Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 16.1 · Nhóm Liên từ · CEFR A2

Liên từ đẳng lập – Coordinating

Liên từ đẳng lập nối hai phần ngang hàng nhau; mỗi từ mang một nghĩa riêng: and thêm ý, but tương phản, or lựa chọn, so kết quả, yet kết quả bất ngờ, nor cũng không, for vì. Chọn đúng từ giúp câu ghép trong IELTS rõ quan hệ giữa hai ý.

Công thức liên từ đẳng lập

Các cấu trúc chính của coordinating kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Mệnh đề 1, and / but / or / so / yet + mệnh đề 2Nối hai mệnh đề ngang hàng; chọn liên từ theo quan hệ nghĩa (thêm, tương phản, lựa chọn, kết quả, bất ngờ).The room was small, but it was very clean. — Căn phòng nhỏ nhưng rất sạch.
V nguyên mẫu …, or + S + will + VMệnh lệnh / lời khuyên + or: nếu không làm thì sẽ có hậu quả.Hurry up, or we'll miss the train. — Nhanh lên, không thì mình lỡ tàu đấy.
S + V (phủ định), nor + trợ động từ + S + VNor = cũng không; sau nor đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.I didn't call him, nor did I send him a message. — Tôi không gọi cho anh ấy, cũng không nhắn tin.
both A and B / either A or B / neither A nor B / not only A but (also) BCặp liên từ: cả hai / một trong hai / không cái nào / không chỉ … mà còn; A và B cùng dạng ngữ pháp.Neither the price nor the location suits us. — Cả giá lẫn vị trí đều không hợp với chúng tôi.

Ví dụ Coordinating Anh–Việt

  • I study IELTS in the morning and work at a café in the afternoon.

    Buổi sáng tôi học IELTS và buổi chiều làm ở một quán cà phê.and: thêm một hành động

  • The course is expensive, but the teachers are excellent.

    Khoá học đắt nhưng giáo viên rất giỏi.but: tương phản

  • You can take the test on paper or on a computer.

    Bạn có thể thi trên giấy hoặc trên máy tính.or: lựa chọn

  • The bus was late, so we missed the first part of the lecture.

    Xe buýt đến muộn nên chúng tôi lỡ phần đầu bài giảng.so: kết quả

  • Leave now, or you will get stuck in traffic.

    Đi ngay đi, không thì bạn sẽ bị kẹt xe.mệnh lệnh + or = nếu không thì

  • My brother practised every day, yet he still failed the speaking test.

    Anh tôi luyện mỗi ngày, vậy mà vẫn trượt phần thi nói.yet: kết quả trái mong đợi

  • Lan doesn't eat meat, nor does she drink milk.

    Lan không ăn thịt, cũng không uống sữa.nor + trợ động từ + chủ ngữ (đảo ngữ)

  • We stayed indoors all weekend, for the storm had flooded the streets.

    Chúng tôi ở trong nhà suốt cuối tuần, vì bão đã làm ngập đường.for = vì, trang trọng, chỉ đứng giữa câu

  • Both reading and listening are tested on the same day.

    Cả phần đọc lẫn phần nghe đều thi trong cùng một ngày.both … and: cả hai

  • You can either live in the dormitory or rent a room nearby.

    Bạn có thể ở ký túc xá hoặc thuê phòng gần đó.either … or: một trong hai

  • Neither my parents nor my sister speaks English fluently.

    Cả bố mẹ tôi lẫn chị tôi đều không nói tiếng Anh trôi chảy.neither … nor: động từ hợp với chủ ngữ gần (my sister)

  • Online learning is not only cheaper but also more flexible.

    Học trực tuyến không chỉ rẻ hơn mà còn linh hoạt hơn.not only … but also: hai vế cùng dạng (tính từ)

  • Public transport in big cities is improving, but it is still overcrowded at rush hour.

    Giao thông công cộng ở các thành phố lớn đang tốt lên, nhưng giờ cao điểm vẫn quá tải.IELTS Writing: nêu mặt tích cực rồi hạn chế

  • Cities are growing quickly, so governments must build more affordable housing.

