Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 15.4 · Nhóm Mệnh đề và kiểu câu · CEFR B1

Mệnh đề phụ – Subordinated

Mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ như because, although, when, so that và không đứng một mình được; nó gắn vào mệnh đề chính để nói lý do, thời gian, mục đích, tương phản hay kết quả. Dùng mệnh đề phụ đúng là dấu hiệu rõ nhất của câu phức trong IELTS.

Công thức mệnh đề phụ

Các cấu trúc chính của subordinated kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Mệnh đề chính + because / since / as + S + Vnêu lý doWe took a taxi because it was getting dark. — Chúng tôi đi taxi vì trời bắt đầu tối.
Although / Even though + S + V, S + Vtương phản, nhượng bộ (không dùng thêm but)Although the course was expensive, it was worth it. — Dù khoá học đắt, nó rất đáng tiền.
When / As soon as / Until + S + V (hiện tại), S + will + Vthời gian trong tương laiWhen the semester ends, I'll go back to my hometown. — Khi học kỳ kết thúc, tôi sẽ về quê.
S + V + so that + S + can / could / will / would + Vmục đíchI set two alarms so that I wouldn't oversleep. — Tôi đặt hai báo thức để không ngủ quên.

Ví dụ Subordinated Anh–Việt

  • I stayed at home because I had a bad cold.

    Tôi ở nhà vì bị cảm nặng.because: lý do

  • When I arrived at the station, the train had already left.

    Khi tôi tới ga, tàu đã chạy rồi.mệnh đề phụ đứng đầu: có dấu phẩy

  • Although it was raining, thousands of fans waited outside the stadium.

    Dù trời mưa, hàng nghìn người hâm mộ vẫn đợi ngoài sân vận động.although: tương phản, không thêm but

  • She saves part of her salary so that she can study abroad.

    Cô ấy để dành một phần lương để có thể đi du học.so that + can: mục đích

  • I'll send you the file as soon as I get home.

    Về tới nhà là tôi gửi bạn tập tin ngay.sau liên từ thời gian dùng hiện tại, không dùng will

  • Since you're already here, you can help me move this table.

    Vì bạn đã ở đây rồi, bạn giúp tôi khiêng cái bàn này nhé.since: lý do hiển nhiên

  • Wait here until the doctor calls your name.

    Hãy đợi ở đây cho tới khi bác sĩ gọi tên bạn.until: thời gian

  • The road was so narrow that two cars couldn't pass.

    Con đường hẹp đến mức hai xe ô tô không tránh nhau được.so … that: kết quả

  • I don't know whether the shop is open on Sundays.

    Tôi không biết cửa hàng có mở cửa vào Chủ nhật không.mệnh đề danh ngữ làm tân ngữ

  • Some people prefer cities, whereas others enjoy the peace of the countryside.

    Một số người thích thành phố, trong khi những người khác thích sự yên bình ở nông thôn.whereas: đối lập hai ý trong Task 2

  • Having finished the report, he went straight to bed.

    Làm xong báo cáo, anh ấy đi ngủ luôn.mệnh đề phân từ thay cho after he had finished

  • Once you understand the rule, the exercises become much easier.

    Một khi bạn hiểu quy tắc, bài tập dễ hơn nhiều.once: ngay khi, một khi

  • Even though technology saves time, it can also make people less active.

    Dù công nghệ tiết kiệm thời gian, nó cũng có thể khiến con người ít vận động hơn.even though: tương phản mạnh

Lỗi hay gặp với subordinated

  • Sai: Because it was late, so we took a taxi.

    Đúng: ✓ Because it was late, we took a taxi.

    Không dùng because và so cùng lúc. Bỏ so, hoặc viết: It was late, so we took a taxi.

  • Sai: I was hungry because I made a sandwich.

    Đúng: ✓ I was hungry, so I made a sandwich.

    Làm bánh là kết quả của việc đói, nên dùng so; because chỉ đứng trước nguyên nhân.

  • Sai: I don't like coffee and tea.

    Đúng: ✓ I don't like coffee or tea.

    Câu phủ định liệt kê hai thứ đều không thích thì dùng or.

