Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

C1 · Từ loại · Bài 17/21

Intensifiers & gradable adjectives – từ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độ

Phân biệt tính từ có mức độ (cold, tired) với tính từ cực điểm, tuyệt đối (freezing, impossible); chọn đúng very, absolutely, highly, deeply.

Sau bài này bạn sẽ

  • phân biệt tính từ có mức độ với tính từ cực điểm và tính từ tuyệt đối.
  • chọn đúng very / extremely hay absolutely / completely cho từng loại tính từ.
  • dùng các cụm kết hợp như highly unlikely, deeply concerned, bitterly cold trong IELTS Writing.

Tính từ có mức độ và không có mức độ

Tính từ có mức độ (gradable) diễn tả tính chất có thể nhiều hay ít: cold, tired, important, expensive. Ta nói được a bit cold, very cold, colder.

Tính từ không có mức độ (non-gradable) gồm hai loại:

  • Tính từ cực điểm: đã mang sẵn nghĩa “rất”: freezing (= very cold), exhausted (= very tired), essential (= very important), enormous, furious, delicious.
  • Tính từ tuyệt đối: hoặc có hoặc không, không có “hơi”: impossible, unique, dead, complete, và tính từ phân loại như annual, medical, digital.

Từ nhấn mạnh nào đi với loại nào?

Từ nhấn mạnhĐi vớiVí dụ
a bit, slightly, fairly, rather, very, extremely, incrediblytính từ có mức độThe exam was extremely difficult.
absolutely, completely, totally, utterlytính từ cực điểm, tính từ tuyệt đốiThe view from the summit was absolutely breathtaking.
almost, nearly, virtuallytính từ tuyệt đốiFinding a cheap flat in the city centre is virtually impossible.
really, trulycả hai loạireally cold, really freezing

Quy tắc và lưu ý

  • Không dùng very với tính từ cực điểm: không nói very exhausted, very enormous; nói absolutely exhausted hoặc really exhausted.
  • Không dùng absolutely, utterly với tính từ có mức độ: không nói absolutely tired; nói very / extremely tired.
  • Tính từ tuyệt đối không có so sánh hơn và văn viết chuẩn không thêm very: a unique opportunity.
  • Vài tính từ dùng được cả hai kiểu, nghĩa đổi nhẹ: very different (khác nhiều), completely different (khác hẳn).

Cụm kết hợp hay dùng trong văn học thuật

Trạng từThường đi vớiVí dụ
highlylikely, unlikely, effective, qualified, controversialThe plan is highly controversial.
deeplyconcerned, disappointed, divided, rootedThese traditions are deeply rooted in village life.
bitterlycold, disappointed, opposedLocal farmers were bitterly opposed to the new dam.
fullyaware, prepared, functionalMost smokers are fully aware of the health risks.

Ví dụ

  • Commuting for three hours a day is absolutely exhausting.

    Đi lại ba tiếng mỗi ngày thật sự kiệt sức.tính từ cực điểm → absolutely

  • Housing in central Hanoi has become extremely expensive.

    Nhà ở trung tâm Hà Nội đã trở nên cực kỳ đắt.expensive có mức độ → extremely

  • For many students, a scholarship abroad is a unique opportunity.

    Với nhiều sinh viên, học bổng du học là cơ hội hiếm có.unique tuyệt đối, không thêm very

  • It is virtually impossible to park in the Old Quarter at weekends.

    Cuối tuần gần như không thể đỗ xe ở phố cổ.virtually + tính từ tuyệt đối

  • The results of the survey were slightly disappointing.

    Kết quả khảo sát hơi đáng thất vọng.slightly + tính từ có mức độ

  • Regular exercise is absolutely essential for older people.

    Tập thể dục đều đặn là tối cần thiết với người già.essential = very important

  • It is highly unlikely that petrol prices will fall this year.

    Rất khó có chuyện giá xăng giảm trong năm nay.highly + unlikely

  • Many residents are deeply concerned about air pollution.

    Nhiều cư dân rất lo ngại về ô nhiễm không khí.deeply concerned

  • The new metro line is fairly convenient, but it is often crowded.

    Tuyến metro mới khá tiện, nhưng thường đông.fairly = khá

  • Without air conditioning, the classrooms were absolutely boiling in June.

