Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

C1 · Cấu trúc câu · Bài 15/21

Fronting & emphasis – đảo lên đầu câu và nhấn mạnh (do / does)

Đưa tân ngữ, tính từ, trạng ngữ nơi chốn lên đầu câu (Strange as it may seem…) và dùng do / does / did để nhấn mạnh trong nói và viết.

Sau bài này bạn sẽ

  • đưa tân ngữ hoặc tính từ lên đầu câu đúng trật tự (Tired as she was…).
  • đảo động từ sau trạng ngữ nơi chốn: On the hill stands a temple.
  • dùng do / does / did + V nguyên mẫu để nhấn mạnh.

Đưa thành phần lên đầu câu

  • Tân ngữ lên đầu để đối lập, nhấn mạnh; không đảo chủ ngữ – động từ: Some questions I could answer; others I couldn't.
  • Tính từ / trạng từ + as + S + V = dù … đến đâu: Tired as she was, she kept working. Tương tự: Strange as it may seem…, Try as he might… (dù cố mấy).
  • Trạng ngữ nơi chốn / hướng + động từ + chủ ngữ (động từ be, stand, lie, come, walk…): On the hill stands an old temple. Chủ ngữ là đại từ thì không đảo: Here it comes.

Các mẫu thường gặp

MẫuCấu trúcVí dụ
Tân ngữ lên đầutân ngữ + S + VThat kind of noise I can't stand.
Tính từ + astính từ + as + S + beTired as he was, he finished the essay.
Câu cố địnhStrange as it may seem, …Strange as it may seem, July is midwinter in Australia.
Try asTry as + S + might / may, …Try as I might, I couldn't sleep.
Nơi chốn + đảotrạng ngữ + V + chủ ngữ (danh từ)Into the room walked the director.
Here / ThereHere + V + danh từ · Here + đại từ + VHere comes the bus. / Here it comes.
Do nhấn mạnhdo / does / did + V nguyên mẫuI do agree with you.

Do / does / did để nhấn mạnh

  • Thêm do / does / did trước V nguyên mẫu ở câu khẳng định để khẳng định mạnh, phản bác hoặc thừa nhận: She did call you — twice!
  • Chia theo chủ ngữ và thì: He does work hard (hiện tại, ngôi thứ ba), We did try (quá khứ). Sau đó luôn là V nguyên mẫu: không viết does works, did tried.
  • Câu mệnh lệnh lịch sự, thân mật: Do sit down. Do help yourself.

Ví dụ

  • Strange as it may seem, many young people prefer printed books to e-books.

    Nghe có vẻ lạ, nhưng nhiều người trẻ thích sách in hơn sách điện tử.câu cố định

  • Tired as he was, Minh stayed up to help his sister with her homework.

    Dù mệt, Minh vẫn thức khuya giúp em làm bài.tính từ + as + S + be

  • Try as I might, I couldn't persuade my parents to let me study abroad.

    Cố mấy tôi cũng không thuyết phục được bố mẹ cho đi du học.Try as + S + might

  • That kind of rudeness I simply cannot tolerate.

    Kiểu thô lỗ đó thì tôi không thể chịu được.tân ngữ lên đầu, không đảo

  • Some aspects of city life I enjoy; others I find exhausting.

    Có những mặt của cuộc sống thành phố tôi thích, có những mặt tôi thấy mệt mỏi.đối lập

  • In the middle of the village stands a 300-year-old banyan tree.

    Giữa làng là cây đa 300 năm tuổi.nơi chốn + V + chủ ngữ

  • Look, here comes the train!

    Nhìn kìa, tàu đến rồi!Here + V + danh từ

  • I do believe that education should be free for everyone.

    Tôi thật sự tin rằng giáo dục nên miễn phí cho mọi người.do nhấn mạnh

  • She did warn us about the traffic, but we didn't listen.

    Cô ấy có cảnh báo chúng tôi về kẹt xe đấy, nhưng chúng tôi không nghe.did + V nguyên mẫu

  • Technology does make life easier, but it also creates new problems.

