Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 16.2 · Nhóm Liên từ · CEFR B1

Liên từ phụ thuộc – Subordinating

Liên từ phụ thuộc mở đầu mệnh đề phụ và cho biết quan hệ của nó với mệnh đề chính: thời gian (when, until), lý do (because, since, as), mục đích (so that), điều kiện (if, unless), tương phản (although, whereas). Dùng đa dạng các từ này là cách nhanh nhất để có câu phức trong IELTS.

Công thức liên từ phụ thuộc

Các cấu trúc chính của subordinating kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Liên từ + S + V, S + V / S + V + liên từ + S + VMệnh đề phụ đứng đầu thì có dấu phẩy; đứng sau mệnh đề chính thường không cần phẩy.Because the fee is high, many students cannot afford the course. — Vì học phí cao nên nhiều sinh viên không theo nổi khoá học.
S + V + so that + S + can / could / will / would + VMục đích: để (cho) ai có thể làm gì.I sit at the front so that I can hear the teacher clearly. — Tôi ngồi bàn đầu để nghe rõ giáo viên.
S + will + V + if / unless / as long as + S + V (hiện tại đơn)Điều kiện: nếu / nếu không / miễn là; mệnh đề điều kiện không dùng will.We will go hiking unless it rains. — Chúng tôi sẽ đi leo núi nếu trời không mưa.
Although / Even though + S + V, S + VNhượng bộ: mặc dù …; không thêm but vào mệnh đề chính.Although he is only twelve, he speaks three languages. — Dù mới mười hai tuổi, cậu ấy nói được ba thứ tiếng.
S + V, whereas / while + S + VĐối lập hai người / hai sự vật: trong khi đó.My sister loves maths, whereas I prefer literature. — Chị tôi mê toán, còn tôi thích văn hơn.

Ví dụ Subordinating Anh–Việt

  • I'll call you when I get home.

    Về đến nhà tôi sẽ gọi cho bạn.when: thời gian; sau liên từ thời gian dùng hiện tại đơn cho tương lai

  • Please wait here until the examiner calls your name.

    Vui lòng đợi ở đây cho đến khi giám khảo gọi tên bạn.until: cho đến khi

  • As soon as the results came out, she checked her score.

    Ngay khi có kết quả, cô ấy xem điểm của mình.as soon as: ngay khi

  • I have lived in Da Nang since I was ten.

    Tôi sống ở Đà Nẵng từ năm mười tuổi.since: kể từ khi (mốc thời gian)

  • Since the library is closed today, let's study at a café.

    Vì hôm nay thư viện đóng cửa, mình ra quán cà phê học nhé.since = vì (lý do người nghe đã biết)

  • As it was raining heavily, the match was cancelled.

    Vì trời mưa to nên trận đấu bị huỷ.as = vì, hay đứng đầu câu

  • He saves part of his salary every month so that he can study abroad.

    Mỗi tháng anh ấy để dành một phần lương để có thể đi du học.so that + can: mục đích

  • Your band score won't improve unless you practise writing regularly.

    Điểm của bạn sẽ không tăng nếu bạn không luyện viết đều đặn.unless = nếu không

  • You can borrow my laptop as long as you return it by Friday.

    Bạn mượn máy tính của tôi được, miễn là trả trước thứ Sáu.as long as: miễn là

  • Although the flat is small, it is close to the university.

    Mặc dù căn hộ nhỏ nhưng nó gần trường đại học.although: nhượng bộ, không đi với but

  • Even though she was exhausted, she finished her essay before midnight.

    Dù đã kiệt sức, cô ấy vẫn viết xong bài luận trước nửa đêm.even though: nhấn mạnh hơn although

  • Some students prefer group study, whereas others learn better alone.

    Một số sinh viên thích học nhóm, trong khi những người khác học một mình tốt hơn.whereas: đối lập hai đối tượng (IELTS Writing)

  • While technology makes life easier, it can also make people less active.

    Dù công nghệ giúp cuộc sống dễ dàng hơn, nó cũng có thể khiến con người ít vận động hơn.while = trong khi / dù (tương phản), IELTS Writing

  • Wherever you study, try to keep a regular routine.

    Học ở đâu đi nữa, hãy cố giữ nếp sinh hoạt đều đặn.wherever: bất cứ nơi nào

Lỗi hay gặp với subordinating

  • Sai: Because it was late, so we took a taxi.

    Đúng: ✓ Because it was late, we took a taxi.

