Sau bài này bạn sẽ
- chọn đúng câu hỏi đuôi theo trợ động từ và chủ ngữ của câu.
- nhớ các đuôi đặc biệt: I'm… aren't I?, Let's… shall we?
- đặt câu hỏi gián tiếp đúng trật tự từ, dùng if / whether cho câu hỏi Yes / No.
Câu hỏi đuôi: “…, phải không?”
Câu hỏi đuôi gắn vào cuối câu để xác nhận hoặc mong người nghe đồng ý.
- Câu khẳng định → đuôi phủ định; câu phủ định → đuôi khẳng định.
- Đuôi dùng lại trợ động từ / be / động từ khuyết thiếu của câu. Không có trợ động từ thì dùng do / does / did.
- Đuôi dùng đại từ thay cho chủ ngữ: your sister → she, this / that → it; there giữ nguyên.
- Câu có never, nobody, nothing đã mang nghĩa phủ định → đuôi khẳng định.
Xuống giọng ở đuôi: chỉ muốn người nghe đồng ý. Lên giọng: thật sự hỏi vì chưa chắc.
Cách chọn đuôi
| Câu | Đuôi | Quy tắc |
|---|---|---|
| It's hot today, | isn't it? | dùng lại be |
| You aren't tired, | are you? | câu phủ định → đuôi khẳng định |
| Nam can swim, | can't he? | dùng lại động từ khuyết thiếu |
| Your parents live in Hue, | don't they? | không có trợ động từ → do |
| She passed the exam, | didn't she? | quá khứ đơn → did |
| They have finished, | haven't they? | hiện tại hoàn thành → have |
| There's a bank near here, | isn't there? | there giữ nguyên |
| I'm late, | aren't I? | đặc biệt: I am → aren't I |
| Let's start, | shall we? | đặc biệt: Let's → shall we |
Câu hỏi gián tiếp: hỏi lịch sự hơn
Mở đầu bằng Could you tell me…? Do you know…? Can you tell me…? I wonder… I'd like to know…, rồi đến phần câu hỏi viết theo trật tự câu kể:
- Từ để hỏi + chủ ngữ + động từ: Where is the station? → Could you tell me where the station is?
- Bỏ do / does / did, chia động từ chính theo chủ ngữ: What time does the bank open? → Do you know what time the bank opens?
- Câu hỏi Yes / No → thêm if hoặc whether: Is the museum open today? → Do you know if the museum is open today?
- Dấu câu theo phần mở đầu: Could you tell me…? có dấu chấm hỏi; I wonder… kết thúc bằng dấu chấm.
Ví dụ
You're from Hai Phong, aren't you?
Bạn là người Hải Phòng, phải không?khẳng định → đuôi phủ định
Minh doesn't eat seafood, does he?
Minh không ăn hải sản, đúng không?phủ định → đuôi khẳng định
You visited Sa Pa last year, didn't you?
Năm ngoái bạn đi Sa Pa, phải không?quá khứ đơn → did
We've met before, haven't we?
Chúng ta gặp nhau rồi, phải không?have → haven't
I'm next, aren't I?
Đến lượt tôi rồi, phải không?I am → aren't I
Let's take a short break, shall we?
Mình nghỉ một chút nhé?Let's → shall we
Could you tell me where the nearest pharmacy is?
Bạn cho tôi hỏi hiệu thuốc gần nhất ở đâu?chủ ngữ trước động từ
Do you know what time the last bus leaves?
Bạn có biết chuyến xe buýt cuối chạy lúc mấy giờ không?bỏ does, leaves chia theo chủ ngữ
I'd like to know if the course includes speaking practice.
Tôi muốn biết khoá học có luyện nói không.Yes / No → if; kết thúc bằng dấu chấm
Do you remember how much we paid for the tickets?
Bạn có nhớ mình đã trả bao nhiêu tiền vé không?bỏ did, động từ ở quá khứ
Lỗi hay gặp
Sai: You live near here, isn't it?
Đúng: ✓ You live near here, don't you?
Người Việt hay dùng isn't it cho mọi câu như “phải không”. Đuôi phải khớp câu: live → don't, you → you.
Sai: She can't come, can't she?
Đúng: ✓ She can't come, can she?
Câu phủ định thì đuôi khẳng định.
Sai: I'm right, am not I?
Đúng: ✓ I'm right, aren't I?
Đuôi của I am là aren't I.
Sai: Could you tell me where is the station?
Đúng: ✓ Could you tell me where the station is?
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể: chủ ngữ trước động từ.
Sai: Do you know what time does the shop close?
Đúng: ✓ Do you know what time the shop closes?
Bỏ does, động từ chính chia theo chủ ngữ.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
Your brother works in Singapore, ______?
- A. isn't he
- B. doesn't he
- C. does he
Xem đáp ánẨn đáp án
doesn't he
works là động từ thường, hiện tại đơn, câu khẳng định → doesn't he.
Câu 2 · Chọn đáp án
Let's order some pizza, ______?
- A. shall we
- B. don't we
- C. will you
Xem đáp ánẨn đáp án
shall we
Đuôi của Let's… luôn là shall we.
Câu 3 · Điền vào chỗ trống
You haven't seen my keys, ______?
Xem đáp ánẨn đáp án
have you
Câu phủ định với haven't → đuôi khẳng định have you.
Câu 4 · Điền vào chỗ trống
I'm in the right room for the IELTS test, ______?
Xem đáp ánẨn đáp án
aren't I
I am → đuôi aren't I (trang trọng: am I not).
Câu 5 · Chọn đáp án
Could you tell me ______?
- A. where the toilets are
- B. where are the toilets
- C. where do the toilets are
Xem đáp ánẨn đáp án
where the toilets are
Câu hỏi gián tiếp: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ.
Câu 6 · Sắp xếp thành câu
Bạn có biết bảo tàng mở cửa lúc mấy giờ không?
opensthe museumdo you knowwhat time
Xem đáp ánẨn đáp án
Do you know what time the museum opens?
Do you know + what time + chủ ngữ + động từ (không dùng does).
Câu 7 · Điền vào chỗ trống
Do you know ______ the restaurant is open on Sundays? (câu gốc: Is the restaurant open on Sundays?)
Xem đáp ánẨn đáp án
if
Câu hỏi Yes / No khi chuyển gián tiếp thêm if hoặc whether.
Câu 8 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Can you tell me what time does the next train leaves?
Xem đáp ánẨn đáp án
what time does → what time
Câu hỏi gián tiếp bỏ does: Can you tell me what time the next train leaves?
Câu 9 · Chọn đáp án
Nobody called while I was out, ______?
- A. did they
- B. didn't they
- C. did he
Xem đáp ánẨn đáp án
did they
nobody mang nghĩa phủ định → đuôi khẳng định; đại từ thay cho nobody là they.
Câu 10 · Sắp xếp thành câu
Tôi tự hỏi vì sao cô ấy khóc.
sheis cryingI wonderwhy
Xem đáp ánẨn đáp án
I wonder why she is crying.
I wonder + why + chủ ngữ + động từ, kết thúc bằng dấu chấm.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học