    Các thành phố đang phát triển nhanh, vì vậy chính phủ phải xây thêm nhà ở giá phải chăng.IELTS Writing: nguyên nhân → hệ quả

Lỗi hay gặp với coordinating

  • Sai: Because it was late, so we took a taxi.

    Đúng: ✓ Because it was late, we took a taxi.

    Không dùng because và so cùng lúc. Bỏ so, hoặc viết: It was late, so we took a taxi.

  • Sai: I was hungry because I made a sandwich.

    Đúng: ✓ I was hungry, so I made a sandwich.

    Làm bánh là kết quả của việc đói, nên dùng so; because chỉ đứng trước nguyên nhân.

  • Sai: I don't like coffee and tea.

    Đúng: ✓ I don't like coffee or tea.

    Câu phủ định liệt kê hai thứ đều không thích thì dùng or.

  • Sai: My house is small but, it is cosy.

    Đúng: ✓ My house is small, but it is cosy.

    Dấu phẩy đặt trước but, không đặt sau.

  • Sai: I was very tired, I went to bed early.

    Đúng: ✓ I was very tired, so I went to bed early.

    Hai mệnh đề độc lập cần liên từ; chỉ có dấu phẩy là câu dính.

Bài tập liên từ đẳng lập có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    I wanted to buy the jacket, ______ it was too expensive.

    • A. so
    • B. but
    • C. or
    Xem đáp ánẨn đáp án

    but

    Muốn mua nhưng đắt quá → ý trái ngược: but.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Hoa speaks English ______ French. She learned both languages at university.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    and

    Nói được cả hai thứ tiếng (both) → and.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Tôi thích bóng đá nhưng anh trai tôi thích bóng rổ.

    butfootball,Ilikes basketballlikemy brother

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I like football, but my brother likes basketball.

    Hai mệnh đề trái ngược nối bằng but, dấu phẩy trước but.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    We went to the beach so the weather was lovely.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    so → because

    Thời tiết đẹp là nguyên nhân đi biển → because. So chỉ đứng trước kết quả.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Would you like tea ______ coffee?

    • A. or
    • B. but
    • C. so
    Xem đáp ánẨn đáp án

    or

    Hỏi chọn một trong hai → or.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ (Because / So) the shop was closed, we went to the supermarket.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Because

    Cửa hàng đóng cửa là nguyên nhân; mệnh đề nguyên nhân đứng đầu câu → Because, có dấu phẩy sau.

2 bài học Coordinating

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A2Liên từ and, but, or, so, becauseAnd, but, or, so & becauseNối ý bằng and, but, or, so, because: nghĩa từng liên từ, cách đặt dấu phẩy, phân biệt because (nguyên nhân) và so (kết quả).
  2. Chặng 2B1Mệnh đề đẳng lập và liên từ đẳng lậpCoordinated clauses & coordinating conjunctionsNối hai mệnh đề ngang hàng bằng and, but, or, so, yet, nor, for; dấu phẩy, lược phần trùng, cặp both…and, neither…nor, not only…but also.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm liên từ

Về nhóm liên từ

Liên từ là những từ nhỏ nối hai từ, hai cụm hoặc hai mệnh đề lại với nhau. Chọn sai liên từ là đổi luôn quan hệ giữa hai ý, ví dụ đang nói nguyên nhân lại thành kết quả, đang nói tương phản lại thành bổ sung.

Nhóm này có hai điểm, nên học theo thứ tự:

  • Liên từ đẳng lập (and, but, or, so, yet, nor, for và các cặp both … and, either … or): nối hai phần ngang hàng.
  • Liên từ phụ thuộc (because, although, unless, so that, whereas…): mở đầu mệnh đề phụ chỉ thời gian, lý do, mục đích, điều kiện, tương phản.

Trong IELTS, câu dùng đúng và đa dạng liên từ giúp bài nói, bài viết mạch lạc hơn (tiêu chí Coherence and Cohesion) và cho thấy bạn viết được câu ghép, câu phức (tiêu chí Grammatical Range and Accuracy).

Luyện liên từ đẳng lập trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test