Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Nhóm ngữ pháp 15 · 9 điểm · 30 bài

Mệnh đề và kiểu câu – Clauses

Trình độ: A1 · 1A2 · 4B1 · 4

Nhóm Mệnh đề và kiểu câu giúp bạn đi từ câu đơn ngắn tới câu dài nhiều tầng ý. Nhóm gồm chín điểm: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh, câu cảm thán (bốn kiểu câu cơ bản), rồi tới mệnh đề đẳng lập, mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề so sánh và mệnh đề điều kiện.

Nên học bốn kiểu câu trước để nắm chắc trật tự từ, sau đó mới ghép mệnh đề. Mỗi điểm có nhiều chặng xếp từ dễ tới khó, chặng sau mở khi chặng trước đạt.

Với IELTS, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đòi hỏi bạn dùng được câu phức một cách chính xác: mệnh đề quan hệ, điều kiện, mệnh đề phụ chỉ lý do, tương phản. Viết đúng các kiểu mệnh đề này là cách chắc chắn nhất để nâng điểm ngữ pháp ở Writing và Speaking.

9 điểm ngữ pháp nhóm mệnh đề và kiểu câu

Học lần lượt từ điểm đầu tiên; mỗi điểm có công thức, ví dụ, lỗi hay gặp và bài tập.

  1. 15.1 · 7 bàiB1Mệnh đề điều kiệnConditionalMệnh đề điều kiện (if, unless, provided that…) nói về điều xảy ra khi có một điều kiện, từ sự thật hiển nhiên tới giả định không có thật ở hiện tại hay quá khứ. Đây là cấu trúc câu phức được giám khảo IELTS chú ý nhiều nhất.
  2. 15.2 · 3 bàiA2Mệnh đề so sánhComparativesMệnh đề so sánh dùng than, as … as, the … the … để so hai sự việc, hai thời điểm hay hai con số. Đây là cấu trúc chủ lực khi mô tả biểu đồ ở IELTS Writing Task 1.
  3. 15.3 · 4 bàiB1Mệnh đề quan hệRelativeMệnh đề quan hệ (who, which, that, whose, where, when) bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước, giúp nối hai câu ngắn thành một câu chặt chẽ. Phân biệt mệnh đề xác định và không xác định là điểm mấu chốt về dấu phẩy.
  4. 15.4 · 5 bàiB1Mệnh đề phụSubordinatedMệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ như because, although, when, so that và không đứng một mình được; nó gắn vào mệnh đề chính để nói lý do, thời gian, mục đích, tương phản hay kết quả. Dùng mệnh đề phụ đúng là dấu hiệu rõ nhất của câu phức trong IELTS.
  5. 15.5 · 2 bàiA1Câu mệnh lệnhImperativesCâu mệnh lệnh dùng V nguyên mẫu để ra lệnh, hướng dẫn, khuyên, mời hay rủ (Let's…). Biết làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn giúp bạn nói tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
  6. 15.6 · 4 bàiA2Câu nghi vấnInterrogativesCâu nghi vấn gồm câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh- và câu hỏi lồng trong câu lớn (Do you know where…?). Nắm chắc trật tự đảo trợ động từ và trật tự câu kể trong câu hỏi lồng giúp bạn hỏi lịch sự và tránh lỗi rất phổ biến của người Việt.
  7. 15.7 · 3 bàiB1Mệnh đề đẳng lậpCoordinatedMệnh đề đẳng lập là hai (hay nhiều) mệnh đề ngang hàng được nối bằng and, but, or, so, yet, nor, for hoặc cặp liên từ both … and, either … or. Điểm này tập trung vào cách nối, dấu phẩy và lược bỏ phần lặp để câu gọn mà vẫn rõ.
  8. 15.8 · 2 bàiA2Câu cảm thán và cụm cảm thánPhrases/exclamationsCâu cảm thán và cụm cảm thán (What a…!, How…!, so / such…!, Well done!) dùng để bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, khen, tiếc. Rất tự nhiên trong giao tiếp và IELTS Speaking, nhưng nên tránh trong bài viết học thuật.
  9. 15.9 · 2 bàiA2Câu trần thuậtDeclarativeCâu trần thuật là câu kể, câu nêu thông tin hay ý kiến theo trật tự S + V (+ O), ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Đây là kiểu câu chiếm phần lớn bài viết IELTS; điểm này cũng chỉ cách tránh câu cụt và câu dính.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện nhóm mệnh đề và kiểu câu trên Mock Test

Đi từng chặng như Duolingo, kiểm tra 10 câu mỗi chặng, đạt 80% mở chặng tiếp — tiến độ lưu khi đăng nhập.

Luyện ngay trên Mock Test