Sau bài này bạn sẽ
- nhận ra bốn kiểu câu và viết câu trần thuật đúng trật tự chủ ngữ + động từ, có chủ ngữ giả it / there khi cần.
- dùng câu trần thuật để hỏi nhẹ nhàng hoặc nhờ lịch sự (You're from Huế? / I was wondering if…).
- phân biệt câu đơn, câu ghép, câu phức và sửa được câu cụt, câu dính trong bài viết.
Bốn kiểu câu trong tiếng Anh
Mỗi câu tiếng Anh thuộc một trong bốn kiểu, tuỳ theo mục đích và trật tự từ:
- Câu trần thuật (declarative) — kể, nêu thông tin, ý kiến: Hà Nội has four seasons.
- Câu nghi vấn (interrogative) — hỏi, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: Do you live in Hà Nội?
- Câu mệnh lệnh (imperative) — yêu cầu, hướng dẫn, thường không có chủ ngữ: Turn off your phone.
- Câu cảm thán (exclamative) — bày tỏ cảm xúc: What a hot day!
Câu trần thuật là kiểu dùng nhiều nhất, nhất là trong bài viết.
Câu trần thuật: luôn có chủ ngữ + động từ
Câu trần thuật theo khung chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ / bổ ngữ) (+ nơi chốn) (+ thời gian). Phủ định thêm not sau trợ động từ: My brother doesn't eat meat.
Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ (“Đang mưa.”, “Có nhiều xe máy.”), nhưng tiếng Anh bắt buộc có chủ ngữ. Khi không có chủ ngữ thật, dùng chủ ngữ giả:
- It cho thời tiết, thời gian, khoảng cách, nhận xét: It is raining. It takes 30 minutes to get there. It is important to sleep well.
- There is / There are để nói “có”: There are many motorbikes in Hà Nội. (không nói Have many motorbikes)
Câu trần thuật dùng để hỏi hoặc nhờ
Đôi khi người nói dùng câu trần thuật mà ý là hỏi hoặc nhờ:
- Hỏi lại cho chắc (văn nói, lên giọng cuối câu): You're from Huế? The meeting starts at nine? Không cần đảo trợ động từ.
- Nhờ / hỏi lịch sự: I was wondering if you could help me. I'd like to know when the library opens. I need you to sign this form.
Trong các câu này, phần sau if / when / where vẫn giữ trật tự câu kể: if you could (không phải if could you).
Bốn kiểu câu
| Kiểu câu | Chức năng | Trật tự | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Trần thuật | kể, nêu ý kiến | Chủ ngữ + động từ … | Many students work part-time. |
| Nghi vấn | hỏi | (Từ hỏi) + trợ động từ + chủ ngữ + V …? | Where do you study? |
| Mệnh lệnh | yêu cầu, hướng dẫn | V nguyên mẫu … / Don't + V … | Write at least 250 words. |
| Cảm thán | bày tỏ cảm xúc | What (a) + N … ! / How + adj … ! | How quiet it is here! |
Câu đơn, câu ghép, câu phức
Xét theo số mệnh đề (mỗi mệnh đề có chủ ngữ + động từ riêng):
- Câu đơn (simple) — một mệnh đề: I study English every evening.
- Câu ghép (compound) — hai mệnh đề độc lập nối bằng and, but, or, so, yet: I wanted to go out, but it was raining.
- Câu phức (complex) — một mệnh đề chính + mệnh đề phụ bắt đầu bằng because, although, when, if, which, that…: Although the flat is small, it is very convenient.
Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong IELTS đánh giá việc bạn dùng đa dạng và chính xác các kiểu câu này.
Câu cụt và câu dính
- Câu cụt (fragment): một mệnh đề phụ hoặc một cụm từ đứng một mình như câu: Because the rent is too high. → Ghép vào mệnh đề chính: Many students share flats because the rent is too high.
- Câu dính (run-on / comma splice): hai mệnh đề độc lập nối chỉ bằng dấu phẩy: I live in Đà Nẵng, it is a beautiful city. → Sửa bằng một trong ba cách:
- tách bằng dấu chấm: I live in Đà Nẵng. It is a beautiful city.
- thêm liên từ: I live in Đà Nẵng, and it is a beautiful city.
- đổi thành mệnh đề phụ: I live in Đà Nẵng, which is a beautiful city.
Câu đơn – ghép – phức
| Loại | Cấu tạo | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu đơn | 1 mệnh đề | Public transport in my city is cheap. |
| Câu ghép | mệnh đề + , and / but / so / or / yet + mệnh đề | Buses are cheap, but they are often late. |
| Câu phức | mệnh đề chính + mệnh đề phụ (because, although, when, if, which…) | People take the bus because it is cheap. |
Ví dụ
Most families in my village grow rice.
Phần lớn các gia đình ở làng tôi trồng lúa.câu trần thuật, câu đơn
It is very humid in Sài Gòn in the rainy season.
Mùa mưa ở Sài Gòn trời rất ẩm.chủ ngữ giả it cho thời tiết
There are three universities near my house.
