Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

11.2 Types · Chặng 2/2 · CEFR B1

Verb types – các loại động từ: nội động, ngoại động, trạng thái

Phân biệt nội động từ và ngoại động từ, động từ có hai tân ngữ, động từ trạng thái và hành động, trợ động từ và động từ chính.

‹ Lộ trình Các loại động từ (Types)

Sau bài này bạn sẽ

  • biết động từ nào cần tân ngữ (discuss, reach) và động từ nào không có tân ngữ (arrive, happen).
  • dùng đúng hai mẫu give somebody something và give something to somebody, và biết explain, describe chỉ đi với to.
  • không chia tiếp diễn với động từ trạng thái (know, belong, own) và phân biệt trợ động từ với động từ chính.

Nội động từ và ngoại động từ

Ngoại động từ (transitive) cần tân ngữ ngay sau: We discussed the plan. The train reached Hue at noon. Nếu bỏ tân ngữ, câu bị thiếu: không nói We discussed.

Nội động từ (intransitive) không có tân ngữ: The bus arrived. Something strange happened. Muốn nói thêm nơi chốn, đối tượng thì dùng giới từ: arrive at the airport, listen to music.

Bẫy cho người Việt: tiếng Việt nói “thảo luận về”, “đến được Huế”, nên hay thêm giới từ thừa: discuss about, reach to (đều sai). Ngược lại, “đến sân bay” khiến ta quên giới từ: arrive at the airport.

Động từ có hai tân ngữ

Một số động từ có hai tân ngữ: người nhận và vật. Có hai mẫu:

  • V + người + vật: My aunt gave me a dictionary.
  • V + vật + to / for + người: My aunt gave a dictionary to me.

Đi với to: give, send, lend, show, teach, offer, pay, sell. Đi với for: buy, make, cook, find, book, get — She cooked dinner for us.

Khi vật là đại từ (it, them), dùng mẫu có giới từ: Give it to her. (không nói Give her it trong văn chuẩn).

Một số động từ chỉ có mẫu với to: explain, describe, suggest, say, introduce. Nói Can you explain the rule to me?, không nói explain me the rule.

Động từ trạng thái và động từ hành động

Động từ hành động (action verbs) chỉ việc làm, chia được tiếp diễn: She is cooking.

Động từ trạng thái (state verbs) chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan — thường không chia tiếp diễn:

  • suy nghĩ: know, believe, understand, remember, mean — I know the answer.
  • cảm xúc: like, love, hate, prefer, want, need
  • sở hữu: own, belong, have (= có) — This bike belongs to my brother.
  • khác: seem, cost, contain, consist of

Một số động từ có hai nghĩa: I think it's a good idea. (cho rằng — trạng thái) ↔ I'm thinking about my future. (đang suy nghĩ — hành động). She has two cats. (có) ↔ She's having lunch. (đang ăn).

Trợ động từ và động từ chính

Động từ chính mang nghĩa: work, study, eat. Trợ động từ (be, do, have) giúp tạo thì, câu hỏi, phủ định, bị động: She is working. Do you study here? They have finished.

Ba từ be, do, have có thể làm cả hai vai:

  • I do my homework every evening. (do = làm — động từ chính)
  • I don't like coffee. (do — trợ động từ)
  • Do you do yoga? (trợ động từ + động từ chính trong cùng câu)

Động từ khuyết thiếu (can, must, should…) là một loại trợ động từ riêng: sau chúng là V nguyên mẫu và không thêm -s.

Động từ dùng được cả hai cách

Một số động từ vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ, và tân ngữ của câu này thành chủ ngữ của câu kia: I opened the door. → The door opened.

Hay gặp: open, close, break, change, increase, decrease, improve, grow, start, finish, move.

  • The government increased taxes. (ngoại động)
  • Taxes increased by 5%. (nội động — không cần bị động)

Trong IELTS Writing Task 1, viết The number of students increased, không viết was increased khi chỉ mô tả số liệu tự thay đổi.

Ngược lại, có động từ chỉ nội động nên không có bị động: happen, occur, arrive, die, rise, fall. Không nói The accident was happened.

Tóm tắt các loại động từ

LoạiMẫuVí dụ
Ngoại động từS + V + tân ngữWe discussed the problem.
Nội động từS + V (+ giới từ + danh từ)The plane arrived at 9 p.m.
Hai tân ngữS + V + người + vật / S + V + vật + to / for + ngườiHe showed me the photos. / He showed the photos to me.
Chỉ dùng toexplain / describe / suggest + vật + to + ngườiShe explained the task to us.
Trạng tháikhông chia tiếp diễnI understand now.
Hai cách (open, increase…)S + V + tân ngữ / tân ngữ cũ làm chủ ngữ + VPrices increased sharply.

Ví dụ

  • We discussed the topic for twenty minutes.

    Chúng tôi thảo luận chủ đề đó trong hai mươi phút.discuss + tân ngữ, không có about

  • The flight from Da Nang arrived late.

