Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 15.7 · Nhóm Mệnh đề và kiểu câu · CEFR B1

Mệnh đề đẳng lập – Coordinated

Mệnh đề đẳng lập là hai (hay nhiều) mệnh đề ngang hàng được nối bằng and, but, or, so, yet, nor, for hoặc cặp liên từ both … and, either … or. Điểm này tập trung vào cách nối, dấu phẩy và lược bỏ phần lặp để câu gọn mà vẫn rõ.

Công thức mệnh đề đẳng lập

Các cấu trúc chính của coordinated kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Mệnh đề 1, + and / but / or / so / yet + mệnh đề 2nối hai mệnh đề độc lập ngang hàngThe lecture was long, but it was very useful. — Bài giảng dài nhưng rất hữu ích.
S + V1 + … + and / but + V2 + …lược chủ ngữ trùng ở mệnh đề sauShe opened the window and let some fresh air in. — Cô ấy mở cửa sổ và để không khí trong lành tràn vào.
Mệnh đề phủ định, + nor + trợ động từ + S + Vthêm một ý phủ định nữaI didn't see the film, nor did I read the book. — Tôi không xem phim, cũng không đọc sách.
Both A and B / Either A or B / Neither A nor B + Vcặp liên từ nối hai thành phần song songEither Lan or Minh will present the project. — Lan hoặc Minh sẽ thuyết trình dự án.

Ví dụ Coordinated Anh–Việt

  • I studied hard, and my score went up by one band.

    Tôi học chăm, và điểm của tôi tăng một band.and nối hai mệnh đề, có dấu phẩy

  • The hotel was cheap, but the rooms were very clean.

    Khách sạn rẻ nhưng phòng rất sạch.but: tương phản

  • You can pay in cash, or you can transfer the money.

    Bạn có thể trả tiền mặt, hoặc chuyển khoản.or: lựa chọn

  • It was a public holiday, so most shops were closed.

    Hôm đó là ngày lễ nên phần lớn cửa hàng đóng cửa.so: kết quả

  • He had little experience, yet he got the job.

    Anh ấy ít kinh nghiệm, vậy mà vẫn được nhận.yet: tương phản bất ngờ

  • She doesn't eat meat, nor does she drink milk.

    Cô ấy không ăn thịt, cũng không uống sữa.nor + đảo trợ động từ

  • My father cooked dinner and washed the dishes.

    Bố tôi nấu bữa tối và rửa bát.lược chủ ngữ trùng, không cần dấu phẩy

  • Both my parents and my sister work in education.

    Cả bố mẹ và chị gái tôi đều làm ngành giáo dục.both … and: động từ số nhiều

  • Either you apologise, or I'll tell the manager.

    Hoặc bạn xin lỗi, hoặc tôi sẽ báo quản lý.either … or nối hai mệnh đề

  • Neither the director nor the staff were told about the change.

    Cả giám đốc lẫn nhân viên đều không được báo về sự thay đổi.neither … nor: động từ theo chủ ngữ gần

  • Not only did the flood damage crops, but it also cut off several villages.

    Trận lũ không chỉ làm hỏng mùa màng mà còn cô lập nhiều ngôi làng.Not only đầu câu: đảo ngữ

  • Tourism creates jobs, but it can also damage the environment.

    Du lịch tạo việc làm nhưng cũng có thể gây hại môi trường.câu cân bằng hai mặt trong Task 2

  • I wanted to go out, but I had a deadline, so I stayed in.

    Tôi muốn ra ngoài, nhưng có hạn nộp bài nên tôi ở nhà.ba mệnh đề nối liên tiếp

Lỗi hay gặp với coordinated

  • Sai: Because it was late, so we took a taxi.

    Đúng: ✓ Because it was late, we took a taxi.

    Không dùng because và so cùng lúc. Bỏ so, hoặc viết: It was late, so we took a taxi.

  • Sai: I was hungry because I made a sandwich.

