Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B1 · So sánh · Bài 17/21

Advanced comparison: much / far, the … the … – so sánh nâng cao

Nhấn mạnh so sánh hơn bằng much, far, a lot, a bit và dùng cấu trúc the + so sánh hơn…, the + so sánh hơn để nói “càng… càng…”.

Sau bài này bạn sẽ

  • nói được mức chênh lệch nhiều (much, far, a lot) hay ít (a bit, slightly).
  • dùng đúng many more / much more trước danh từ.
  • đặt câu “càng… càng…” với the …, the …

Nhấn mạnh mức chênh lệch

Muốn nói hai thứ chênh nhau nhiều hay ít, đặt từ chỉ mức độ ngay trước so sánh hơn (A2):

  • Nhiều: much, far, a lot (a lot hợp văn nói).
  • Ít: a bit, a little, slightly.
  • Còn… hơn nữa: even, khi thứ kia vốn đã tốt / xấu: The first test was hard, but the second one was even harder.

Không dùng very trước so sánh hơn (very better sai) và không thêm more vào tính từ đã có -er (more better sai).

Công thức

Cấu trúcNghĩaVí dụ
much / far / a lot + so sánh hơnhơn nhiềuThis road is far busier than before.
a bit / a little / slightly + so sánh hơnhơn một chútCould you speak a bit more slowly?
even + so sánh hơncòn… hơn nữaThe film is even better than the book.
many more + danh từ số nhiềunhiều… hơn hẳnMany more people shop online now.
much more + danh từ không đếm đượcnhiều… hơn hẳnI need much more time.
The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + Vcàng… càng…The more you practise, the better you speak.

Cấu trúc “càng… càng…”: the …, the …

Dùng khi hai việc thay đổi cùng nhau: việc này tăng / giảm kéo theo việc kia tăng / giảm.

  • Cả hai vế đều mở đầu bằng the + so sánh hơn, sau đó mới đến chủ ngữ + động từ; giữa hai vế có dấu phẩy: The earlier we leave, the less traffic there is.
  • Có thể kèm danh từ: The more money she earns, the more clothes she buys.
  • Nói về tương lai: vế đầu dùng hiện tại đơn, vế sau có thể dùng will: The harder you study, the higher your score will be.
  • Có thể lược be khi nghĩa rõ: The sooner, the better. (Càng sớm càng tốt.)

Ví dụ

  • Living in Ho Chi Minh City is much more expensive than in my hometown.

    Sống ở TP. Hồ Chí Minh đắt hơn nhiều so với ở quê tôi.much + more + tính từ dài

  • The train is far more comfortable than the overnight bus.

    Tàu hoả thoải mái hơn nhiều so với xe khách đi đêm.far = much

  • My new phone is a lot faster than my old one.

    Điện thoại mới của tôi nhanh hơn chiếc cũ rất nhiều.a lot: hay dùng khi nói

  • This year's exam was slightly easier than last year's.

    Đề thi năm nay dễ hơn đề năm ngoái một chút.slightly = hơi, một chút

  • The first episode was funny, but the second was even funnier.

    Tập đầu đã vui, tập hai còn vui hơn.even: còn… hơn nữa

  • Many more young people work from home now.

    Bây giờ số người trẻ làm việc ở nhà nhiều hơn hẳn.many more + danh từ số nhiều

  • The more you read in English, the bigger your vocabulary becomes.

    Bạn càng đọc tiếng Anh nhiều, vốn từ của bạn càng rộng.the + so sánh hơn ở cả hai vế

  • The older my grandfather gets, the less he wants to travel.

    Ông tôi càng có tuổi càng ít muốn đi xa.the less: càng ít

  • The bigger the city, the higher the rent.

    Thành phố càng lớn, tiền thuê nhà càng cao.lược be khi nghĩa đã rõ

  • When should I send the report? — The sooner, the better.

    Khi nào tôi gửi báo cáo? — Càng sớm càng tốt.câu ngắn cố định

Lỗi hay gặp

  • Sai: This laptop is very cheaper than that one.

    Đúng: ✓ This laptop is much cheaper than that one.

    very không đứng trước so sánh hơn; dùng much, far hoặc a lot.

  • Sai: My English is more better now.

    Đúng: ✓ My English is much better now.

    better đã là so sánh hơn, không thêm more.

  • Sai: More you practise, more confident you feel.

    Đúng: ✓ The more you practise, the more confident you feel.

    Cấu trúc “càng… càng…” phải có the ở đầu cả hai vế.

  • Sai: There are much more cars on the road today.

    Đúng: ✓ There are many more cars on the road today.

    cars đếm được, số nhiều → many more (far more, a lot more); much more đi với danh từ không đếm được.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    The new airport is ______ bigger than the old one.

    • A. very
    • B. much
    • C. more
    Xem đáp ánẨn đáp án

    much

    much + so sánh hơn = lớn hơn nhiều. very không đi với so sánh hơn; more bigger thừa more.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    ______ you exercise, the healthier you feel.

    • A. More
    • B. The more
    • C. The most
    Xem đáp ánẨn đáp án

    The more

    Cả hai vế cần the + so sánh hơn: The more…, the healthier… The most là so sánh nhất.

  3. Câu 3 · Điền vào chỗ trống

    Grab bikes are ______ (far, cheap) than taxis.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    far cheaper

    far + so sánh hơn của cheap (tính từ ngắn, thêm -er): far cheaper.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    The ______ (long) you wait, the ______ (expensive) the tickets get.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    longer / more expensive

    long → longer; expensive là tính từ dài → more expensive.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    I'm feeling ______ better today, thanks. Not perfect, but better than yesterday.

    • A. a bit
    • B. very
    • C. the
    Xem đáp ánẨn đáp án

    a bit

    “Not perfect” = chỉ khá hơn một chút → a bit better. very better sai; the better chỉ dùng trong cấu trúc the …, the …

  6. Câu 6 · Sắp xếp thành câu

    Càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên tự tin.

    the more confidentyou becomethe moreyou practise,

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The more you practise, the more confident you become.

    Mỗi vế: the + so sánh hơn + chủ ngữ + động từ; dấu phẩy ngăn hai vế.

  7. Câu 7 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Your pronunciation is much more better than last year.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    more better → better

    better đã là so sánh hơn nên bỏ more: much better.

  8. Câu 8 · Chọn đáp án

    There are ______ tourists in Hoi An this summer than last summer.

    • A. many more
    • B. much more
    • C. very more
    Xem đáp ánẨn đáp án

    many more

    tourists đếm được, số nhiều → many more. much more đi với danh từ không đếm được.

  9. Câu 9 · Điền vào chỗ trống

    The ______ (late) we leave, the ______ (bad) the traffic will be.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    later / worse

    late → later; bad bất quy tắc → worse.

  10. Câu 10 · Sắp xếp thành câu

    Bộ phim thứ hai còn đáng sợ hơn bộ phim đầu.

    than the first onethe second filmeven scarierwas

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The second film was even scarier than the first one.

    even + so sánh hơn = còn… hơn nữa.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Much, far và a lot khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa “hơn nhiều”. Much và far dùng được cả khi nói và viết; a lot thân mật, hợp văn nói. Bài viết IELTS nên dùng much hoặc far.
Câu “càng… càng…” có cần dấu phẩy không?
Nên có dấu phẩy giữa hai vế: The more you read, the more you learn. Câu cố định rất ngắn như The sooner the better có thể bỏ.
Nói very much better có đúng không?
Đúng nhưng ít gặp. Còn very đứng một mình trước so sánh hơn (very better) thì sai.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Advanced comparison: much / far, the … the … trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test