Sau bài này bạn sẽ
- nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ bằng đúng liên từ theo nghĩa: thời gian, lý do, mục đích, điều kiện, tương phản.
- dùng thì hiện tại (không dùng will) sau when, as soon as, until, before, after, if, unless khi nói về tương lai.
- đặt dấu phẩy đúng chỗ và tránh các lỗi although … but, because … so, câu cụt chỉ có mệnh đề phụ.
Mệnh đề chính và mệnh đề phụ
Một câu phức gồm mệnh đề chính (đứng một mình được) và mệnh đề phụ (bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc, không đứng một mình được).
- I stayed at home → mệnh đề chính, tự nó đã là câu.
- because it was raining → mệnh đề phụ, phải gắn vào mệnh đề chính: I stayed at home because it was raining.
Mệnh đề phụ có thể đứng sau hoặc trước mệnh đề chính: When the class ended, we went for coffee. = We went for coffee when the class ended. Liên từ phụ thuộc cho người đọc biết quan hệ giữa hai ý: lúc nào, vì sao, để làm gì, với điều kiện gì, trái ngược ra sao.
Liên từ phụ thuộc theo nghĩa
| Nghĩa | Liên từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thời gian | when, while, as, as soon as, until, before, after, since, once | I'll text you as soon as I land. |
| Lý do | because, since, as | As the bus was full, we took a taxi. |
| Mục đích | so that (+ can / could / will / would) | She sat at the front so that she could hear clearly. |
| Điều kiện | if, unless, as long as, provided (that) | You can join as long as you register first. |
| Tương phản / nhượng bộ | although, even though, though, whereas, while | Although the test was hard, I passed. |
Mệnh đề thời gian: không dùng will
Sau when, as soon as, until, before, after, once (và cả if, unless), khi nói về tương lai ta dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành, không dùng will. Will chỉ nằm ở mệnh đề chính.
- I'll call you when I get home. (không nói when I will get)
- You can leave after you have finished the test. — hiện tại hoàn thành nhấn mạnh việc xong rồi mới làm việc kia.
- while / as: hai việc diễn ra cùng lúc: While I was cooking, my phone rang.
- since (từ khi) đi với hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính: I have lived in Da Nang since I was ten.
- until = cho đến khi: Wait here until I come back.
Lý do và mục đích
- because: nêu lý do, thường đứng sau mệnh đề chính: I chose this course because it has small classes.
- since / as: lý do người nghe đã biết hoặc hiển nhiên, hay đứng đầu câu: As it was late, we took a Grab home.
- so that: mục đích, thường kèm can / could / will / would: I set two alarms so that I wouldn't oversleep. Đừng nhầm với so (kết quả): I was tired, so I went to bed.
Lưu ý: because là liên từ, theo sau là mệnh đề (chủ ngữ + động từ); because of là giới từ, theo sau là danh từ: because of the rain.
Điều kiện và tương phản
- unless = if … not: You won't get a high band unless you practise. Vì unless đã mang nghĩa phủ định, không thêm not sau nó.
- as long as / provided (that) = miễn là, với điều kiện: You can use my bike as long as you lock it.
- although / even though / though = mặc dù; even though mạnh hơn: Even though he studied hard, he failed the speaking test.
- whereas / while so sánh hai vế trái ngược, rất hợp IELTS Task 1: Exports rose, whereas imports fell.
Đừng nhầm although (+ mệnh đề) với despite / in spite of (+ danh từ / V-ing): Although it rained = Despite the rain.
Dấu phẩy và hai lỗi kinh điển
- Mệnh đề phụ đứng đầu câu → đặt dấu phẩy sau nó: If you need help, ask me. Đứng sau thì thường không cần phẩy: Ask me if you need help. (riêng whereas thường có phẩy đứng trước).
- Một câu chỉ dùng một từ nối cho một quan hệ: tiếng Việt nói “mặc dù … nhưng”, “vì … nên” nhưng tiếng Anh không viết although … but hay because … so. Chọn một: Although it was late, we kept working. hoặc It was late, but we kept working.
- Mệnh đề phụ không đứng một mình sau dấu chấm: I missed the bus. Because I woke up late. là câu cụt → I missed the bus because I woke up late.
Ví dụ
I'll send you the notes as soon as I get home.
Mình về đến nhà là gửi bạn ghi chép ngay.as soon as + hiện tại đơn cho tương lai
While I was waiting for the bus, I listened to an IELTS podcast.
Trong lúc chờ xe buýt, tôi nghe một podcast IELTS.while: hai việc cùng lúc
Please don't start writing until the examiner tells you to.
Đừng bắt đầu viết cho đến khi giám khảo bảo.until + hiện tại đơn
My English has improved a lot since I joined the speaking club.
Tiếng Anh của tôi tiến bộ nhiều từ khi tôi vào câu lạc bộ nói.since + quá khứ đơn, mệnh đề chính hiện tại hoàn thành
As it was a public holiday, the streets in Hanoi were quiet.
Vì hôm đó là ngày lễ nên đường phố Hà Nội vắng.as = vì, lý do hiển nhiên, đứng đầu câu
She recorded her answers so that she could check her pronunciation.
