho tương lai.

  • Sai: Unless you don't hurry, you'll miss the bus.

    Đúng: ✓ Unless you hurry, you'll miss the bus.

    unless đã phủ định; thêm don't thành hai lần phủ định.

  • Sai: I keep a spare key at my neighbour's if I lose mine.

    Đúng: ✓ I keep a spare key at my neighbour's in case I lose mine.

    Chuẩn bị trước để phòng → in case.

  • Sai: But for he helped me, I would have failed.

    Đúng: ✓ But for his help, I would have failed.

    but for + danh từ, không + mệnh đề.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    You can borrow my laptop ______ you bring it back by Friday.

    • A. provided
    • B. unless
    • C. in case
    Xem đáp ánẨn đáp án

    provided

    Điều kiện bắt buộc → provided. unless nghĩa ngược; in case là phòng khi.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Pack a power bank ______ your phone battery runs out during the hike.

    • A. unless
    • B. in case
    • C. provided that
    Xem đáp ánẨn đáp án

    in case

    Mang sẵn để phòng pin hết → in case.

  3. Câu 3 · Điền vào chỗ trống

    ______ (suppose) you won a trip anywhere in the world, where would you go?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Supposing

    Giả sử tình huống tưởng tượng → Supposing / Suppose + quá khứ đơn, would.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    We'll miss the start of the film ______ we leave in the next five minutes. (một từ = if … not)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    unless

    unless = if … not.

  5. Câu 5 · Sắp xếp thành câu

    Bạn có thể ở lại với điều kiện là bạn giữ yên lặng.

    you keep quietthatyou can stayon condition

    Xem đáp ánẨn đáp án

    You can stay on condition that you keep quiet.

    on condition that + hiện tại đơn; không lược that.

  6. Câu 6 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    I'll lend you the money as long as you will pay me back by the end of the month.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    you will pay me back → you pay me back

    Sau as long as dùng hiện tại đơn → you pay me back.

  7. Câu 7 · Chọn đáp án

    I wrote the address on my hand; ______ I would have forgotten it.

    • A. otherwise
    • B. unless
    • C. provided
    Xem đáp ánẨn đáp án

    otherwise

    otherwise = nếu không làm vậy thì; unless / provided cần mệnh đề điều kiện.

  8. Câu 8 · Chọn đáp án

    ______ the generous donations from local people, the library would have closed years ago.

    • A. But for
    • B. Unless
    • C. Supposing
    Xem đáp ánẨn đáp án

    But for

    Theo sau là cụm danh từ → But for. Unless / Supposing cần mệnh đề.

  9. Câu 9 · Điền vào chỗ trống

    Take some snacks with you ______ (phòng khi) the train is delayed.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in case

    Mang sẵn để phòng tàu trễ → in case.

  10. Câu 10 · Sắp xếp thành câu

    Chúng tôi sẽ đi bộ đường dài miễn là trời không mưa.

    as long asdoesn't rainhikingwe'll goit

    Xem đáp ánẨn đáp án

    We'll go hiking as long as it doesn't rain.

    as long as + hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Provided và providing có khác nhau không?
Không khác nghĩa; provided phổ biến hơn. Có thể bỏ that sau cả hai.
Unless có luôn thay được if … not không?
Phần lớn là được. Nhưng khi nói cảm xúc vì việc gì không xảy ra (I'll be upset if he doesn't call), dùng if … not.
In case và if khác nhau thế nào?
in case: làm sẵn để phòng, việc đó xảy ra hay không cũng vậy. if: việc đó xảy ra mới làm.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Alternatives to if trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test