Điểm ngữ pháp 7.1 · Nhóm Từ hạn định · CEFR A1
Từ hạn định chỉ lượng – Quantity determiners
Some, any, much, many, a few, a little, all, every, each, no… đứng trước danh từ để nói số lượng; chọn từ theo danh từ đếm được hay không đếm được.
Công thức từ hạn định chỉ lượng
Các cấu trúc chính của quantity determiners kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| many / a few / few + N đếm được số nhiều | Lượng của thứ đếm được | a few questions — vài câu hỏi |
| much / a little / little + N không đếm được | Lượng của thứ không đếm được | a little time — một chút thời gian |
| every / each + N số ít + V số ít | Từng / mọi cái trong nhóm | Every seat is taken. — Ghế nào cũng có người ngồi. |
| some (khẳng định) / any (phủ định, câu hỏi) / no | Chọn theo loại câu | Is there any water? — Có nước không? |
Ví dụ Quantity determiners Anh–Việt
There are some good cafés near the lake.
Gần hồ có vài quán cà phê ngon.
We don't have any bread left.
Nhà mình hết bánh mì rồi.any trong câu phủ định.
How many students are in your class?
Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?many + danh từ đếm được.
I don't drink much coffee.
Tôi không uống nhiều cà phê.much + danh từ không đếm được.
A few friends came to my birthday party.
Vài người bạn đến dự sinh nhật tôi.
Add a little salt to the soup.
Cho một chút muối vào canh.
Few people know about this beach.
Ít người biết bãi biển này.few = ít, gần như không.
Every student has to take the test.
Học sinh nào cũng phải làm bài kiểm tra.every + danh từ số ít.
Each room has its own bathroom.
Mỗi phòng có phòng tắm riêng.
There is no milk in the fridge.
Trong tủ lạnh không có sữa.
All children need love and attention.
Mọi đứa trẻ đều cần tình thương và sự quan tâm.
A large number of tourists visit Ha Long every year.
Rất nhiều khách du lịch đến Hạ Long mỗi năm.a large number of + danh từ số nhiều.
A great deal of money was spent on the project.
Rất nhiều tiền đã chi cho dự án.a great deal of + danh từ không đếm được.
Lỗi hay gặp với quantity determiners
Sai: I don't have some money.
Đúng: ✓ I don't have any money.
Câu phủ định dùng any, không dùng some.
Sai: How many money do you have?
Đúng: ✓ How much money do you have?
Money là danh từ không đếm được nên hỏi bằng How much.
Sai: I have much homework.
Đúng: ✓ I have a lot of homework.
Much gần như không dùng trong câu khẳng định thông thường; dùng a lot of thay thế.
Sai: Do you have any brother?
Đúng: ✓ Do you have any brothers?
Any đi với danh từ đếm được ở dạng số nhiều. (Hoặc hỏi về một người: Do you have a brother?)
Sai: I need some informations.
Đúng: ✓ I need some information.
Information là danh từ không đếm được, không thêm -s.
Bài tập từ hạn định chỉ lượng có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
I have ______ apples in my bag. Do you want one?
- A. some
- B. any
- C. much
Xem đáp ánẨn đáp án
some
Câu khẳng định, apples số nhiều → some. Any dùng cho phủ định / câu hỏi; much chỉ đi với danh từ không đếm được.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
I don't have ______ time today. I'm very busy. (much, many)
Xem đáp ánẨn đáp án
much
Time (thời gian) là danh từ không đếm được → much.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Tôi cần ít trứng.
eggsIsomeneed
Xem đáp ánẨn đáp án
I need some eggs.
Câu khẳng định → some + danh từ số nhiều eggs.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
I don't have some money with me.
Xem đáp ánẨn đáp án
some → any
Câu phủ định không dùng some. Sửa thành any (không có đồng nào), much hoặc a lot of (không có nhiều tiền).
Câu 5 · Chọn đáp án
We don't have ______ milk. Can you buy some?
- A. some
- B. many
- C. any
Xem đáp ánẨn đáp án
any
Câu phủ định → any. Many không đi với milk (không đếm được); some không dùng trong câu phủ định.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Lan doesn't eat ______ meat. She only eats vegetables. (some, any)
Xem đáp ánẨn đáp án
any
Câu phủ định (doesn't eat) → any.
4 bài học Quantity determiners
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Some, any, much, manySome, any, much & manyDùng some trong câu khẳng định, any trong câu phủ định và câu hỏi; many với danh từ đếm được, much với danh từ không đếm được.
- Chặng 2A2A few, a little, a lot of, lots ofA few, a little, a lot ofA few đi với danh từ đếm được, a little với danh từ không đếm được; few, little nghĩa là “rất ít”; a lot of, lots of dùng cho cả hai loại.
- Chặng 3B1Lượng từ chỉ toàn bộ / khôngAll, both, either, neither, none, each, everyPhân biệt all, both, either, neither, none, each, every: dùng cho hai hay nhiều người / vật, đi với danh từ nào, động từ chia ra sao.
- Chặng 4C1Lượng từ nâng cao (a great deal of, the vast majority of)Advanced quantifiersLượng từ học thuật: a great deal of, a large number of, the vast majority of, a handful of, hardly any, the bulk of và cách chia động từ cho đúng.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm từ hạn định
Về nhóm từ hạn định
Từ hạn định là những từ nhỏ đứng đầu cụm danh từ: mạo từ (a, an, the), từ chỉ định (this, those), từ sở hữu (my, their, Lan's) và từ chỉ lượng (some, many, every, a few). Chúng cho người nghe biết bạn nói về cái nào, của ai và bao nhiêu. Người Việt hay bỏ quên hoặc dùng nhầm nhóm từ này, nên luyện chắc ở đây giúp tăng điểm Grammatical Range and Accuracy rõ rệt.
Luyện từ hạn định chỉ lượng trên Mock Test
4 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.