Cô ấy ghi âm câu trả lời để có thể kiểm tra phát âm.so that + could: mục đích
You won't be allowed in unless you bring your passport.
Bạn sẽ không được vào nếu không mang hộ chiếu.unless = if … not
You can borrow my notes as long as you give them back by Monday.
Bạn mượn vở được, miễn là trả lại trước thứ Hai.as long as = miễn là
Although the rent is high, many young people still move to the city.
Mặc dù tiền thuê nhà cao, nhiều người trẻ vẫn chuyển lên thành phố.although: không thêm but
Car ownership rose sharply, whereas bus use declined.
Số người sở hữu ô tô tăng mạnh, trong khi lượng người đi xe buýt giảm.whereas: so sánh trái ngược, hợp IELTS Task 1
Lỗi hay gặp
Sai: When I will finish university, I will travel around Vietnam.
Đúng: ✓ When I finish university, I will travel around Vietnam.
Sau when (và as soon as, until, before, after, if) nói về tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will.
Sai: Although the hotel was expensive, but we enjoyed our stay.
Đúng: ✓ Although the hotel was expensive, we enjoyed our stay.
Tiếng Anh không ghép although với but; chỉ dùng một từ nối.
Sai: Because I was tired, so I went to bed early.
Đúng: ✓ Because I was tired, I went to bed early.
Không dùng because và so trong cùng một câu. Hoặc viết: I was tired, so I went to bed early.
Sai: Unless you don't study, you will fail the test.
Đúng: ✓ Unless you study, you will fail the test.
Unless đã có nghĩa if … not, thêm don't thành phủ định hai lần, sai nghĩa.
Sai: I stayed at home. Because it was raining.
Đúng: ✓ I stayed at home because it was raining.
Mệnh đề phụ không đứng một mình sau dấu chấm; phải gắn vào mệnh đề chính.
Sai: Despite it was cold, we went swimming.
Đúng: ✓ Although it was cold, we went swimming.
Despite là giới từ, theo sau là danh từ / V-ing (despite the cold); trước mệnh đề dùng although.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
I'll call you as soon as I ______ at the airport.
- A. arrive
- B. will arrive
- C. arrived
Xem đáp ánẨn đáp án
arrive
Sau as soon as nói về tương lai dùng hiện tại đơn → arrive. Không dùng will sau liên từ thời gian; arrived là quá khứ, sai thời điểm.
Câu 2 · Chọn đáp án
______ it was raining heavily, the football match went ahead.
- A. Because
- B. Although
- C. Unless
Xem đáp ánẨn đáp án
Although
Mưa to nhưng trận đấu vẫn diễn ra → tương phản → Although. Because (vì mưa nên vẫn đá) và Unless đều vô lý.
Câu 3 · Chọn đáp án
You won't improve your writing ______ you practise every week.
- A. if
- B. unless
- C. so that
Xem đáp ánẨn đáp án
unless
Ý: nếu không luyện thì không tiến bộ → unless (= if … not). “won't improve if you practise” trái nghĩa; so that chỉ mục đích.
Câu 4 · Chọn đáp án
I saved money every month ______ I could pay for my IELTS course.
- A. although
- B. until
- C. so that
Xem đáp ánẨn đáp án
so that
Tiết kiệm để có thể trả học phí → mục đích → so that + could.
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
Please wait here ______ the teacher comes back. (cho đến khi)
Xem đáp ánẨn đáp án
until
cho đến khi = until (till dùng trong văn nói).
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
My brother loves big cities, ______ I prefer the countryside. (trong khi đó — liên từ phụ thuộc chỉ tương phản)
Xem đáp ánẨn đáp án
whereas
So sánh hai sở thích trái ngược → whereas / while.
Câu 7 · Điền vào chỗ trống
When she ______ (finish) her degree next year, she will look for a job in Ho Chi Minh City.
Xem đáp ánẨn đáp án
finishes
Sau when nói về tương lai → hiện tại đơn finishes (hoặc hiện tại hoàn thành has finished), không dùng will finish.
Câu 8 · Sắp xếp thành câu
Tôi đã học tiếng Anh từ khi tôi lên mười tuổi.
tenII have studied Englishwassince
Xem đáp ánẨn đáp án
I have studied English since I was ten.
since + mệnh đề quá khứ đơn; mệnh đề chính dùng hiện tại hoàn thành. Mệnh đề since đứng đầu thì thêm dấu phẩy.
Câu 9 · Sắp xếp thành câu
Mặc dù Lan rất mệt, cô ấy vẫn học xong bài.
AlthoughLan was very tiredshefinishedthe lesson
Xem đáp ánẨn đáp án
Although Lan was very tired, she finished the lesson.
Although + mệnh đề, dấu phẩy, rồi mệnh đề chính; không thêm but.
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
If it will rain tomorrow, we will stay at home and study.
Xem đáp ánẨn đáp án
If it will rain tomorrow, → If it rains tomorrow,
Mệnh đề if nói về tương lai dùng hiện tại đơn: If it rains. Will chỉ ở mệnh đề chính.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học