Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 15.9 · Nhóm Mệnh đề và kiểu câu · CEFR A2

Câu trần thuật – Declarative

Câu trần thuật là câu kể, câu nêu thông tin hay ý kiến theo trật tự S + V (+ O), ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Đây là kiểu câu chiếm phần lớn bài viết IELTS; điểm này cũng chỉ cách tránh câu cụt và câu dính.

Công thức câu trần thuật

Các cấu trúc chính của declarative kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + V (+ O) (+ nơi chốn) (+ thời gian).câu kể khẳng định cơ bảnMy aunt sells flowers at Dong Xuan Market. — Dì tôi bán hoa ở chợ Đồng Xuân.
S + trợ động từ + not + V (+ O).câu kể phủ địnhThe library doesn't open on Mondays. — Thư viện không mở cửa vào thứ Hai.
Câu kể + giọng lên (?)dùng câu kể để hỏi xác nhận, tỏ ngạc nhiênYou've already finished? — Bạn xong rồi à?
Mệnh đề chính + liên từ + mệnh đề (câu ghép / câu phức)nối ý để tránh câu cụt và câu dínhAlthough the test was hard, most students passed. — Dù bài thi khó, phần lớn học sinh vẫn đỗ.

Ví dụ Declarative Anh–Việt

  • I work as a receptionist at a hotel in Nha Trang.

    Tôi làm lễ tân ở một khách sạn tại Nha Trang.S + V + bổ ngữ

  • My younger brother doesn't like vegetables.

    Em trai tôi không thích rau.phủ định với does not

  • We usually have dinner together on Sundays.

    Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau vào Chủ nhật.trạng từ tần suất trước V thường

  • The museum opened in 2015.

    Bảo tàng mở cửa năm 2015.câu đơn ở quá khứ

  • There are three main reasons for this trend.

    Có ba lý do chính cho xu hướng này.There + be: câu mở đoạn

  • You're a student at Hanoi University?

    Bạn là sinh viên Đại học Hà Nội à?câu kể lên giọng = câu hỏi xác nhận

  • I was hoping you could give me some feedback on my presentation.

    Tôi mong bạn có thể góp ý cho bài thuyết trình của tôi.câu kể dùng làm lời nhờ lịch sự

  • Online shopping has become extremely popular in Vietnam.

    Mua sắm trực tuyến đã trở nên cực kỳ phổ biến ở Việt Nam.câu mở bài Task 2

  • The number of motorbikes rose sharply between 2000 and 2010.

    Số xe máy tăng mạnh từ năm 2000 đến 2010.mô tả số liệu Task 1

  • Prices went up, and many families had to cut their spending.

    Giá cả tăng và nhiều gia đình phải cắt giảm chi tiêu.câu ghép

  • Because the bridge was closed, we took a longer route.

    Vì cây cầu bị đóng, chúng tôi đi đường dài hơn.câu phức: không viết riêng mệnh đề because

  • I missed the bus. As a result, I was late for work.

    Tôi lỡ chuyến xe buýt. Vì thế tôi đi làm muộn.tách hai câu thay vì nối bằng dấu phẩy

  • Not everyone agrees with this policy.

    Không phải ai cũng đồng ý với chính sách này.phủ định một phần

Lỗi hay gặp với declarative

  • Sai: I like very much English.

    Đúng: ✓ I like English very much.

    Không chen very much vào giữa động từ và tân ngữ; very much đứng cuối.

  • Sai: She has a dress blue.

    Đúng: ✓ She has a blue dress.

    Tính từ đứng trước danh từ, ngược với tiếng Việt.

  • Sai: We play every weekend badminton.

    Đúng: ✓ We play badminton every weekend.

    Tân ngữ đứng ngay sau động từ; thời gian để cuối (hoặc đầu) câu.

  • Sai: He goes always to the gym.

    Đúng: ✓ He always goes to the gym.

    Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.

  • Sai: Is very hot today.

    Đúng: ✓ It is very hot today.

    Câu tiếng Anh phải có chủ ngữ; thời tiết dùng chủ ngữ giả it.

Bài tập câu trần thuật có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Sắp xếp thành câu

    Chú tôi có một chiếc ô tô màu đỏ.

    acarredhasmy uncle

    Xem đáp ánẨn đáp án

    My uncle has a red car.

    Tính từ red đứng sau a và trước danh từ car.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    I like ______.

    • A. very much this song
    • B. this song very much
    • C. this very much song
    Xem đáp ánẨn đáp án

    this song very much

    Tân ngữ this song đứng ngay sau like, very much để cuối.

  3. Câu 3 · Điền vào chỗ trống

    My brother ______ (never / be) late for school.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    is never

    Trạng từ tần suất đứng sau be: is never.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    My grandmother has a garden beautiful behind her house.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    a garden beautiful → a beautiful garden

    Tính từ đứng trước danh từ: a beautiful garden.

  5. Câu 5 · Sắp xếp thành câu

    Hoa luôn đi học muộn.

    alwaysisHoalatefor class

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Hoa is always late for class.

    Có be nên always đứng sau is.

  6. Câu 6 · Chọn đáp án

    Anna lives in ______.

    • A. a house small
    • B. a small house
    • C. small a house
    Xem đáp ánẨn đáp án

    a small house

    a + tính từ + danh từ: a small house.

2 bài học Declarative

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A1Trật tự từ cơ bảnBasic word orderTrật tự từ trong câu tiếng Anh: chủ ngữ + động từ + tân ngữ + nơi chốn + thời gian, vị trí tính từ và trạng từ tần suất, kèm lỗi hay gặp.
  2. Chặng 2B1Câu trần thuật và các kiểu câuDeclarative sentences & sentence typesBốn kiểu câu (trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, cảm thán), trật tự câu trần thuật, câu đơn / ghép / phức và cách tránh câu cụt, câu dính trong IELTS.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm mệnh đề và kiểu câu

Về nhóm mệnh đề và kiểu câu

Nhóm Mệnh đề và kiểu câu giúp bạn đi từ câu đơn ngắn tới câu dài nhiều tầng ý. Nhóm gồm chín điểm: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh, câu cảm thán (bốn kiểu câu cơ bản), rồi tới mệnh đề đẳng lập, mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề so sánh và mệnh đề điều kiện.

Nên học bốn kiểu câu trước để nắm chắc trật tự từ, sau đó mới ghép mệnh đề. Mỗi điểm có nhiều chặng xếp từ dễ tới khó, chặng sau mở khi chặng trước đạt.

Với IELTS, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đòi hỏi bạn dùng được câu phức một cách chính xác: mệnh đề quan hệ, điều kiện, mệnh đề phụ chỉ lý do, tương phản. Viết đúng các kiểu mệnh đề này là cách chắc chắn nhất để nâng điểm ngữ pháp ở Writing và Speaking.

Luyện câu trần thuật trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test