    Công nghệ đúng là giúp cuộc sống dễ hơn, nhưng cũng tạo ra vấn đề mới.thừa nhận rồi phản bác

Lỗi hay gặp

  • Sai: I do agreed with you.

    Đúng: ✓ I do agree with you.

    Sau do / does / did là V nguyên mẫu.

  • Sai: He do works very hard.

    Đúng: ✓ He does work very hard.

    Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít → does; động từ chính để nguyên mẫu.

  • Sai: Tired as was she, she kept going.

    Đúng: ✓ Tired as she was, she kept going.

    Sau as giữ trật tự chủ ngữ + động từ.

  • Sai: That film did I enjoy a lot.

    Đúng: ✓ That film I enjoyed a lot.

    Đưa tân ngữ lên đầu thì không đảo, không thêm trợ động từ.

  • Sai: Here comes she.

    Đúng: ✓ Here she comes.

    Chủ ngữ là đại từ thì không đảo sau Here.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    ______ as it may seem, the city has more bicycles than cars.

    • A. Strange
    • B. Strangely
    • C. Stranger
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Strange

    Cấu trúc cố định: tính từ + as it may seem → Strange.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Tom ______ call you yesterday, but your phone was switched off.

    • A. did
    • B. does
    • C. was
    Xem đáp ánẨn đáp án

    did

    Nhấn mạnh việc trong quá khứ (yesterday) → did + V nguyên mẫu.

  3. Câu 3 · Điền vào chỗ trống

    I ______ (understand — nhấn mạnh) why you are upset, but please let me explain.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    do understand

    Hiện tại, chủ ngữ I → do + V nguyên mẫu.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    Look! Here ______ now.

    • A. she comes
    • B. comes she
    • C. does she come
    Xem đáp ánẨn đáp án

    she comes

    Chủ ngữ là đại từ (she) → không đảo: Here she comes.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Most of the vocabulary I knew; the grammar ______.

    • A. I found difficult
    • B. did I find difficult
    • C. found I difficult
    Xem đáp ánẨn đáp án

    I found difficult

    Tân ngữ (the grammar) lên đầu, phần sau giữ trật tự thường: I found difficult.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ (cold) as it was, the children played outside all afternoon.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Cold

    Tính từ + as + S + be = dù trời lạnh.

  7. Câu 7 · Sắp xếp thành câu

    Nghe có vẻ lạ, nhưng anh ấy chưa bao giờ rời quê nhà.

    strangeas it may seem,has never lefthehis hometown

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Strange as it may seem, he has never left his hometown.

    Strange as it may seem, + mệnh đề.

  8. Câu 8 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Tired as was she, Hoa kept revising until midnight.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    as was she, → as she was,

    Sau as giữ trật tự chủ ngữ + động từ: Tired as she was.

  9. Câu 9 · Điền vào chỗ trống

    My grandfather ______ (walk — nhấn mạnh) five kilometres every morning, even at 80.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    does walk

    Hiện tại, ngôi thứ ba số ít → does + V nguyên mẫu.

  10. Câu 10 · Sắp xếp thành câu

    Đưa tân ngữ lên đầu câu: Cuốn sách này thì tôi sẽ giới thiệu cho bất kỳ ai.

    to anyonethis bookI wouldrecommend

    Xem đáp ánẨn đáp án

    This book I would recommend to anyone.

    Tân ngữ lên đầu, phần còn lại giữ trật tự S + V.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Strange as it may seem và As strange as it may seem có giống nhau không?
Có. Cả hai đều đúng, cùng nghĩa "dù nghe có vẻ lạ". Chỉ sai khi bỏ as đứng sau tính từ: As strange it may seem.
Khi nào đảo động từ sau trạng ngữ nơi chốn?
Khi chủ ngữ là danh từ và động từ chỉ vị trí, chuyển động (be, stand, lie, come, walk). Chủ ngữ là đại từ thì không đảo: Here it is.
Đưa tân ngữ lên đầu có phải đảo ngữ không?
Không. Đảo ngữ (Never have I…) dùng sau trạng từ phủ định. Đưa tân ngữ lên đầu giữ nguyên chủ ngữ + động từ.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Fronting & emphasis trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test