Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 5.2 · Nhóm Danh từ · CEFR A1

Danh từ không đếm được – Uncountable nouns

Danh từ không đếm được (water, advice, information) không có số nhiều, không đi với a / an và luôn đi với động từ số ít.

Công thức danh từ không đếm được

Các cấu trúc chính của uncountable nouns kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
some / much / a little + N không đếm đượcNói lượng của thứ không đếm đượcI need some help. — Tôi cần giúp một chút.
a piece / a glass / a cup + of + NĐếm danh từ không đếm được bằng đơn vịa piece of advice — một lời khuyên
N không đếm được + động từ số ítLuôn chia động từ số ítThe news is good. — Tin này tốt.
How much + N không đếm được…?Hỏi về lượngHow much water do you drink? — Bạn uống bao nhiêu nước?

Ví dụ Uncountable nouns Anh–Việt

  • Can I have some water, please?

    Cho tôi xin ít nước nhé?

  • My teacher gave me some useful advice.

    Thầy giáo cho tôi vài lời khuyên hữu ích.advice không thêm -s.

  • We don't have much time before the test.

    Chúng ta không còn nhiều thời gian trước bài kiểm tra.

  • There is a lot of traffic in the morning.

    Buổi sáng xe cộ rất đông.traffic → is.

  • I need some information about the course.

    Tôi cần thông tin về khoá học.

  • She bought two kilos of rice.

    Cô ấy mua hai cân gạo.Đếm gạo bằng kilos of.

  • Could you give me a piece of paper?

    Bạn cho tôi một tờ giấy được không?

  • Their furniture is very modern.

    Đồ nội thất của họ rất hiện đại.furniture không đếm được.

  • I have a little money left.

    Tôi còn một ít tiền.

  • How much luggage are you taking?

    Bạn mang bao nhiêu hành lý?

  • Research shows that sleep affects memory.

    Nghiên cứu cho thấy giấc ngủ ảnh hưởng tới trí nhớ.

  • A great deal of energy is wasted every year.

    Mỗi năm rất nhiều năng lượng bị lãng phí.a great deal of + danh từ không đếm được.

Lỗi hay gặp với uncountable nouns

  • Sai: I need some informations.

    Đúng: ✓ I need some information.

    information không đếm được, không thêm -s.

  • Sai: My teacher gives me an advice.

    Đúng: ✓ My teacher gives me some advice.

    advice không đi với a / an. Muốn đếm, nói a piece of advice.

  • Sai: Our homeworks are difficult.

    Đúng: ✓ Our homework is difficult.

    homework không đếm được: không -s, động từ số ít.

  • Sai: The news are good.

    Đúng: ✓ The news is good.

    news có đuôi -s nhưng là danh từ không đếm được, đi với is.

  • Sai: I drink two waters every day.

    Đúng: ✓ I drink two glasses of water every day.

    Đếm nước bằng đơn vị: a glass of, a bottle of.

Bài tập danh từ không đếm được có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Please give me some ______ about the course.

    • A. information
    • B. informations
    • C. an information
    Xem đáp ánẨn đáp án

    information

    information không đếm được: không -s, không đi với an.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Our ______ (homework) is very difficult today.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    homework

    homework không đếm được, không thêm -s.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Tiền ở trên bàn.

    isthemoneyon the table

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The money is on the table.

    money không đếm được → is.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    The furniture in my new room are very modern.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    are → is

    furniture không đếm được → động từ số ít is.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Our ______ is very heavy.

    • A. luggages
    • B. luggage
    • C. bags
    Xem đáp ánẨn đáp án

    luggage

    luggage không đếm được → is. Bags là số nhiều, phải đi với are.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    I drink two ______ (cup) of coffee every morning.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cups

    cup đếm được nên two cups; coffee giữ nguyên.

3 bài học Uncountable nouns

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A1Danh từ đếm được và không đếm đượcCountable & uncountable nounsPhân biệt danh từ đếm được và không đếm được, cách đếm water, rice, advice bằng a glass of, a piece of… và chia is / are cho đúng.
  2. Chặng 2A2A few, a little, a lot of, lots ofA few, a little, a lot ofA few đi với danh từ đếm được, a little với danh từ không đếm được; few, little nghĩa là “rất ít”; a lot of, lots of dùng cho cả hai loại.
  3. Chặng 3C1Lượng từ nâng cao (a great deal of, the vast majority of)Advanced quantifiersLượng từ học thuật: a great deal of, a large number of, the vast majority of, a handful of, hardly any, the bulk of và cách chia động từ cho đúng.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm danh từ

Về nhóm danh từ

Nhóm Danh từ đi từ cách tạo số nhiều và phân biệt danh từ đếm được / không đếm được tới cụm danh từ dài trong văn học thuật. Bạn sẽ học các loại danh từ, cách dựng cụm danh từ đúng thứ tự và vai trò của cụm danh từ trong câu. Đây là nền để viết câu mô tả rõ ràng trong IELTS Writing và nói tự nhiên trong Speaking.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện danh từ không đếm được trên Mock Test

3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test