Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B2 · Liên từ / Liên kết · Bài 14/16

Discourse markers for essays – từ nối cho bài luận

Từ nối trong bài luận: thêm ý, tương phản, kết quả, ví dụ — chọn đúng nhóm nghĩa, đặt đúng vị trí và dùng đúng dấu phẩy, dấu chấm phẩy.

Sau bài này bạn sẽ

  • chọn đúng từ nối theo nhóm nghĩa.
  • đặt however, therefore… ở đầu câu, giữa câu hoặc sau dấu chấm phẩy với dấu câu đúng.
  • tránh lỗi but however, nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy, dùng on the other hand để thêm ý.

Từ nối làm gì trong bài luận

Từ nối (discourse markers) cho người đọc biết câu sau liên hệ thế nào với câu trước. Chọn sai nhóm nghĩa là sai logic cả đoạn.

Nhóm tương phản cần phân biệt kỹ: however dùng chung; nevertheless / nonetheless = dù vậy vẫn…; in contrast / by contrast so sánh hai đối tượng khác hẳn nhau; on the other hand nêu mặt đối lập của cùng một vấn đề.

Bốn nhóm nghĩa

NhómTừ nốiVí dụ
Thêm ý cùng chiềumoreover, furthermore, in addition, what is moreCycling is cheap. Moreover, it keeps you fit.
Tương phảnhowever, nevertheless, in contrast, on the other handThe flat is small. However, the rent is low.
Kết quảtherefore, consequently, as a result, thusThe bridge was closed. As a result, traffic was heavy.
Ví dụfor example, for instanceSome jobs, for example nursing, cannot be done online.

Vị trí và dấu câu

However, therefore, moreover… là trạng từ, không phải liên từ như but, so. Vì vậy:

  • Đầu câu, có dấu phẩy theo sau: The idea is good. However, it is expensive.
  • Giữa câu, sau chủ ngữ, kẹp giữa hai dấu phẩy: The idea, however, is expensive.
  • Nối hai mệnh đề: dấu chấm phẩy + từ nối + dấu phẩy: The idea is good; however, it is expensive. Không nối bằng dấu phẩy đơn.
  • Không ghép but however, so therefore.
  • as a result + dấu phẩy + mệnh đề; as a result of + danh từ: As a result of the strike, schools closed.

Ví dụ

  • Regular exercise reduces stress. Moreover, it improves concentration.

    Tập thể dục đều đặn giảm căng thẳng. Hơn nữa, nó giúp tập trung tốt hơn.thêm ý

  • Technology can isolate us. However, it also keeps families connected.

    Công nghệ có thể khiến ta cô lập. Tuy nhiên, nó cũng giúp gia đình gắn kết.however đầu câu

  • The proposal, however, was rejected because of its cost.

    Tuy nhiên, đề xuất bị bác bỏ vì chi phí.however giữa câu

  • Tuition fees have risen sharply; therefore, fewer students study abroad.

    Học phí tăng mạnh; vì vậy, ít sinh viên du học hơn.dấu chấm phẩy

  • The project was underfunded. Nevertheless, the team finished on time.

    Dự án thiếu kinh phí. Dù vậy, nhóm vẫn xong đúng hạn.trái mong đợi

  • Motorbikes dominate Vietnamese streets. In contrast, many Europeans rely on trams.

    Xe máy chiếm lĩnh đường phố Việt Nam. Ngược lại, nhiều người châu Âu đi tàu điện.so sánh hai đối tượng

  • On the one hand, social media keeps us informed. On the other hand, it spreads false news.

    Một mặt, mạng xã hội giúp ta cập nhật tin. Mặt khác, nó lan truyền tin giả.hai mặt một vấn đề

  • As a result of the new policy, plastic bag use has dropped.

    Nhờ chính sách mới, lượng túi ni lông đã giảm.as a result of + danh từ

  • Online stores are cheaper. Consequently, many small shops have closed.

    Cửa hàng trực tuyến rẻ hơn. Do đó, nhiều cửa hàng nhỏ đã đóng cửa.kết quả

  • In the Netherlands, for example, most children cycle to school.

    Ví dụ ở Hà Lan, phần lớn trẻ em đạp xe đến trường.ví dụ giữa câu

Lỗi hay gặp

  • Sai: However the price is too high.