Gần nhà tôi có ba trường đại học.“có” → there are
It takes me forty minutes to cycle to school.
Tôi mất bốn mươi phút đạp xe tới trường.It takes + người + thời gian + to V
You're taking the IELTS test next month?
Tháng sau bạn thi IELTS à?câu trần thuật lên giọng để hỏi lại
I was wondering if you could check my essay.
Không biết bạn có thể xem giúp bài luận của mình không.nhờ lịch sự, giữ trật tự câu kể sau if
Please send me the timetable before Friday.
Vui lòng gửi tôi thời khoá biểu trước thứ Sáu.câu mệnh lệnh có please
The course was expensive, but it was worth every đồng.
Khoá học đắt, nhưng đáng từng đồng.câu ghép với but
Although I live far from the centre, I rarely feel bored.
Dù sống xa trung tâm, tôi hiếm khi thấy buồn chán.câu phức, mệnh đề phụ đứng đầu có dấu phẩy
My hometown is Huế, which is famous for its royal tombs.
Quê tôi là Huế, nơi nổi tiếng với các lăng tẩm.câu phức với which — cách sửa câu dính
Lỗi hay gặp
Sai: Is very hot today.
Đúng: ✓ It is very hot today.
Câu tiếng Anh phải có chủ ngữ; thời tiết dùng chủ ngữ giả it.
Sai: Have many street food stalls in Hà Nội.
Đúng: ✓ There are many street food stalls in Hà Nội.
“Có” (tồn tại) dịch bằng there is / there are, không dùng have không chủ ngữ.
Sai: Because public transport is cheap.
Đúng: ✓ Many people use buses because public transport is cheap.
Mệnh đề với because là mệnh đề phụ, không đứng một mình thành câu.
Sai: I live in Đà Nẵng, it is a beautiful city.
Đúng: ✓ I live in Đà Nẵng. It is a beautiful city. / I live in Đà Nẵng, which is a beautiful city.
Hai mệnh đề độc lập không nối chỉ bằng dấu phẩy (câu dính).
Sai: I was wondering if could you help me.
Đúng: ✓ I was wondering if you could help me.
Sau if giữ trật tự câu kể: chủ ngữ + trợ động từ.
Sai: You're from Hải Phòng? — Yes, I'm.
Đúng: ✓ You're from Hải Phòng? — Yes, I am.
Câu trả lời ngắn không viết tắt ở cuối: Yes, I am.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
______ is raining heavily in Huế today.
- A. There
- B. This
- C. It
Xem đáp ánẨn đáp án
It
Thời tiết dùng chủ ngữ giả it. There dùng để nói “có”; This không làm chủ ngữ cho rain.
Câu 2 · Chọn đáp án
______ are a lot of food stalls near my university.
- A. It
- B. There
- C. They
Xem đáp ánẨn đáp án
There
Nói “có nhiều quán ăn” → There are. It are sai hoà hợp; They are a lot of… không có nghĩa “có”.
Câu 3 · Chọn đáp án
“What a long queue!” là kiểu câu ______.
- A. trần thuật
- B. nghi vấn
- C. cảm thán
Xem đáp ánẨn đáp án
cảm thán
What a + danh từ + ! bày tỏ cảm xúc → câu cảm thán.
Câu 4 · Chọn đáp án
I was wondering if you ______ lend me your IELTS book.
- A. could you
- B. could
- C. can you
Xem đáp ánẨn đáp án
could
Sau if giữ trật tự câu kể: you could. could you / can you là trật tự câu hỏi, sai ở đây.
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
______ is very important to practise speaking every day. (chủ ngữ giả)
Xem đáp ánẨn đáp án
It
It is + tính từ + to V: chủ ngữ giả it thay cho cụm to practise…
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
I wanted to call you, ______ my phone battery was dead. (nhưng)
Xem đáp ánẨn đáp án
but
Hai mệnh đề độc lập trái ý → nối bằng , but để tránh câu dính.
Câu 7 · Sắp xếp thành câu
Không biết bạn có thể giúp tôi được không.
I was wonderingyouifhelp mecould
Xem đáp ánẨn đáp án
I was wondering if you could help me.
Câu trần thuật dùng để nhờ: I was wondering if + chủ ngữ + could + V.
Câu 8 · Sắp xếp thành câu
Ở thành phố tôi có nhiều công viên.
Theremany parksarein my city
Xem đáp ánẨn đáp án
There are many parks in my city.
“Có” → There are + danh từ số nhiều; nơi chốn ở cuối hoặc đầu câu.
Câu 9 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Is very hot in Sài Gòn today.
Xem đáp ánẨn đáp án
Is → It is
Câu thiếu chủ ngữ; thời tiết dùng It is.
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Many students take part-time jobs, they need money for rent.
Xem đáp ánẨn đáp án
they → because they
Hai mệnh đề nối chỉ bằng dấu phẩy là câu dính; thêm because để thành câu phức chỉ lý do.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học