    Chuyến bay từ Đà Nẵng đến muộn.arrive là nội động từ

  • Could you explain this sentence to me?

    Bạn giải thích câu này cho tôi được không?explain + vật + to + người

  • My teacher lent me a book about Vietnamese history.

    Thầy giáo cho tôi mượn một cuốn sách về lịch sử Việt Nam.lend + người + vật

  • My mum bought a new laptop for me.

    Mẹ mua cho tôi một chiếc laptop mới.buy + vật + for + người

  • This house belongs to my grandparents.

    Ngôi nhà này thuộc về ông bà tôi.belong: động từ trạng thái, không tiếp diễn

  • I'm thinking about studying abroad.

    Tôi đang suy nghĩ về việc đi du học.think = đang suy nghĩ → tiếp diễn được

  • What happened at the meeting yesterday?

    Hôm qua cuộc họp đã xảy ra chuyện gì?happen: nội động, không bị động

  • The number of private schools grew rapidly after 2010.

    Số trường tư tăng nhanh sau năm 2010.grow dùng nội động trong Task 1

  • Do you do any sport at weekends?

    Cuối tuần bạn có chơi môn thể thao nào không?do trợ động từ + do động từ chính

Lỗi hay gặp

  • Sai: We discussed about climate change in class.

    Đúng: ✓ We discussed climate change in class.

    discuss là ngoại động từ, tân ngữ đứng ngay sau, không có about.

  • Sai: Can you explain me this word?

    Đúng: ✓ Can you explain this word to me?

    explain không có mẫu hai tân ngữ; dùng explain + vật + to + người.

  • Sai: I am knowing the answer.

    Đúng: ✓ I know the answer.

    know là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn.

  • Sai: The accident was happened at 8 a.m.

    Đúng: ✓ The accident happened at 8 a.m.

    happen là nội động từ nên không có dạng bị động.

  • Sai: We arrived the hotel at midnight.

    Đúng: ✓ We arrived at the hotel at midnight.

    arrive là nội động từ; muốn nêu nơi đến phải có giới từ at / in.

  • Sai: The government should rise taxes on cigarettes.

    Đúng: ✓ The government should raise taxes on cigarettes.

    rise là nội động (không có tân ngữ); có tân ngữ taxes thì dùng raise.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    The students ______ the problem in groups.

    • A. discussed
    • B. discussed about
    • C. discussed on
    Xem đáp ánẨn đáp án

    discussed

    discuss + tân ngữ trực tiếp, không có giới từ.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Our train ______ in Ho Chi Minh City at 6 a.m.

    • A. reached
    • B. arrived
    • C. got to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    arrived

    Sau chỗ trống là giới từ in → cần nội động từ arrive (arrive in). reach và get to đều cần tân ngữ ngay sau, không đi với in.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    Can you describe the man ______ the police?

    • A. for
    • B. with
    • C. to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    to

    describe + vật / người được tả + to + người nghe.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    This phone ______ to my sister, not me.

    • A. belongs
    • B. is belonging
    • C. belong
    Xem đáp ánẨn đáp án

    belongs

    belong là động từ trạng thái → hiện tại đơn; chủ ngữ this phone số ít → belongs.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    Shh! I ______ (think) about my answer. Give me a minute.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    'm thinking

    think ở đây là đang suy nghĩ (hành động, đang diễn ra) → am thinking.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    The price of rice ______ (rise) by 10% last year.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rose

    rise là nội động từ, last year → quá khứ bất quy tắc rose.

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    My grandmother cooked a big meal ______ (to / for) us.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    for

    cook + vật + for + người (làm gì cho ai).

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Cô ấy cho tôi xem ảnh đám cưới của cô ấy.

    showedher wedding photossheme

    Xem đáp ánẨn đáp án

    She showed me her wedding photos.

    show + người + vật.

  9. Câu 9 · Sắp xếp thành câu

    Cửa tự mở ra.

    openedthe doorby itself

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The door opened by itself.

    open dùng nội động: tân ngữ cũ (the door) làm chủ ngữ.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    The teacher explained us the meaning of the new word.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    explained us → explained to us

    explain không đi với người làm tân ngữ trực tiếp; dùng explained to us (hoặc explained the meaning… to us).

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết một động từ là nội động hay ngoại động?
Tra từ điển: ngoại động có ký hiệu [T], nội động có [I]. Nhiều động từ có cả hai. Mẹo nhanh: hỏi “… cái gì?” — nếu câu vẫn đủ nghĩa khi không trả lời (The bus arrived) thì đó là nội động.
Give me it hay give it to me?
Khi vật là đại từ (it, them), dùng give it to me. Give me it chỉ nghe thấy trong văn nói thân mật ở Anh, không nên dùng khi viết.
I'm loving it có sai không?
Love là động từ trạng thái nên trong văn chuẩn nói I love it. I'm loving it là cách nói thân mật, nhấn mạnh cảm xúc lúc này; không nên dùng trong bài viết IELTS.

Bài này thuộc điểm ngữ pháp

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Verb types trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test