Điểm ngữ pháp 9.1 · Nhóm Trạng từ · CEFR A2
Các loại trạng từ và nghĩa – Adverbs: types and meanings
Trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn, thời gian, tần suất, mức độ và trạng từ bình luận; nắm đúng nghĩa các từ dễ nhầm như actually, hardly, lately.
Công thức các loại trạng từ và nghĩa
Các cấu trúc chính của adverbs: types and meanings kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| V + O + trạng từ cách thức | Làm việc gì như thế nào | She drives carefully. — Cô ấy lái xe cẩn thận. |
| have + already + V3 / haven't + V3 + yet | Đã… rồi / chưa… | I haven't eaten yet. — Tôi chưa ăn. |
| Trạng từ bình luận, + mệnh đề | Thái độ của người nói về cả câu | Luckily, we arrived on time. — May là chúng tôi đến kịp. |
| hardly + V / hardly any + N | Hầu như không | I hardly know him. — Tôi hầu như không quen anh ta. |
Ví dụ Adverbs: types and meanings Anh–Việt
She answered the question politely.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách lịch sự.cách thức.
Let's eat outside. The weather is lovely.
Ra ngoài ăn đi. Trời đẹp quá.nơi chốn.
I'll call you back soon.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm.thời gian.
He never drinks alcohol.
Anh ấy không bao giờ uống rượu.tần suất.
I'm almost ready.
Tôi gần xong rồi.mức độ.
Surprisingly, the test was easy.
Bất ngờ là bài kiểm tra lại dễ.bình luận.
Have you finished yet?
Bạn xong chưa?
We've already paid the bill.
Chúng tôi đã trả tiền rồi.
It's still raining in Hue.
Ở Huế trời vẫn còn mưa.
Actually, I prefer tea to coffee.
Thực ra tôi thích trà hơn cà phê.
There is hardly any traffic at 5 a.m.
Lúc 5 giờ sáng gần như không có xe cộ.
Many young people currently work in the service sector.
Hiện nay nhiều người trẻ làm trong ngành dịch vụ.
Lỗi hay gặp với adverbs: types and meanings
Sai: She is a girl beautiful.
Đúng: ✓ She is a beautiful girl.
Tính từ đứng trước danh từ, ngược với tiếng Việt (“cô gái xinh đẹp”).
Sai: They are goods students.
Đúng: ✓ They are good students.
Tính từ không thêm -s, kể cả khi danh từ số nhiều.
Sai: He drives very careful.
Đúng: ✓ He drives very carefully.
Mô tả cách lái xe nên cần trạng từ carefully.
Sai: Anna sings very good.
Đúng: ✓ Anna sings very well.
good là tính từ; trạng từ tương ứng là well.
Sai: My father works hardly.
Đúng: ✓ My father works hard.
Trạng từ của hard vẫn là hard; hardly là “hầu như không”.
Bài tập các loại trạng từ và nghĩa có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Tom is a ______ driver. He never has accidents.
- A. careful
- B. carefully
- C. care
Xem đáp ánẨn đáp án
careful
Đứng trước danh từ driver cần tính từ careful. carefully là trạng từ, care là danh từ.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Minh is a good swimmer. He swims ______ (good).
Xem đáp ánẨn đáp án
well
Bổ nghĩa cho động từ swims cần trạng từ; trạng từ của good là well.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Lan có một con mèo trắng.
ahasLancatwhite
Xem đáp ánẨn đáp án
Lan has a white cat.
Tính từ white đứng trước danh từ cat: a white cat.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
They are goods students at this school.
Xem đáp ánẨn đáp án
goods → good
Tính từ không thêm -s dù danh từ students ở số nhiều: good students.
Câu 5 · Chọn đáp án
Please speak ______. The baby is asleep.
- A. quiet
- B. quietly
- C. quietness
Xem đáp ánẨn đáp án
quietly
Mô tả cách nói (động từ speak) cần trạng từ quietly. quiet là tính từ, quietness là danh từ.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Anna answers all the questions ______ (easy).
Xem đáp ánẨn đáp án
easily
Mô tả cách trả lời nên cần trạng từ. easy tận cùng phụ âm + y → đổi y thành -ily: easily.
3 bài học Adverbs: types and meanings
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Tính từ và trạng từAdjectives & adverbsTính từ đứng trước danh từ hoặc sau be; trạng từ cách thức đuôi -ly và các dạng đặc biệt fast, hard, late, early, well.
- Chặng 2A1Trạng từ chỉ tần suấtAdverbs of frequencyAlways, usually, often, sometimes, rarely, never: nghĩa từng từ và vị trí trong câu — trước động từ thường, sau be.
- Chặng 3A2Các loại trạng từ và nghĩa của chúngTypes of adverbs and their meaningsTrạng từ chỉ cách thức, nơi chốn, thời gian, tần suất, mức độ và trạng từ bình luận (luckily, actually); các cặp nghĩa dễ nhầm.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm trạng từ
Về nhóm trạng từ
Trạng từ cho biết hành động diễn ra như thế nào, ở đâu, khi nào, bao lâu một lần và người nói nghĩ gì về sự việc. Nhóm này giúp bạn nắm các loại trạng từ, vị trí đúng trong câu, cách dùng trạng từ để bổ nghĩa (very quickly, almost all, just over 50%) và cách tạo trạng từ, cụm trạng từ. Dùng trạng từ linh hoạt giúp câu trả lời Speaking tự nhiên và số liệu Writing Task 1 chính xác hơn.
Luyện các loại trạng từ và nghĩa trên Mock Test
3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.