    Không dùng because và so cùng lúc. Bỏ so, hoặc viết: It was late, so we took a taxi.

  • Sai: I was hungry because I made a sandwich.

    Đúng: ✓ I was hungry, so I made a sandwich.

    Làm bánh là kết quả của việc đói, nên dùng so; because chỉ đứng trước nguyên nhân.

  • Sai: I don't like coffee and tea.

    Đúng: ✓ I don't like coffee or tea.

    Câu phủ định liệt kê hai thứ đều không thích thì dùng or.

  • Sai: My house is small but, it is cosy.

    Đúng: ✓ My house is small, but it is cosy.

    Dấu phẩy đặt trước but, không đặt sau.

  • Sai: When I will finish university, I will travel around Vietnam.

    Đúng: ✓ When I finish university, I will travel around Vietnam.

    Sau when (và as soon as, until, before, after, if) nói về tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Bài tập liên từ phụ thuộc có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    I wanted to buy the jacket, ______ it was too expensive.

    • A. so
    • B. but
    • C. or
    Xem đáp ánẨn đáp án

    but

    Muốn mua nhưng đắt quá → ý trái ngược: but.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Hoa speaks English ______ French. She learned both languages at university.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    and

    Nói được cả hai thứ tiếng (both) → and.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Tôi thích bóng đá nhưng anh trai tôi thích bóng rổ.

    butfootball,Ilikes basketballlikemy brother

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I like football, but my brother likes basketball.

    Hai mệnh đề trái ngược nối bằng but, dấu phẩy trước but.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    We went to the beach so the weather was lovely.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    so → because

    Thời tiết đẹp là nguyên nhân đi biển → because. So chỉ đứng trước kết quả.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Would you like tea ______ coffee?

    • A. or
    • B. but
    • C. so
    Xem đáp ánẨn đáp án

    or

    Hỏi chọn một trong hai → or.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ (Because / So) the shop was closed, we went to the supermarket.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Because

    Cửa hàng đóng cửa là nguyên nhân; mệnh đề nguyên nhân đứng đầu câu → Because, có dấu phẩy sau.

5 bài học Subordinating

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A2Liên từ and, but, or, so, becauseAnd, but, or, so & becauseNối ý bằng and, but, or, so, because: nghĩa từng liên từ, cách đặt dấu phẩy, phân biệt because (nguyên nhân) và so (kết quả).
  2. Chặng 2B1Mệnh đề phụ và liên từ phụ thuộcSubordinate clauses & subordinating conjunctionsMệnh đề phụ chỉ thời gian, lý do, mục đích, điều kiện, tương phản với when, until, because, so that, unless, although; dấu phẩy và lỗi hay gặp.
  3. Chặng 3B1Liên từ chỉ sự tương phảnAlthough, however, despite, in spite ofNối hai ý trái ngược: although / even though + mệnh đề, despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing, however nối hai câu, đúng dấu câu.
  4. Chặng 4C1Nhượng bộ, tương phản (albeit, notwithstanding, much as)Concession & contrastNhượng bộ và tương phản trang trọng: albeit, notwithstanding, much as, while / whereas, even so và mẫu Tired as she was cho bài viết học thuật.
  5. Chặng 5C1Nguyên nhân, kết quả, mục đích (owing to, so as to, lest)Cause, effect & purposeDiễn đạt nguyên nhân (owing to, on account of), kết quả (thereby, hence) và mục đích (so as to, in order that, for fear that, lest) trong văn viết.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm liên từ

Về nhóm liên từ

Liên từ là những từ nhỏ nối hai từ, hai cụm hoặc hai mệnh đề lại với nhau. Chọn sai liên từ là đổi luôn quan hệ giữa hai ý, ví dụ đang nói nguyên nhân lại thành kết quả, đang nói tương phản lại thành bổ sung.

Nhóm này có hai điểm, nên học theo thứ tự:

  • Liên từ đẳng lập (and, but, or, so, yet, nor, for và các cặp both … and, either … or): nối hai phần ngang hàng.
  • Liên từ phụ thuộc (because, although, unless, so that, whereas…): mở đầu mệnh đề phụ chỉ thời gian, lý do, mục đích, điều kiện, tương phản.

Trong IELTS, câu dùng đúng và đa dạng liên từ giúp bài nói, bài viết mạch lạc hơn (tiêu chí Coherence and Cohesion) và cho thấy bạn viết được câu ghép, câu phức (tiêu chí Grammatical Range and Accuracy).

Luyện liên từ phụ thuộc trên Mock Test

5 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test