Điểm ngữ pháp 1.1 · Nhóm Chủ điểm nền tảng · CEFR A1
Động từ to be (am / is / are) – To be (am / is / are)
Chọn đúng am, is, are theo chủ ngữ; đặt câu phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn với to be. Đây là nền cho mọi thì tiếp diễn và câu bị động sau này.
Công thức động từ to be (am / is / are)
Các cấu trúc chính của to be (am / is / are) kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + am / is / are + danh từ / tính từ / nơi chốn | Câu khẳng định: giới thiệu, mô tả, nói vị trí | My office is on the fifth floor. — Văn phòng tôi ở tầng năm. |
| S + am not / isn't / aren't + … | Câu phủ định: thêm not sau to be | The test isn't difficult. — Bài kiểm tra không khó. |
| Am / Is / Are + S + …? | Câu hỏi Yes / No: đưa to be lên trước chủ ngữ | Are your classmates friendly? — Các bạn cùng lớp của bạn có thân thiện không? |
| Wh- + am / is / are + S? | Câu hỏi Wh- với to be | What is your favourite subject? — Môn học yêu thích của bạn là gì? |
| There is + số ít / There are + số nhiều | Nói có cái gì ở đâu | There is a bus stop in front of my school. — Trước trường tôi có một trạm xe buýt. |
Ví dụ To be (am / is / are) Anh–Việt
I'm Linh, and I'm from Da Nang.
Tôi là Linh, tôi đến từ Đà Nẵng.I + am → I'm
My brother is a nurse at Bach Mai Hospital.
Anh trai tôi là y tá ở bệnh viện Bạch Mai.một người → is
We are in the same IELTS class.
Chúng tôi học cùng lớp IELTS.we → are
The library is quiet in the morning.
Buổi sáng thư viện yên tĩnh.be + tính từ
My parents aren't at home today.
Hôm nay bố mẹ tôi không ở nhà.aren't = are not
I'm not very good at maths.
Tôi không giỏi toán lắm.I'm not, không nói I amn't
Is your hometown far from Hanoi?
Quê bạn có xa Hà Nội không?câu hỏi: Is + chủ ngữ
Are you a student or do you work?
Bạn là sinh viên hay đi làm?Are you …?
Yes, I am. / No, I'm not.
Vâng, đúng vậy. / Không, không phải.trả lời ngắn không rút gọn Yes, I'm
Where is the test centre?
Trung tâm thi ở đâu?Wh- + is + chủ ngữ
How old are your children?
Các con của anh chị bao nhiêu tuổi?nhiều người → are
There are two parks near my flat.
Gần căn hộ tôi có hai công viên.there are + số nhiều
It's hot and humid in Saigon in April.
Tháng Tư ở Sài Gòn nóng và ẩm.it nói thời tiết
This phone isn't mine.
Chiếc điện thoại này không phải của tôi.isn't = is not
Lỗi hay gặp với to be (am / is / are)
Sai: My mother a teacher.
Đúng: ✓ My mother is a teacher.
Tiếng Việt hay bỏ “là” (và không dùng “là” trước tính từ), nhưng câu tiếng Anh phải có động từ: thêm is.
Sai: I am agree with you.
Đúng: ✓ I agree with you.
agree đã là động từ, không thêm am trước nó.
Sai: Lan is my sister. He is 20.
Đúng: ✓ Lan is my sister. She is 20.
Tiếng Việt nói “nó, em ấy” cho cả nam và nữ; tiếng Anh phân biệt he (nam) và she (nữ).
Sai: Are you a student? – Yes, I'm.
Đúng: ✓ Are you a student? – Yes, I am.
Trả lời ngắn khẳng định không dùng dạng rút gọn.
Sai: I not like fish.
Đúng: ✓ I don't like fish.
Phủ định động từ thường phải mượn don't / doesn't.
Bài tập động từ to be (am / is / are) có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
My father ______ a taxi driver.
- A. am
- B. is
- C. are
Xem đáp ánẨn đáp án
is
My father là một người = he → is.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
I ______ (be) 18 years old.
Xem đáp ánẨn đáp án
am
Chủ ngữ I → am. Nói tuổi dùng be: I am 18.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Chị gái tôi là y tá.
isa nursemysister
Xem đáp ánẨn đáp án
My sister is a nurse.
Chủ ngữ (My sister) + is + danh từ (a nurse).
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Nam very busy this week.
Xem đáp ánẨn đáp án
very busy → is very busy
Câu thiếu động từ. Trước tính từ busy phải có be: Nam is very busy.
Câu 5 · Chọn đáp án
Hoa and Lan ______ in the library now.
- A. are
- B. is
- C. am
Xem đáp ánẨn đáp án
are
Hoa and Lan là hai người = they → are.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
The shops ______ (not be) open today.
Xem đáp ánẨn đáp án
aren't
The shops là số nhiều → are; phủ định: are not = aren't.
4 bài học To be (am / is / are)
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Động từ to be và đại từ chủ ngữTo be & subject pronounsDùng đúng am, is, are với I, you, he, she, it, we, they: câu khẳng định, phủ định, câu hỏi, trả lời ngắn và các lỗi hay gặp.
- Chặng 2A1Câu phủ định và câu hỏiNegatives & questionsCách đặt câu phủ định và câu hỏi Yes/No với be, do / does và can, cùng cách trả lời ngắn Yes, I do / No, she isn't cho đúng.
- Chặng 3A1Câu hỏi Wh-Wh- questionsĐặt câu hỏi với what, where, when, who, why, how, which, whose: từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ, có ví dụ và bài tập.
- Chặng 4A1There is / There areThere is / There areDùng there is / there are để nói ở đâu có cái gì: chọn is hay are, phủ định, câu hỏi, đi với a / an, some, any và lỗi người Việt hay mắc.
Về nhóm chủ điểm nền tảng
Nhóm Chủ điểm nền tảng là lộ trình gom sẵn cho người mới bắt đầu: học theo thứ tự từng chặng, mỗi chặng là một bài ngắn có giải thích tiếng Việt, ví dụ song ngữ và bài kiểm tra.
Điểm đầu tiên là động từ to be (am / is / are) — động từ xuất hiện trong gần như mọi câu giới thiệu bản thân, mô tả người, đồ vật, nơi chốn. Bạn đi từ câu khẳng định, sang câu phủ định, câu hỏi Yes / No, câu hỏi Wh- và cuối cùng là there is / there are.
Vững phần này, bạn sẽ tự tin trả lời các câu hỏi mở đầu của IELTS Speaking Part 1 như Where are you from?, What is your job?
Luyện động từ to be (am / is / are) trên Mock Test
4 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.