Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Nhóm ngữ pháp 7 · 4 điểm · 10 bài

Từ hạn định – Determiners

Trình độ: A1 · 4

Từ hạn định là những từ nhỏ đứng đầu cụm danh từ: mạo từ (a, an, the), từ chỉ định (this, those), từ sở hữu (my, their, Lan's) và từ chỉ lượng (some, many, every, a few). Chúng cho người nghe biết bạn nói về cái nào, của ai và bao nhiêu. Người Việt hay bỏ quên hoặc dùng nhầm nhóm từ này, nên luyện chắc ở đây giúp tăng điểm Grammatical Range and Accuracy rõ rệt.

4 điểm ngữ pháp nhóm từ hạn định

Học lần lượt từ điểm đầu tiên; mỗi điểm có công thức, ví dụ, lỗi hay gặp và bài tập.

  1. 7.1 · 4 bàiA1Từ hạn định chỉ lượngQuantity determinersSome, any, much, many, a few, a little, all, every, each, no… đứng trước danh từ để nói số lượng; chọn từ theo danh từ đếm được hay không đếm được.
  2. 7.2 · 2 bàiA1Từ chỉ địnhDemonstrative determinersThis, that, these, those đứng trước danh từ để chỉ người, vật ở gần hay ở xa, số ít hay số nhiều, và để nối ý trong đoạn văn.
  3. 7.3 · 2 bàiA1Mạo từArticlesA / an cho danh từ đếm được số ít nhắc lần đầu, the cho thứ đã xác định, và không mạo từ khi nói chung chung hoặc với nhiều tên riêng.
  4. 7.4 · 2 bàiA1Từ hạn định sở hữuPossessive determinersMy, your, his, her, its, our, their và danh từ + 's đứng trước danh từ để nói cái gì thuộc về ai.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện nhóm từ hạn định trên Mock Test

Đi từng chặng như Duolingo, kiểm tra 10 câu mỗi chặng, đạt 80% mở chặng tiếp — tiến độ lưu khi đăng nhập.

Luyện ngay trên Mock Test