Điểm ngữ pháp 14.2 · Nhóm Câu hỏi · CEFR A1
Câu hỏi Wh- – Wh- questions
Hỏi thông tin với what, where, when, who, why, how, which, whose; phân biệt câu hỏi chủ ngữ và tân ngữ, giới từ cuối câu và câu hỏi gián tiếp.
Công thức câu hỏi wh-
Các cấu trúc chính của wh- questions kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wh- + trợ động từ + S + V? | Hỏi thông tin: trợ động từ đứng trước chủ ngữ | Where did you grow up? — Bạn lớn lên ở đâu? |
| Who / What / Which + danh từ + V (không do)? | Hỏi chủ ngữ: giữ trật tự câu kể | What made you angry? — Điều gì làm bạn tức giận? |
| Wh- + trợ động từ + S + V + giới từ? | Giới từ ở cuối câu hỏi | Who were you talking to? — Bạn đang nói chuyện với ai? |
| What + be + S + like? | Hỏi người / vật / nơi chốn như thế nào | What was the hotel like? — Khách sạn thế nào? |
| Could you tell me + Wh- + S + V? | Câu hỏi gián tiếp lịch sự (trật tự câu kể) | Do you know what time it starts? — Bạn có biết mấy giờ bắt đầu không? |
Ví dụ Wh- questions Anh–Việt
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?Wh- + do + S + V
What do you do?
Bạn làm nghề gì?hỏi nghề nghiệp
When does the next train leave?
Chuyến tàu tiếp theo chạy lúc nào?does + V nguyên mẫu
Why did you choose this university?
Sao bạn chọn trường đại học này?did + V
How often do you go to the gym?
Bạn đi tập gym bao lâu một lần?How often
How long have you been learning English?
Bạn học tiếng Anh được bao lâu rồi?How long + hoàn thành
Which subject do you like best?
Bạn thích môn nào nhất?Which + danh từ
Whose idea was it?
Ý tưởng đó là của ai?Whose + danh từ
Who told you about this course?
Ai kể cho bạn về khoá học này?who = chủ ngữ, không did
Who did you meet at the conference?
Bạn gặp ai ở hội nghị?who = tân ngữ
What are you worried about?
Bạn đang lo về chuyện gì?giới từ cuối câu
What's the traffic like in your city?
Giao thông ở thành phố bạn thế nào?What … like?
Could you tell me where the toilets are?
Bạn chỉ giúp tôi nhà vệ sinh ở đâu được không?câu hỏi gián tiếp, không đảo
Lỗi hay gặp với wh- questions
Sai: Where you live?
Đúng: ✓ Where do you live?
Tiếng Việt nói “Bạn sống ở đâu?” không có trợ động từ, nhưng tiếng Anh bắt buộc có do / does trước chủ ngữ ở thì hiện tại đơn.
Sai: What does she likes?
Đúng: ✓ What does she like?
Đã có does thì động từ chính trở về nguyên mẫu, không thêm -s nữa.
Sai: Where does your school is?
Đúng: ✓ Where is your school?
Câu có động từ be thì chỉ đảo be lên trước chủ ngữ, không thêm do / does.
Sai: How many money do you need?
Đúng: ✓ How much money do you need?
Money là danh từ không đếm được nên dùng how much; how many chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều.
Sai: Who did call you last night?
Đúng: ✓ Who called you last night?
who là chủ ngữ (người gọi) → không dùng did.
Bài tập câu hỏi wh- có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
______ is your birthday? – It's on 5 May.
- A. Where
- B. When
- C. Who
Xem đáp ánẨn đáp án
When
Câu trả lời là một ngày nên hỏi bằng when. Where hỏi nơi chốn, who hỏi người.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
What time ______ the film start? – At eight o'clock.
Xem đáp ánẨn đáp án
does
The film là số ít, start là động từ thường nên dùng does; start giữ nguyên mẫu.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?
dowhatyoufor breakfastusuallyeat
Xem đáp ánẨn đáp án
What do you usually eat for breakfast?
What + do + you; usually đứng trước động từ chính eat; for breakfast ở cuối.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai
Where do Nam work?
Xem đáp ánẨn đáp án
do → does
Nam là ngôi thứ ba số ít nên dùng does, không phải do; work sau does giữ nguyên mẫu.
Câu 5 · Chọn đáp án
______ brothers do you have? – I have two.
- A. How much
- B. How many
- C. How old
Xem đáp ánẨn đáp án
How many
Brothers là danh từ đếm được số nhiều nên dùng how many. How much đi với danh từ không đếm được; how old hỏi tuổi.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
______ old is your sister? – She is twelve.
Xem đáp ánẨn đáp án
How
Hỏi tuổi dùng how old + be + chủ ngữ.
3 bài học Wh- questions
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Câu hỏi Wh-Wh- questionsĐặt câu hỏi với what, where, when, who, why, how, which, whose: từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ, có ví dụ và bài tập.
- Chặng 2A2Câu hỏi chủ ngữ, tân ngữ và giới từ cuối câuSubject and object questionsCâu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ (Who called?) không dùng do / did; hỏi tân ngữ (Who did you call?) thì dùng; giới từ cuối câu và What … like?
- Chặng 3B1Câu hỏi đuôi và câu hỏi gián tiếpQuestion tags & indirect questionsCách thêm câu hỏi đuôi (isn't it?, don't you?, aren't I?, shall we?) và hỏi lịch sự bằng câu hỏi gián tiếp: Could you tell me where…?
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm câu hỏi
Về nhóm câu hỏi
Nhóm Câu hỏi gồm bốn kiểu: câu hỏi Yes / No, câu hỏi với từ để hỏi (Wh-), câu hỏi lựa chọn có or và câu hỏi đuôi (…, isn't it?).
Điểm chung: tiếng Anh đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ (Do you…? Where did she…?), còn tiếng Việt chỉ thêm “không”, “à”, “ai”, “ở đâu” vào câu. Lộ trình đi từ câu hỏi ngắn cho người mới tới câu hỏi chủ ngữ, giới từ cuối câu, câu hỏi gián tiếp lịch sự và câu hỏi đuôi.
Trong IELTS Speaking, nghe đúng loại câu hỏi là trả lời đúng hướng: hỏi Yes / No thì trả lời ngắn rồi mở rộng, hỏi lựa chọn thì chọn một và nêu lý do.
Luyện câu hỏi wh- trên Mock Test
3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.