    Đúng: ✓ However, the price is too high.

    However đầu câu cần dấu phẩy theo sau.

  • Sai: Cars are convenient, however they cause pollution.

    Đúng: ✓ Cars are convenient; however, they cause pollution.

    However không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy: dùng dấu chấm phẩy, dấu chấm hoặc but.

  • Sai: The rent is cheap but however the area is noisy.

    Đúng: ✓ The rent is cheap, but the area is noisy.

    But và however cùng nghĩa, chỉ dùng một.

  • Sai: Cycling is healthy. On the other hand, it is cheap.

    Đúng: ✓ Cycling is healthy. Moreover, it is cheap.

    Hai ý cùng chiều cần từ thêm ý; on the other hand nêu mặt đối lập.

  • Sai: As a result the heavy rain, flights were delayed.

    Đúng: ✓ As a result of the heavy rain, flights were delayed.

    Trước danh từ dùng as a result of.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Public transport reduces traffic congestion. ______, it produces far less pollution per passenger than private cars.

    • A. However
    • B. Moreover
    • C. Therefore
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Moreover

    Thêm một lợi ích nữa → Moreover. However là tương phản; ít ô nhiễm không phải kết quả của giảm tắc đường nên không dùng Therefore.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Online courses are flexible. ______, some students find it hard to stay motivated without a teacher.

    • A. Furthermore
    • B. As a result
    • C. On the other hand
    Xem đáp ánẨn đáp án

    On the other hand

    Câu sau nêu mặt hạn chế, đối lập với ưu điểm → On the other hand.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    The factory was closed for six months. ______, hundreds of workers lost their jobs.

    • A. Consequently
    • B. Nevertheless
    • C. In contrast
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Consequently

    Mất việc là hậu quả của việc nhà máy đóng cửa → Consequently.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    The new law was unpopular with drivers. ______, the government went ahead with it. (dù vậy vẫn – một từ, bắt đầu bằng N)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Nevertheless

    Không được ủng hộ nhưng vẫn làm → Nevertheless / Nonetheless.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    City life is expensive ______ many young people still move there.

    • A. ; however,
    • B. , however
    • C. however,
    Xem đáp ánẨn đáp án

    ; however,

    However nối hai mệnh đề: dấu chấm phẩy trước, dấu phẩy sau.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Village life is quiet and slow. ______, cities are noisy and fast-paced. (ngược lại – hai từ, có chữ contrast)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    In contrast

    So sánh hai nơi trái ngược → In contrast / By contrast.

  7. Câu 7 · Sắp xếp thành câu

    Tuy nhiên, kế hoạch đã bị hội đồng bác bỏ. (đặt however giữa câu)

    was rejectedhowever,the plan,by the council

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The plan, however, was rejected by the council.

    However sau chủ ngữ, kẹp giữa hai dấu phẩy.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Kết quả là chất lượng không khí đã cải thiện đáng kể.

    improvedair qualityas a result,significantlyhas

    Xem đáp ánẨn đáp án

    As a result, air quality has improved significantly.

    As a result đầu câu + dấu phẩy + mệnh đề.

  9. Câu 9 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    The hotel was cheap, but however the rooms were very clean.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    but however → but

    But và however cùng nghĩa, chỉ giữ but (hoặc yet).

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai (chép cả dấu phẩy).

    Smartphones help us stay in touch. In contrast, they allow us to find information instantly.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    In contrast, → Moreover,

    Câu sau thêm một lợi ích, không trái nghĩa → Moreover / In addition.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Moreover, furthermore và in addition khác nhau thế nào?
Gần như cùng nghĩa: thêm một ý cùng chiều. Moreover, furthermore trang trọng hơn; in addition trung tính. Nên dùng luân phiên để tránh lặp.
However và nevertheless khác gì nhau?
However dùng cho mọi kiểu tương phản. Nevertheless nhấn mạnh điều xảy ra trái với mong đợi: dù vậy vẫn…
Dùng càng nhiều từ nối thì điểm IELTS càng cao?
Không. Dùng máy móc hoặc sai nghĩa sẽ bị trừ điểm Coherence and Cohesion.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Discourse markers for essays trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test