    Không có điều hoà, phòng học tháng Sáu nóng như lò.boiling = very hot

Lỗi hay gặp

  • Sai: The flight was very exhausting.

    Đúng: ✓ The flight was absolutely exhausting.

    exhausting là tính từ cực điểm, không đi với very; dùng absolutely hoặc really.

  • Sai: I was absolutely tired after the exam.

    Đúng: ✓ I was extremely tired after the exam.

    tired là tính từ có mức độ, đi với very / extremely, không đi với absolutely.

  • Sai: This is a very unique chance to study abroad.

    Đúng: ✓ This is a unique chance to study abroad.

    unique là tính từ tuyệt đối (duy nhất), văn viết chuẩn không thêm very.

  • Sai: The film was highly funny.

    Đúng: ✓ The film was very funny.

    highly chỉ đi với một nhóm tính từ (likely, effective, qualified…), không dùng với funny, good, cold.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    After the twelve-hour flight, the passengers were absolutely ______.

    • A. tired
    • B. exhausted
    • C. sleepy
    Xem đáp ánẨn đáp án

    exhausted

    absolutely đi với tính từ cực điểm: exhausted. tired và sleepy có mức độ, cần very / extremely.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Finding a parking space near the hospital is ______ impossible after 8 a.m.

    • A. very
    • B. slightly
    • C. almost
    Xem đáp ánẨn đáp án

    almost

    impossible là tính từ tuyệt đối → almost / nearly / virtually. Không nói very impossible, slightly impossible.

  3. Câu 3 · Điền vào chỗ trống

    The street food in Hoi An was absolutely ______ (tasty / delicious).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    delicious

    absolutely + tính từ cực điểm: delicious. tasty có mức độ (very tasty).

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    The temperature fell below zero, and it was ______ (bitter) cold on the mountain pass.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bitterly

    Bổ nghĩa cho tính từ cold cần trạng từ; bitterly cold là cụm cố định.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    The scheme proved ______ effective in reducing youth unemployment.

    • A. deeply
    • B. highly
    • C. bitterly
    Xem đáp ánẨn đáp án

    highly

    highly effective là cụm kết hợp chuẩn; deeply, bitterly không đi với effective.

  6. Câu 6 · Sắp xếp thành câu

    Bộ phim tài liệu về rạn san hô thật sự cuốn hút.

    wasthe documentaryfascinatingabout coral reefsabsolutely

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The documentary about coral reefs was absolutely fascinating.

    absolutely đứng ngay trước tính từ cực điểm fascinating.

  7. Câu 7 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    The new stadium looks very enormous from the motorway.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    very enormous → absolutely enormous

    enormous là tính từ cực điểm, không đi với very → absolutely / really enormous.

  8. Câu 8 · Chọn đáp án

    The food was ______ good, but the service was painfully slow.

    • A. fairly
    • B. absolutely
    • C. utterly
    Xem đáp ánẨn đáp án

    fairly

    good có mức độ → fairly good (khá ngon). absolutely, utterly không đi với good.

  9. Câu 9 · Điền vào chỗ trống

    My grandmother was ______ (very / absolutely) furious when the builders damaged her garden.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    absolutely

    furious = very angry, là tính từ cực điểm → absolutely.

  10. Câu 10 · Sắp xếp thành câu

    Rất khó có khả năng cây cầu hoàn thành đúng hạn.

    highlyit isthatunlikelythe bridgewill be finished on time

    Xem đáp ánẨn đáp án

    It is highly unlikely that the bridge will be finished on time.

    It is highly unlikely that + mệnh đề: rất khó có khả năng.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Really dùng được với mọi tính từ không?
Được: really cold, really freezing. Really an toàn trong Speaking; Writing học thuật nên dùng extremely, highly.
Còn quite thì sao?
Quite đổi nghĩa theo tính từ: với tính từ tuyệt đối, quite = hoàn toàn (quite impossible); với tính từ có mức độ, nghĩa lại tuỳ ngữ cảnh và vùng. Khi cần rõ ràng, dùng fairly (khá) hoặc completely (hoàn toàn).
Làm sao biết một tính từ có mức độ hay không?
Thử thêm a bit hoặc chia so sánh hơn: a bit cold, colder tự nhiên → có mức độ; a bit freezing, more impossible vô lý → không có mức độ.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Intensifiers & gradable adjectives trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test