Sau bài này bạn sẽ
- chọn đúng -ed (người cảm thấy) hay -ing (thứ gây ra cảm xúc).
- dùng được 13 cặp tính từ thông dụng như bored / boring, tired / tiring.
- dùng đúng giới từ sau tính từ -ed: interested in, excited about.
Quy tắc cốt lõi
- -ed nói cảm xúc của người (hoặc con vật) — ai đó cảm thấy thế nào: I'm bored. (Tôi thấy chán.)
- -ing nói người, vật, sự việc gây ra cảm xúc — nó thế nào: The film is boring. (Bộ phim chán.)
Một tình huống có thể dùng cả hai: The lesson was boring, so the students were bored.
Người cũng có thể là nguồn gây cảm xúc: Our teacher is very interesting (thầy nói chuyện cuốn hút). Còn Our teacher is interested nghĩa là thầy thấy hứng thú.
Các cặp thường gặp
| -ed (người cảm thấy) | -ing (gây cảm xúc) | Nghĩa |
|---|---|---|
| bored | boring | chán / gây chán |
| interested | interesting | hứng thú / thú vị |
| excited | exciting | háo hức / sôi động, hấp dẫn |
| tired | tiring | mệt / gây mệt |
| surprised | surprising | ngạc nhiên / đáng ngạc nhiên |
| confused | confusing | bối rối / khó hiểu |
| disappointed | disappointing | thất vọng / đáng thất vọng |
| embarrassed | embarrassing | ngượng / gây ngượng |
| frightened | frightening | sợ / đáng sợ |
| worried | worrying | lo lắng / đáng lo |
| relaxed | relaxing | thư thái / giúp thư giãn |
| amazed | amazing | kinh ngạc / tuyệt vời |
| annoyed | annoying | bực mình / gây khó chịu |
Giới từ và vị trí trong câu
Tính từ -ed thường đi với giới từ cố định, sau đó là danh từ hoặc V-ing:
- interested in: He is interested in history.
- bored with, tired of (chán vì lặp lại): She's tired of waiting.
- excited about, worried about: We're excited about the trip.
- surprised at / by, disappointed with, frightened of, embarrassed about.
Cả hai loại đều đứng sau be, feel, get, look, find hoặc trước danh từ: an exciting match, a worried mother, I find this game boring.
Ví dụ
I was bored, so I called a friend.
Tôi thấy chán nên gọi cho một người bạn.người cảm thấy → -ed
The football match was really exciting.
Trận bóng thật sự sôi động.trận đấu gây cảm xúc → -ing
My little sister is excited about her first day at school.
Em gái tôi háo hức về ngày đầu đi học.excited about
It was a tiring journey. We were on the bus for ten hours.
Chuyến đi rất mệt. Chúng tôi ngồi xe buýt mười tiếng.chuyến đi gây mệt → tiring
The instructions on this machine are confusing.
Hướng dẫn trên máy này khó hiểu.vật gây bối rối → -ing
Many learners feel confused about these two words.
Nhiều người học thấy bối rối về hai từ này.người cảm thấy → -ed
It's surprising that so few people recycle.
Thật đáng ngạc nhiên là rất ít người tái chế.It's + -ing + that
Lan was disappointed with her exam result.
Lan thất vọng về kết quả thi.disappointed with
Forgetting someone's name is embarrassing.
Quên tên người khác thật ngượng.việc gây ngượng → -ing
Listening to the rain is very relaxing.
Nghe tiếng mưa rất thư giãn.việc giúp thư giãn → -ing
Lỗi hay gặp
Sai: I'm very boring today. Let's go out.
Đúng: ✓ I'm very bored today. Let's go out.
Người cảm thấy chán → bored. I'm boring nghĩa là tôi là người nhàm chán.
Sai: The news was very shocked.
Đúng: ✓ The news was very shocking.
Tin tức gây sốc, không tự cảm thấy → -ing.
Sai: I am interesting in music.
Đúng: ✓ I am interested in music.
Người thấy hứng thú → interested in.
Sai: She was exciting about the trip.
Đúng: ✓ She was excited about the trip.
Cô ấy cảm thấy háo hức → excited about.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
The lecture was so ______ that half the students fell asleep.
- A. bored
- B. boring
- C. bore
Xem đáp ánẨn đáp án
boring
Bài giảng gây chán → boring.
Câu 2 · Chọn đáp án
We were ______ to hear that the old cinema had closed.
- A. surprised
- B. surprising
- C. surprise
Xem đáp ánẨn đáp án
surprised
Chúng tôi cảm thấy ngạc nhiên → surprised.
Câu 3 · Chọn đáp án
I'm really ______ in learning about Vietnamese history.
- A. interesting
- B. interested
- C. interest
Xem đáp ánẨn đáp án
interested
Người thấy hứng thú → interested in.
Câu 4 · Chọn đáp án
Losing my wallet on holiday was really ______.
- A. annoyed
- B. annoying
- C. annoy
Xem đáp ánẨn đáp án
annoying
Việc mất ví gây bực mình → annoying.
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
The children were very ______ (excite) about the school trip.
Xem đáp ánẨn đáp án
excited
Bọn trẻ cảm thấy háo hức → excited about.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Doing housework all day is very ______ (tire).
Xem đáp ánẨn đáp án
tiring
Việc nhà gây mệt → tiring.
Câu 7 · Điền vào chỗ trống
Minh felt ______ (embarrass) when he forgot his teacher's name.
Xem đáp ánẨn đáp án
embarrassed
Minh cảm thấy ngượng → embarrassed.
Câu 8 · Sắp xếp thành câu
Bộ phim đó rất đáng sợ.
frighteningthat filmverywas
Xem đáp ánẨn đáp án
That film was very frightening.
Bộ phim gây sợ → frightening.
Câu 9 · Sắp xếp thành câu
Tôi đã thất vọng về kết quả.
withIdisappointedthe resultwas
Xem đáp ánẨn đáp án
I was disappointed with the result.
Người cảm thấy → disappointed with.
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
The traffic in Hanoi is very confused for many tourists.
Xem đáp ánẨn đáp án
very confused → very confusing
Giao thông gây bối rối cho du khách → confusing.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học