    Đúng: ✓ I was hungry, so I made a sandwich.

    Làm bánh là kết quả của việc đói, nên dùng so; because chỉ đứng trước nguyên nhân.

  • Sai: I don't like coffee and tea.

    Đúng: ✓ I don't like coffee or tea.

    Câu phủ định liệt kê hai thứ đều không thích thì dùng or.

  • Sai: My house is small but, it is cosy.

    Đúng: ✓ My house is small, but it is cosy.

    Dấu phẩy đặt trước but, không đặt sau.

  • Sai: I was very tired, I went to bed early.

    Đúng: ✓ I was very tired, so I went to bed early.

    Hai mệnh đề độc lập cần liên từ; chỉ có dấu phẩy là câu dính.

Bài tập mệnh đề đẳng lập có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    I wanted to buy the jacket, ______ it was too expensive.

    • A. so
    • B. but
    • C. or
    Xem đáp ánẨn đáp án

    but

    Muốn mua nhưng đắt quá → ý trái ngược: but.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Hoa speaks English ______ French. She learned both languages at university.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    and

    Nói được cả hai thứ tiếng (both) → and.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Tôi thích bóng đá nhưng anh trai tôi thích bóng rổ.

    butfootball,Ilikes basketballlikemy brother

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I like football, but my brother likes basketball.

    Hai mệnh đề trái ngược nối bằng but, dấu phẩy trước but.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    We went to the beach so the weather was lovely.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    so → because

    Thời tiết đẹp là nguyên nhân đi biển → because. So chỉ đứng trước kết quả.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Would you like tea ______ coffee?

    • A. or
    • B. but
    • C. so
    Xem đáp ánẨn đáp án

    or

    Hỏi chọn một trong hai → or.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ (Because / So) the shop was closed, we went to the supermarket.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Because

    Cửa hàng đóng cửa là nguyên nhân; mệnh đề nguyên nhân đứng đầu câu → Because, có dấu phẩy sau.

3 bài học Coordinated

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A2Liên từ and, but, or, so, becauseAnd, but, or, so & becauseNối ý bằng and, but, or, so, because: nghĩa từng liên từ, cách đặt dấu phẩy, phân biệt because (nguyên nhân) và so (kết quả).
  2. Chặng 2B1Mệnh đề đẳng lập và liên từ đẳng lậpCoordinated clauses & coordinating conjunctionsNối hai mệnh đề ngang hàng bằng and, but, or, so, yet, nor, for; dấu phẩy, lược phần trùng, cặp both…and, neither…nor, not only…but also.
  3. Chặng 3C1Tỉnh lược và thay thế (so, not, do so, one)Ellipsis & substitutionTránh lặp từ bằng so / not (I hope so, I'm afraid not), do so, one / ones và tỉnh lược sau trợ động từ, sau to — văn nói và viết tự nhiên hơn.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm mệnh đề và kiểu câu

Về nhóm mệnh đề và kiểu câu

Nhóm Mệnh đề và kiểu câu giúp bạn đi từ câu đơn ngắn tới câu dài nhiều tầng ý. Nhóm gồm chín điểm: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh, câu cảm thán (bốn kiểu câu cơ bản), rồi tới mệnh đề đẳng lập, mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề so sánh và mệnh đề điều kiện.

Nên học bốn kiểu câu trước để nắm chắc trật tự từ, sau đó mới ghép mệnh đề. Mỗi điểm có nhiều chặng xếp từ dễ tới khó, chặng sau mở khi chặng trước đạt.

Với IELTS, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đòi hỏi bạn dùng được câu phức một cách chính xác: mệnh đề quan hệ, điều kiện, mệnh đề phụ chỉ lý do, tương phản. Viết đúng các kiểu mệnh đề này là cách chắc chắn nhất để nâng điểm ngữ pháp ở Writing và Speaking.

Luyện mệnh đề đẳng lập trên Mock Test

3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test