  • Sai: My house is small but, it is cosy.

    Đúng: ✓ My house is small, but it is cosy.

    Dấu phẩy đặt trước but, không đặt sau.

  • Sai: When I will finish university, I will travel around Vietnam.

    Đúng: ✓ When I finish university, I will travel around Vietnam.

    Sau when (và as soon as, until, before, after, if) nói về tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Bài tập mệnh đề phụ có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    I wanted to buy the jacket, ______ it was too expensive.

    • A. so
    • B. but
    • C. or
    Xem đáp ánẨn đáp án

    but

    Muốn mua nhưng đắt quá → ý trái ngược: but.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Hoa speaks English ______ French. She learned both languages at university.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    and

    Nói được cả hai thứ tiếng (both) → and.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Tôi thích bóng đá nhưng anh trai tôi thích bóng rổ.

    butfootball,Ilikes basketballlikemy brother

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I like football, but my brother likes basketball.

    Hai mệnh đề trái ngược nối bằng but, dấu phẩy trước but.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    We went to the beach so the weather was lovely.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    so → because

    Thời tiết đẹp là nguyên nhân đi biển → because. So chỉ đứng trước kết quả.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Would you like tea ______ coffee?

    • A. or
    • B. but
    • C. so
    Xem đáp ánẨn đáp án

    or

    Hỏi chọn một trong hai → or.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ (Because / So) the shop was closed, we went to the supermarket.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Because

    Cửa hàng đóng cửa là nguyên nhân; mệnh đề nguyên nhân đứng đầu câu → Because, có dấu phẩy sau.

5 bài học Subordinated

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A2Liên từ and, but, or, so, becauseAnd, but, or, so & becauseNối ý bằng and, but, or, so, because: nghĩa từng liên từ, cách đặt dấu phẩy, phân biệt because (nguyên nhân) và so (kết quả).
  2. Chặng 2B1Mệnh đề phụ và liên từ phụ thuộcSubordinate clauses & subordinating conjunctionsMệnh đề phụ chỉ thời gian, lý do, mục đích, điều kiện, tương phản với when, until, because, so that, unless, although; dấu phẩy và lỗi hay gặp.
  3. Chặng 3B1So / such … that — mệnh đề kết quảSo, such & result clausesDùng so + tính từ / trạng từ, such (a / an) + danh từ, so many / so much để nói “quá… đến nỗi…”, kèm mệnh đề that chỉ kết quả.
  4. Chặng 4B2Mệnh đề danh ngữ (what, whether, the fact that)Noun clausesMệnh đề danh ngữ với that, what, whether, từ để hỏi và the fact that: làm chủ ngữ, tân ngữ, đứng sau giới từ, giữ trật tự câu kể.
  5. Chặng 5C1Mệnh đề phân từ (Having finished…, Given…)Participle clausesMệnh đề phân từ rút gọn câu: V-ing, V3, Having + V3, Given…, Not knowing…; chỉ thời gian, lý do và cách tránh lỗi treo chủ ngữ.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm mệnh đề và kiểu câu

Về nhóm mệnh đề và kiểu câu

Nhóm Mệnh đề và kiểu câu giúp bạn đi từ câu đơn ngắn tới câu dài nhiều tầng ý. Nhóm gồm chín điểm: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh, câu cảm thán (bốn kiểu câu cơ bản), rồi tới mệnh đề đẳng lập, mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề so sánh và mệnh đề điều kiện.

Nên học bốn kiểu câu trước để nắm chắc trật tự từ, sau đó mới ghép mệnh đề. Mỗi điểm có nhiều chặng xếp từ dễ tới khó, chặng sau mở khi chặng trước đạt.

Với IELTS, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đòi hỏi bạn dùng được câu phức một cách chính xác: mệnh đề quan hệ, điều kiện, mệnh đề phụ chỉ lý do, tương phản. Viết đúng các kiểu mệnh đề này là cách chắc chắn nhất để nâng điểm ngữ pháp ở Writing và Speaking.

Luyện mệnh đề phụ trên Mock Test

5 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test