Chặng C1 · Cao cấp · 21 bài
Ngữ pháp tiếng Anh C1: Nhấn mạnh, đảo ngữ, viết học thuật
Học lần lượt từ bài 01 — bài sau dùng lại kiến thức của bài trước.
21 bài ngữ pháp C1
- Bài 01 · Đảo ngữĐảo ngữ sau trạng từ phủ định (never, rarely, not only)Inversion after negative adverbialsĐảo ngữ sau never, rarely, hardly, no sooner, not only, under no circumstances, only then: trợ động từ đứng trước chủ ngữ để nhấn mạnh trong văn trang trọng.
- Bài 02 · Đảo ngữĐảo ngữ câu điều kiện (Had I known, Should you, Were it not for)Inverted conditionalsĐảo ngữ câu điều kiện: bỏ if, đưa Should, Were hoặc Had lên trước chủ ngữ (Should you need, Were it not for, Had I known) để viết trang trọng hơn.
- Bài 03 · Câu chẻCâu chẻ It is … that / What … isCleft sentencesCâu chẻ It is / It was … that / who và What … is / was giúp nhấn mạnh đúng thông tin bạn muốn, rất hữu ích trong IELTS Speaking và Writing.
- Bài 04 · Danh từ hoáDanh từ hoá trong văn viết học thuậtNominalisationDanh từ hoá: biến động từ, tính từ thành danh từ (reduce → reduction, aware → awareness) để câu văn học thuật gọn và khách quan hơn.
- Bài 05 · Câu bị độngBị động dạng to be done / being done / to have been donePassive infinitives & gerundsBị động ở dạng nguyên mẫu và V-ing: to be done, being done, to have been done, having been done; chọn dạng theo từ đứng trước và mốc thời gian.
- Bài 06 · Mệnh đề quan hệGiới từ + which / whom, of which, wherebyAdvanced relative clausesMệnh đề quan hệ trang trọng: giới từ + which / whom, danh từ + of which, lượng từ + of whom / of which và whereby trong văn viết học thuật.
- Bài 07 · Dạng thức động từMệnh đề phân từ (Having finished…, Given…)Participle clausesMệnh đề phân từ rút gọn câu: V-ing, V3, Having + V3, Given…, Not knowing…; chỉ thời gian, lý do và cách tránh lỗi treo chủ ngữ.
- Bài 08 · Động từ khuyết thiếuKhả năng và dự định trang trọngBe bound to, be likely to, be toNói khả năng và kế hoạch trang trọng: be bound to, be likely to, be to, be due to, be on the verge of; chọn đúng nghĩa và dạng động từ theo sau.
- Bài 09 · ThìTương lai trong quá khứ (was going to, was about to)Future in the pastTương lai nhìn từ quá khứ: was going to, was about to, would, was to và was to have done cho dự định, việc suýt xảy ra, kế hoạch không thành.
- Bài 10 · Câu điều kiệnSupposing, provided, otherwise, but forAlternatives to ifThay if bằng provided, as long as, on condition that, supposing, unless, in case, otherwise, but for để nêu điều kiện chặt chẽ và trang trọng hơn.
- Bài 11 · Giả địnhThức giả định (insist that he be, it is essential that)The subjunctiveThức giả định sau insist, recommend, demand và it is essential / vital that: dùng V nguyên mẫu hoặc should + V cho mọi chủ ngữ, mọi thì.
- Bài 12 · Liên từ / Liên kếtNhượng bộ, tương phản (albeit, notwithstanding, much as)Concession & contrastNhượng bộ và tương phản trang trọng: albeit, notwithstanding, much as, while / whereas, even so và mẫu Tired as she was cho bài viết học thuật.
- Bài 13 · Liên từ / Liên kếtNguyên nhân, kết quả, mục đích (owing to, so as to, lest)Cause, effect & purposeDiễn đạt nguyên nhân (owing to, on account of), kết quả (thereby, hence) và mục đích (so as to, in order that, for fear that, lest) trong văn viết.
- Bài 14 · Cấu trúc câuTỉnh lược và thay thế (so, not, do so, one)Ellipsis & substitutionTránh lặp từ bằng so / not (I hope so, I'm afraid not), do so, one / ones và tỉnh lược sau trợ động từ, sau to — văn nói và viết tự nhiên hơn.
- Bài 15 · Cấu trúc câuĐảo lên đầu câu và nhấn mạnh (do / does)Fronting & emphasisĐưa tân ngữ, tính từ, trạng ngữ nơi chốn lên đầu câu (Strange as it may seem…) và dùng do / does / did để nhấn mạnh trong nói và viết.
