Điểm ngữ pháp 14.3 · Nhóm Câu hỏi · CEFR A2
Câu hỏi lựa chọn – Alternative questions
Hỏi để người nghe chọn một trong hai hay nhiều khả năng với or: Tea or coffee?, Which …, A or B?, Would you rather …? — và cách trả lời.
Công thức câu hỏi lựa chọn
Các cấu trúc chính của alternative questions kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trợ động từ + S + … A or B? | Câu hỏi lựa chọn dạng Yes / No + or | Is your teacher Vietnamese or British? — Giáo viên của bạn là người Việt hay người Anh? |
| Which (+ danh từ) + … , A or B? | Chọn trong nhóm đã biết | Which bag is yours, the black one or the brown one? — Túi nào của bạn, cái đen hay cái nâu? |
| Do you prefer + V-ing / N + or + V-ing / N? | Hỏi sở thích giữa hai lựa chọn | Do you prefer mountains or beaches? — Bạn thích núi hay biển hơn? |
| Would you rather + V + or + V? | Hỏi lựa chọn trong một tình huống cụ thể | Would you rather stay in a hotel or a homestay? — Bạn muốn ở khách sạn hay homestay? |
Ví dụ Alternative questions Anh–Việt
Would you like tea or coffee?
Bạn uống trà hay cà phê?lời mời
Do you live in a house or an apartment?
Bạn sống ở nhà riêng hay chung cư?Do + S + A or B
Is the meeting today or tomorrow?
Cuộc họp là hôm nay hay ngày mai?be + S + A or B
Which do you prefer, Hanoi or Saigon?
Bạn thích Hà Nội hay Sài Gòn hơn?Which …, A or B?
Do you prefer working alone or in a team?
Bạn thích làm việc một mình hay theo nhóm?prefer + V-ing
Would you rather rent a flat or live in a dormitory?
Bạn muốn thuê căn hộ hay ở ký túc xá?would rather + V
Shall we walk or take a Grab?
Mình đi bộ hay gọi Grab?gợi ý
Are you a student, or do you work?
Bạn là sinh viên hay đi làm?hai mệnh đề
Was the film good or boring?
Phim hay hay chán?tính từ – tính từ
Are you joining us or not?
Bạn có tham gia với bọn mình không?… or not?
Do you usually cook, or do you eat out?
Bạn thường nấu ăn hay ăn ngoài?lặp trợ động từ
I'd rather take the train. It's more comfortable.
Tôi muốn đi tàu hơn. Thoải mái hơn.trả lời: chọn + lý do
Neither, to be honest. I prefer staying at home.
Thật ra cả hai đều không. Tôi thích ở nhà hơn.trả lời: không chọn cái nào
Lỗi hay gặp với alternative questions
Sai: Would you rather to stay at home or go out?
Đúng: ✓ Would you rather stay at home or go out?
would rather + V nguyên mẫu, không có to.
Sai: Do you prefer read or watching films?
Đúng: ✓ Do you prefer reading or watching films?
Hai vế nối bằng or phải cùng dạng: reading – watching.
Sai: Are you student or you work?
Đúng: ✓ Are you a student, or do you work?
Danh từ đếm được cần a; vế hai là câu hỏi riêng nên cần do.
Sai: A: Do you prefer tea or coffee? – B: Yes, I do.
Đúng: ✓ B: Coffee, I think.
Câu hỏi lựa chọn không trả lời Yes / No; phải chọn một.
Sai: Which do you prefer, cat or dog?
Đúng: ✓ Which do you prefer, cats or dogs?
Nói chung về cả loài → danh từ số nhiều, không mạo từ.
Bài tập câu hỏi lựa chọn có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Would you like tea ______ coffee?
- A. or
- B. and
- C. but
Xem đáp ánẨn đáp án
or
Hỏi lựa chọn → or.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Are you a student ______ do you work?
Xem đáp ánẨn đáp án
or
Nối hai câu hỏi lựa chọn bằng or.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Bạn thích mùa hè hay mùa đông hơn?
ordo yousummerpreferwinter
Xem đáp ánẨn đáp án
Do you prefer summer or winter?
Do you prefer + A or B?
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Would you rather to take a taxi or walk?
Xem đáp ánẨn đáp án
to take → take
would rather + V nguyên mẫu: take.
Câu 5 · Chọn đáp án
Would you rather ______ by train or by bus?
- A. travel
- B. to travel
- C. travelling
Xem đáp ánẨn đáp án
travel
would rather + V nguyên mẫu: travel.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
______ is more convenient, the metro or a motorbike taxi?
Xem đáp ánẨn đáp án
Which
Chọn một trong hai thứ đã nêu → Which.
1 bài học Alternative questions
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm câu hỏi
Về nhóm câu hỏi
Nhóm Câu hỏi gồm bốn kiểu: câu hỏi Yes / No, câu hỏi với từ để hỏi (Wh-), câu hỏi lựa chọn có or và câu hỏi đuôi (…, isn't it?).
Điểm chung: tiếng Anh đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ (Do you…? Where did she…?), còn tiếng Việt chỉ thêm “không”, “à”, “ai”, “ở đâu” vào câu. Lộ trình đi từ câu hỏi ngắn cho người mới tới câu hỏi chủ ngữ, giới từ cuối câu, câu hỏi gián tiếp lịch sự và câu hỏi đuôi.
Trong IELTS Speaking, nghe đúng loại câu hỏi là trả lời đúng hướng: hỏi Yes / No thì trả lời ngắn rồi mở rộng, hỏi lựa chọn thì chọn một và nêu lý do.
Luyện câu hỏi lựa chọn trên Mock Test
1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.