Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 5.5 · Nhóm Danh từ · CEFR B1

Chức năng của cụm danh từ – Noun phrases: grammatical functions

Cụm danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, đứng sau giới từ hoặc làm đồng vị ngữ. Vị trí quyết định dạng đại từ và dạng động từ đi kèm.

Công thức chức năng của cụm danh từ

Các cấu trúc chính của noun phrases: grammatical functions kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Cụm danh từ + V (chủ ngữ)Cụm danh từ đứng trước động từ, làm hành độngMy phone is broken. — Điện thoại tôi bị hỏng.
V + người + vậtTân ngữ gián tiếp (người nhận) trước tân ngữ trực tiếpShe gave me a map. — Cô ấy đưa tôi một tấm bản đồ.
giới từ + cụm danh từ / V-ingSau giới từ không dùng động từ nguyên mẫuI'm good at cooking. — Tôi nấu ăn giỏi.
N1, N2 (đồng vị ngữ),Cụm thứ hai giải thích cụm thứ nhấtHoa, my cousin, is a pilot. — Hoa, em họ tôi, là phi công.

Ví dụ Noun phrases: grammatical functions Anh–Việt

  • The old market is very busy at weekends.

    Chợ cũ rất đông vào cuối tuần.Chủ ngữ.

  • We visited the old market yesterday.

    Hôm qua chúng tôi ghé chợ cũ.Tân ngữ.

  • My sister is a nurse.

    Chị tôi là y tá.Bổ ngữ.

  • I bought a present for my mother.

    Tôi mua quà cho mẹ.Sau giới từ for.

  • Mr Long, my English teacher, is from Hue.

    Thầy Long, giáo viên tiếng Anh của tôi, quê ở Huế.Đồng vị ngữ.

  • She showed us her new flat.

    Cô ấy cho chúng tôi xem căn hộ mới.us: tân ngữ gián tiếp.

  • Cycling to school keeps me fit.

    Đạp xe đi học giúp tôi khoẻ.Cụm V-ing làm chủ ngữ.

  • I'm worried about failing the test.

    Tôi lo bị trượt bài kiểm tra.V-ing sau giới từ.

  • Tet is the most important holiday in Vietnam.

    Tết là ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.Bổ ngữ sau is.

  • What she said surprised everyone.

    Điều cô ấy nói làm mọi người bất ngờ.Mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ.

  • My parents gave me a bike.

    Bố mẹ tặng tôi một chiếc xe đạp.

  • They became good friends at university.

    Họ trở thành bạn thân ở đại học.Bổ ngữ sau became.

Lỗi hay gặp với noun phrases: grammatical functions

  • Sai: My aunt is nurse.

    Đúng: ✓ My aunt is a nurse.

    Nghề nghiệp làm bổ ngữ sau be cần a / an.

  • Sai: Me and my friends went to the cinema.

    Đúng: ✓ My friends and I went to the cinema.

    Chủ ngữ dùng đại từ dạng chủ ngữ (I), và lịch sự thì để I sau cùng.

  • Sai: Thanks for help me with my homework.

    Đúng: ✓ Thanks for helping me with my homework.

    Sau giới từ for dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

  • Sai: I called my parents and told they the news.

    Đúng: ✓ I called my parents and told them the news.

    Ở vị trí tân ngữ dùng them, không dùng they.

  • Sai: Learning languages are fun.

    Đúng: ✓ Learning languages is fun.

    Cụm V-ing làm chủ ngữ là một việc → động từ số ít.

Bài tập chức năng của cụm danh từ có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    My cousin is ______ in Da Nang.

    • A. engineer
    • B. an engineer
    • C. the engineers
    Xem đáp ánẨn đáp án

    an engineer

    Nghề nghiệp làm bổ ngữ cần an: an engineer.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    My parents bought ______ (I) a bike for my birthday.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    me

    Tân ngữ gián tiếp sau bought → me.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Cô Mai, giáo viên của tôi, sống gần trường.

    my teacher,livesMs Mai,near the school

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Ms Mai, my teacher, lives near the school.

    my teacher là đồng vị ngữ, đặt giữa hai dấu phẩy.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Him and his wife run a small café in Hoi An.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Him and his wife → He and his wife

    Chủ ngữ dùng đại từ dạng chủ ngữ he.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    I like my neighbours. I often help ______.

    • A. they
    • B. them
    • C. their
    Xem đáp ánẨn đáp án

    them

    Tân ngữ của help → them.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Getting enough sleep ______ (be) important for students.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    is

    Cụm V-ing làm chủ ngữ → động từ số ít is.

2 bài học Noun phrases: grammatical functions

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1Chức năng của cụm danh từ trong câuNoun phrases: grammatical functionsCụm danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ sau be, đứng sau giới từ hay làm đồng vị ngữ; chọn đúng đại từ và vị trí trong câu.
  2. Chặng 2B2Mệnh đề danh ngữ (what, whether, the fact that)Noun clausesMệnh đề danh ngữ với that, what, whether, từ để hỏi và the fact that: làm chủ ngữ, tân ngữ, đứng sau giới từ, giữ trật tự câu kể.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm danh từ

Về nhóm danh từ

Nhóm Danh từ đi từ cách tạo số nhiều và phân biệt danh từ đếm được / không đếm được tới cụm danh từ dài trong văn học thuật. Bạn sẽ học các loại danh từ, cách dựng cụm danh từ đúng thứ tự và vai trò của cụm danh từ trong câu. Đây là nền để viết câu mô tả rõ ràng trong IELTS Writing và nói tự nhiên trong Speaking.

Luyện chức năng của cụm danh từ trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test