- Bài 16 · Lượng từLượng từ nâng cao (a great deal of, the vast majority of)Advanced quantifiersLượng từ học thuật: a great deal of, a large number of, the vast majority of, a handful of, hardly any, the bulk of và cách chia động từ cho đúng.
- Bài 17 · Từ loạiTừ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độIntensifiers & gradable adjectivesPhân biệt tính từ có mức độ (cold, tired) với tính từ cực điểm, tuyệt đối (freezing, impossible); chọn đúng very, absolutely, highly, deeply.
- Bài 18 · Dạng thức động từĐộng từ + tân ngữ + to V / V (make, let, help)Complex verb patternsMẫu động từ + tân ngữ + V (make, let, have, help) hoặc + to V (want, expect, allow, get); bị động be made to do, be allowed to do.
- Bài 19 · Văn phong học thuậtRào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)HedgingRào đón giúp bài viết học thuật thận trọng: tend to, appear / seem to (have), may / might, it could be argued that, arguably, to some extent.
- Bài 20 · Câu tường thuậtTường thuật giữ khoảng cáchDistancing: is said to haveTường thuật giữ khoảng cách: S + is said / believed + to V, to be V-ing, to have V3, to have been V3; there is said to be; allegedly, reportedly.
- Bài 21 · Giới từGiới từ đi kèm tính từ / danh từ / động từDependent prepositionsGiới từ đi kèm cố định sau tính từ (responsible for), danh từ (reliance on) và động từ (contribute to, consist of); V-ing sau giới từ.
Kiểm tra kiến thức C1
Kiểm tra đảo ngữ, câu chẻ, danh từ hoá, giả định, rào đón — 35 câu, 35 phút, đạt từ 80% là qua chặng C1.
Về chặng C1 – Cao cấp
Chặng C1 giúp bạn nhấn mạnh, đảo ngữ và viết theo văn phong học thuật: đưa ý quan trọng lên đầu câu, viết câu gọn mà chặt, nêu nhận định thận trọng. Gồm 21 chủ điểm theo nhóm:
- Nhấn mạnh và đảo ngữ: đảo ngữ sau trạng từ phủ định, đảo ngữ câu điều kiện, câu chẻ, đảo lên đầu câu và do nhấn mạnh, từ nhấn mạnh với tính từ.
- Văn viết học thuật: danh từ hoá, rào đón, tường thuật giữ khoảng cách, lượng từ nâng cao, giới từ đi kèm.
- Dạng động từ và mệnh đề: bị động to be done / being done, mệnh đề quan hệ nâng cao, mệnh đề phân từ, động từ + tân ngữ + to V / V.
- Khả năng, thời gian, giả định: be bound to, be to, tương lai trong quá khứ, các cách thay if, thức giả định.
- Liên kết câu: nhượng bộ và tương phản, nguyên nhân – kết quả – mục đích, tỉnh lược và thay thế.
Chặng dành cho người đã vững B2 và muốn bài viết, bài nói tinh tế hơn. Nên học theo thứ tự: nhóm nhấn mạnh trước, rồi dạng động từ và mệnh đề, cuối cùng là văn phong học thuật.
Mỗi bài có bài kiểm tra bài học; đạt từ 70% thì bài tiếp theo được mở. Đã vững, bạn có thể làm bài kiểm tra vượt cấp C1: 35 câu trong 35 phút, đạt từ 80% là mở chặng C2, chưa đạt thì chờ 24 giờ mới làm lại.
C1 tương ứng IELTS band 7.0–8.0, mức cần để đạt điểm cao ở tiêu chí ngữ pháp trong Writing và Speaking.
Câu hỏi thường gặp
- Học hết C1 mất bao lâu?
- Nếu học mỗi ngày 45–60 phút, mỗi buổi một bài, bạn có thể xong 21 bài trong khoảng 5–6 tuần. Các bài đảo ngữ và văn phong học thuật nên ôn lại sau một tuần vì dễ quên cấu trúc.
- Chưa học xong B2 có học C1 được không?
- Được, nhưng nhiều bài C1 dựa trên kiến thức B2 như bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ. Nếu thấy khó, hãy làm bài kiểm tra vượt cấp B2 để biết chủ điểm nào cần ôn trước.
- C1 giúp gì cho IELTS?
- Tiêu chí ngữ pháp ở band 7 trở lên đòi hỏi dùng linh hoạt nhiều cấu trúc phức mà vẫn chính xác. Đảo ngữ, câu chẻ, danh từ hoá và rào đón giúp bài viết mạch lạc, khách quan; trong Speaking, chúng giúp nhấn mạnh ý tự nhiên hơn.
Luyện ngữ pháp C1 trên Mock Test
Mỗi bài có kiểm tra bài học; đạt 70% mở bài tiếp theo. Tiến độ lưu khi đăng nhập.