Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B2 · Động từ khuyết thiếu · Bài 8/16

Past deduction: must have, can't have, might have – suy đoán về quá khứ

Suy đoán về quá khứ dựa vào bằng chứng: must have V3 (chắc là đã), might / may / could have V3 (có thể đã), can't / couldn't have V3 (chắc không).

Sau bài này bạn sẽ

  • chọn đúng mức độ chắc chắn khi đoán về việc đã xảy ra.
  • lập đúng modal + have + V3, kể cả dạng bị động và tiếp diễn.
  • tránh lỗi mustn't have và must + V khi nói về quá khứ.

Suy đoán quá khứ dùng khi nào?

Khi không biết chắc chuyện gì đã xảy ra nhưng có bằng chứng để đoán. Công thức chung: động từ khuyết thiếu + have + V3.

  • must have V3: gần như chắc chắn là đã. The ground is wet. It must have rained.
  • might / may / could have V3: có thể đã, không chắc. She might have missed the bus.
  • can't / couldn't have V3: gần như chắc chắn là không. He can't have stolen it — he was with me.

Mức độ chắc chắn

Mức độCông thứcVí dụ
Chắc là đãmust have + V3Her eyes are red. She must have cried.
Có thể đãmight / may / could have + V3They may have taken a taxi.
Có thể đã khôngmight not / may not have + V3He might not have seen your text.
Chắc là khôngcan't / couldn't have + V3You can't have finished already!
Bị độngmust / might / can't have been + V3The door must have been left open.
Tiếp diễnmust / might / can't have been + V-ingYou must have been waiting for ages.

Lưu ý quan trọng

  • Phủ định chắc chắn dùng can't / couldn't have, không dùng mustn't have.
  • couldn't have = chắc không; might not have = có thể đã không. Hai mức độ khác nhau.
  • Sau have luôn là V3: must have gone, không phải must have went. Văn nói rút gọn must've; không viết must of.
  • Đoán hiện tại: He must be tired. Đoán quá khứ: He must have been tired.

Ví dụ

  • The streets are flooded. It must have rained heavily during the night.

    Đường ngập. Chắc đêm qua mưa to.must have: gần chắc chắn

  • Minh got full marks. He must have revised really hard.

    Minh được điểm tuyệt đối. Chắc cậu ấy ôn rất chăm.bằng chứng: kết quả

  • You can't have seen Lan at the market yesterday — she was in Hue.

    Hôm qua bạn không thể gặp Lan ở chợ được — cô ấy ở Huế.can't have: chắc không

  • She couldn't have known about the party; we kept it secret.

    Cô ấy không thể biết về bữa tiệc; chúng tôi giữ bí mật.couldn't have = can't have

  • I can't find my wallet. I might have dropped it on the bus.

    Tôi không tìm thấy ví. Có thể tôi đã đánh rơi trên xe buýt.might have: có thể

  • They may have taken a different route because of the roadworks.

    Có thể họ đã đi đường khác vì đường đang sửa.may have

  • He may not have received my email; it often goes to spam.

    Có thể anh ấy chưa nhận được email; nó hay vào thư rác.may not have: có thể đã không

  • These old houses must have been built before the war.

    Những ngôi nhà cũ này chắc được xây trước chiến tranh.bị động

  • Your eyes look tired. You must have been staring at screens all day.

    Mắt bạn trông mệt. Chắc cả ngày bạn nhìn màn hình.tiếp diễn

  • Early farmers could have used this cave as a shelter.

    Những người nông dân thời xưa có thể đã dùng hang này làm nơi trú ẩn.could have: có thể

Lỗi hay gặp

  • Sai: He mustn't have heard me.

    Đúng: ✓ He can't have heard me.

    Đoán phủ định chắc chắn dùng can't / couldn't have; mustn't là cấm.

  • Sai: She must has forgotten.

    Đúng: ✓ She must have forgotten.

    Sau động từ khuyết thiếu luôn là have, không chia theo ngôi.

  • Sai: They might have went home.

    Đúng: ✓ They might have gone home.

    Sau have dùng V3 (gone), không dùng V2.

  • Sai: He must be at home yesterday.

    Đúng: ✓ He must have been at home yesterday.

    yesterday → đoán quá khứ: must have been.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    The garden is covered in snow this morning. It ______ during the night.

    • A. must have snowed
    • B. can't have snowed
    • C. must snow
    Xem đáp ánẨn đáp án

    must have snowed

    Bằng chứng rõ (tuyết phủ vườn) → gần chắc chắn: must have V3.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Lan isn't answering her phone. She ______ (might / leave) it at home.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    might have left

    Đoán không chắc về việc đã xảy ra → might have + V3.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    Minh ______ my email yesterday — he was on a plane with no internet all day.

    • A. must have read
    • B. can't have read
    • C. might have read
    Xem đáp ánẨn đáp án

    can't have read

    Cả ngày không có mạng → chắc chắn không: can't have V3.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    The lights in Tom's flat were off all evening, so he ______ (must / go) out.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    must have gone

    Bằng chứng rõ → must have + V3 (gone).

  5. Câu 5 · Sắp xếp thành câu

    Chắc chắn anh ấy không thể tự làm xong báo cáo.

    by himselffinishedcan't havethe reporthe

    Xem đáp ánẨn đáp án

    He can't have finished the report by himself.

    can't have + V3: chắc là không.

  6. Câu 6 · Chọn đáp án

    I'm not sure why Anna was late. She ______ the bus, or maybe her alarm didn't go off.

    • A. must have missed
    • B. might have missed
    • C. can't have missed
    Xem đáp ánẨn đáp án

    might have missed

    Còn khả năng khác (or maybe) → không chắc: might have V3.

  7. Câu 7 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    The window is broken. Someone must have threw a ball through it.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    must have threw → must have thrown

    Sau have dùng V3: thrown.

  8. Câu 8 · Điền vào chỗ trống

    The road is completely dry, so it ______ (rain) last night. (chắc chắn không)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    can't have rained

    Đường khô hoàn toàn → chắc không mưa: can't / couldn't have rained.

  9. Câu 9 · Chọn đáp án

    Nam is smiling from ear to ear this morning. He ______ some good news.

    • A. must have received
    • B. can't have received
    • C. must receive
    Xem đáp ánẨn đáp án

    must have received

    Bằng chứng (cười rất tươi) → must have V3.

  10. Câu 10 · Sắp xếp thành câu

    Có lẽ họ đã không nhận được lời mời.

    the invitationtheyreceivedmay not have

    Xem đáp ánẨn đáp án

    They may not have received the invitation.

    may not have + V3: có thể đã không.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Sao không dùng mustn't have để đoán phủ định?
mustn't mang nghĩa cấm. Khi chắc chắn việc gì đã không xảy ra, dùng can't have hoặc couldn't have.
might have, may have, could have có khác nhau không?
Khi đoán, cả ba đều là “có thể đã”; may hơi trang trọng hơn. Nhưng couldn't have (chắc không) khác hẳn might not have (có thể đã không).
must have V3 có nghĩa “đã phải làm” không?
Không, đó là suy đoán. “Đã phải làm” dùng had to: I had to work late yesterday.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Past deduction: must have, can't have, might have trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test