Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B2 · Câu tường thuật · Bài 11/16

Reporting verbs – động từ tường thuật (suggest, deny, admit, accuse…)

Dùng suggest, deny, admit, accuse, apologise, insist, refuse, warn, remind… thay cho said, kèm đúng cấu trúc to V, V-ing, giới từ hay that.

Sau bài này bạn sẽ

  • chọn động từ tường thuật hợp với ý người nói (khuyên, xin lỗi, buộc tội, từ chối…).
  • dùng đúng cấu trúc đi sau: to V, sb + to V, V-ing, giới từ + V-ing, that.
  • tránh lỗi “suggest sb to do”.

Vì sao không chỉ dùng said?

Said chỉ cho biết ai nói gì. Động từ tường thuật cho biết luôn mục đích của lời nói: đề nghị, phủ nhận, thừa nhận, buộc tội, xin lỗi…

“I didn't take your phone,” he said. → He denied taking my phone.

Mỗi động từ đi với một cấu trúc riêng — phải học theo cụm, không học từ đơn lẻ.

Năm nhóm cấu trúc

Cấu trúcĐộng từ thường gặpVí dụ
V + to Vagree, refuse, offer, promise, threatenShe refused to sign the contract.
V + sb + to Vadvise, warn, remind, encourage, persuadeHe reminded me to call the bank.
V + V-ingsuggest, deny, admit, recommendThey denied breaking the window.
V + (sb) + giới từ + V-ingapologise for, insist on, accuse sb of, blame sb forShe accused him of lying.
V + that + mệnh đềsuggest, insist, admit, deny, explainHe suggested that we should leave early.

Những điểm hay sai

  • suggest: suggest + V-ing hoặc suggest that sb (should) + V. Không nói suggest sb to do.
  • deny / admit / apologise for / accuse of + V-ing hoặc having + V3 (nhấn việc đã xảy ra): He admitted having lied.
  • Phủ định: not đứng ngay trước to V hay V-ing: warn sb not to go, suggest not going.
  • insist on + V-ing, không dùng insist to do.
  • Sau giới từ (for, of, on) luôn là V-ing.

Từ lời nói trực tiếp sang tường thuật

Lời nóiTường thuậtGhi chú
Let's eat out tonight.She suggested eating out that night.suggest + V-ing
I'll carry your bag.He offered to carry my bag.offer + to V
You cheated in the test!She accused him of cheating in the test.accuse sb of + V-ing
Don't touch the wire.He warned us not to touch the wire.warn sb not to V
Sorry I'm late.She apologised for being late.apologise for + V-ing

Ví dụ

  • The report suggests that the government should invest more in renewable energy.

    Báo cáo đề xuất chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.suggest that + should

  • My manager suggested taking a short break before the presentation.

    Quản lý gợi ý nghỉ một chút trước buổi thuyết trình.suggest + V-ing

  • The minister denied having received any money from the company.

    Vị bộ trưởng phủ nhận đã nhận tiền của công ty.deny + having V3

  • Several students admitted using AI to write their essays.

    Một số sinh viên thừa nhận đã dùng AI viết bài luận.admit + V-ing

  • The police accused the driver of ignoring a red light.

    Cảnh sát buộc tội tài xế vượt đèn đỏ.accuse sb of

  • The airline apologised for the long delay.

    Hãng bay xin lỗi vì chuyến bay trễ lâu.apologise for + danh từ

  • Our coach insisted on training even in the rain.

    Huấn luyện viên nhất quyết tập cả khi trời mưa.insist on + V-ing

  • My parents warned me not to lend money to people I met online.

    Bố mẹ dặn tôi đừng cho người quen qua mạng vay tiền.warn sb not to V

  • The pharmacist reminded me to take the tablets after meals.

    Dược sĩ nhắc tôi uống thuốc sau bữa ăn.remind sb to V

  • Experts recommend limiting screen time for young children.

    Các chuyên gia khuyến nghị hạn chế thời gian dùng màn hình cho trẻ nhỏ.recommend + V-ing — Writing Task 2

Lỗi hay gặp

  • Sai: He suggested me to apply for the job.

    Đúng: ✓ He suggested that I should apply for the job.

    Suggest không đi với sb + to V; dùng that + mệnh đề hoặc suggest + V-ing.

  • Sai: She denied to take the money.

    Đúng: ✓ She denied taking the money.

    Deny + V-ing (hoặc having + V3).

  • Sai: They accused him for cheating.

    Đúng: ✓ They accused him of cheating.

    Accuse sb of + V-ing; blame sb for mới dùng for.

  • Sai: He insisted to pay the bill.

    Đúng: ✓ He insisted on paying the bill.

    Insist on + V-ing.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    “Let's take a break,” said Lan. → Lan suggested ______ a break.

    • A. to take
    • B. taking
    • C. us to take
    Xem đáp ánẨn đáp án

    taking

    Suggest + V-ing. Không dùng suggest to V hay suggest sb to V.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    “I didn't copy anyone's essay,” said Minh. → Minh denied ______ (copy) anyone's essay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    copying

    Deny + V-ing hoặc having + V3.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    The examiner warned us ______ our phones during the test.

    • A. not to use
    • B. to not using
    • C. not using
    Xem đáp ánẨn đáp án

    not to use

    Warn sb not to V: not đứng trước to V.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    “Sorry I missed your call,” said Hoa. → Hoa apologised ______ (miss) my call.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    for missing

    Apologise for + V-ing (hoặc having + V3).

  5. Câu 5 · Sắp xếp thành câu

    Anh ấy buộc tội tôi làm mất chìa khoá.

    of losinghethe keysaccusedme

    Xem đáp ánẨn đáp án

    He accused me of losing the keys.

    Accuse sb of + V-ing.

  6. Câu 6 · Chọn đáp án

    “I'll help you move house,” said Ben. → Ben offered ______ me move house.

    • A. helping
    • B. me to help
    • C. to help
    Xem đáp ánẨn đáp án

    to help

    Offer + to V (không có tân ngữ chen giữa).

  7. Câu 7 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai (giữ nguyên động từ tường thuật).

    My doctor advised me cutting down on sugar.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    me cutting down → me to cut down

    Advise sb + to V: advised me to cut down.

  8. Câu 8 · Điền vào chỗ trống

    “Remember to bring your passport,” Anna told me. → Anna reminded ______ (I / bring) my passport.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    me to bring

    Remind sb to V; I đổi thành tân ngữ me.

  9. Câu 9 · Chọn đáp án

    The angry customer insisted ______ to the manager.

    • A. to speak
    • B. on speaking
    • C. speaking
    Xem đáp ánẨn đáp án

    on speaking

    Insist on + V-ing.

  10. Câu 10 · Chọn đáp án

    The consultant suggested that the company ______ more flexible working hours.

    • A. to offer
    • B. offering
    • C. should offer
    Xem đáp ánẨn đáp án

    should offer

    Suggest that + S + (should) + V nguyên mẫu.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Có nói “suggest someone to do something” được không?
Không. Dùng suggest + V-ing (She suggested leaving) hoặc suggest that + S + (should) + V (She suggested that we should leave).
Deny taking hay deny having taken?
Cả hai đều đúng. Having taken nhấn mạnh việc đã xảy ra trước lúc phủ nhận; trong văn nói, V-ing phổ biến hơn.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Reporting verbs trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test