Điểm ngữ pháp 9.3 · Nhóm Trạng từ · CEFR B1
Trạng từ làm từ bổ nghĩa – Adverbs as modifiers
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ khác, cụm giới từ và con số: very quickly, right behind, almost all, just over half, well above average.
Công thức trạng từ làm từ bổ nghĩa
Các cấu trúc chính của adverbs as modifiers kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| very / really / too / so + trạng từ | Mức độ của trạng từ | too slowly — quá chậm |
| trạng từ + enough | Đủ… | loudly enough — đủ to |
| right / just / well / straight + cụm giới từ | Ngay, vừa, hẳn | right behind you — ngay sau lưng bạn |
| almost / nearly + all / every / no | Gần như tất cả / không | almost every day — gần như ngày nào cũng |
| about / roughly / just over / well below + số | Số liệu gần đúng (IELTS Task 1) | just over 40% — hơn 40% một chút |
Ví dụ Adverbs as modifiers Anh–Việt
He speaks really quickly.
Anh ấy nói rất nhanh.
You did extremely well in the interview.
Bạn đã làm rất tốt trong buổi phỏng vấn.
She didn't run fast enough.
Cô ấy chạy chưa đủ nhanh.enough sau trạng từ.
The pharmacy is right across the road.
Hiệu thuốc nằm ngay bên kia đường.
I saw him just after lunch.
Tôi gặp anh ấy ngay sau bữa trưa.
Nearly all the tickets were sold.
Gần như toàn bộ vé đã bán hết.
Almost nobody uses cash here.
Ở đây gần như không ai dùng tiền mặt.
About 20% of students walk to school.
Khoảng 20% học sinh đi bộ đến trường.
The figure was just under one million.
Con số ít hơn một triệu một chút.
Prices are well above last year's level.
Giá cao hơn hẳn mức năm ngoái.
The film was absolutely brilliant.
Bộ phim thực sự xuất sắc.
It's highly likely that the trend will continue.
Rất có khả năng xu hướng này sẽ tiếp tục.
Lỗi hay gặp với adverbs as modifiers
Sai: Almost students in my class live near the school.
Đúng: ✓ Almost all students in my class live near the school.
almost không đứng trực tiếp trước danh từ; cần almost all (hoặc dùng most students).
Sai: He drives very fastly.
Đúng: ✓ He drives very fast.
fast là trạng từ giữ nguyên dạng; very bổ nghĩa cho fast.
Sai: She didn't speak enough loudly.
Đúng: ✓ She didn't speak loudly enough.
enough đứng sau trạng từ.
Sai: The shop is right at opposite the bank.
Đúng: ✓ The shop is right opposite the bank.
right đứng ngay trước giới từ opposite, không thêm at.
Sai: He came very earlier than me.
Đúng: ✓ He came much earlier than me.
Trước trạng từ so sánh hơn dùng much / far / a bit, không dùng very.
Bài tập trạng từ làm từ bổ nghĩa có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Please drive ______ slowly. The road is dangerous.
- A. very
- B. much
- C. enough
Xem đáp ánẨn đáp án
very
very + trạng từ slowly.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Sales rose to ______ over 5,000 units — chỉ hơn một chút.
Xem đáp ánẨn đáp án
just
just / slightly over = hơn một chút.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Gần như mọi gia đình đều có xe máy.
has a motorbikenearlyevery family
Xem đáp ánẨn đáp án
Nearly every family has a motorbike.
nearly + every.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Almost students passed the final test.
Xem đáp ánẨn đáp án
students → all students
almost cần all đi kèm: almost all students.
Câu 5 · Chọn đáp án
He ran ______ to catch the bus.
- A. fast enough
- B. enough fast
- C. fastly enough
Xem đáp ánẨn đáp án
fast enough
enough đứng sau trạng từ fast.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
She finished the test ______ (nhiều) earlier than the others.
Xem đáp ánẨn đáp án
much
much / far / a lot + trạng từ so sánh hơn.
2 bài học Adverbs as modifiers
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1B1Trạng từ bổ nghĩa: almost, nearly, just, right, wellAdverbs as modifiers: almost, nearly, just, right, wellTrạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác, cụm giới từ, con số và lượng từ: very slowly, right behind, almost all, just over 50%, roughly half.
- Chặng 2C1Từ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độIntensifiers & gradable adjectivesPhân biệt tính từ có mức độ (cold, tired) với tính từ cực điểm, tuyệt đối (freezing, impossible); chọn đúng very, absolutely, highly, deeply.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm trạng từ
Về nhóm trạng từ
Trạng từ cho biết hành động diễn ra như thế nào, ở đâu, khi nào, bao lâu một lần và người nói nghĩ gì về sự việc. Nhóm này giúp bạn nắm các loại trạng từ, vị trí đúng trong câu, cách dùng trạng từ để bổ nghĩa (very quickly, almost all, just over 50%) và cách tạo trạng từ, cụm trạng từ. Dùng trạng từ linh hoạt giúp câu trả lời Speaking tự nhiên và số liệu Writing Task 1 chính xác hơn.
Luyện trạng từ làm từ bổ nghĩa trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.