Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 2.2 · Nhóm Thì hiện tại · CEFR A1

Hiện tại tiếp diễn – Present continuous

am / is / are + V-ing cho việc đang diễn ra lúc nói, việc tạm thời và xu hướng đang thay đổi; không dùng với động từ trạng thái.

Công thức hiện tại tiếp diễn

Các cấu trúc chính của present continuous kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + am / is / are + V-ingCâu khẳng định: việc đang xảy raMy dad is washing the car. — Bố tôi đang rửa xe.
S + am not / isn't / aren't + V-ingCâu phủ địnhThey aren't watching TV. — Họ không xem tivi.
Am / Is / Are + S + V-ing?Câu hỏi Yes / NoIs it snowing in Sa Pa? — Sa Pa có đang có tuyết không?
S + am / is / are + V-ing + this week / these daysViệc tạm thời, xu hướngI'm learning to drive this summer. — Hè này tôi đang học lái xe.

Ví dụ Present continuous Anh–Việt

  • I'm reading a book about Vietnamese history.

    Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử Việt Nam.đang diễn ra

  • Look! The children are playing in the rain.

    Nhìn kìa! Bọn trẻ đang chơi dưới mưa.Look! → tiếp diễn

  • She isn't working today. She's at home.

    Hôm nay cô ấy không đi làm. Cô ấy ở nhà.isn't + V-ing

  • Are you listening to me?

    Bạn có đang nghe tôi nói không?Are + S + V-ing

  • What are you doing at the moment?

    Lúc này bạn đang làm gì?câu hỏi Wh-

  • We're staying at my aunt's house this week.

    Tuần này chúng tôi ở nhà dì.tạm thời

  • My English is getting better.

    Tiếng Anh của tôi đang khá dần lên.thay đổi dần

  • More young people are using e-wallets.

    Ngày càng nhiều người trẻ dùng ví điện tử.xu hướng

  • It's raining, so take an umbrella.

    Trời đang mưa, mang ô theo nhé.đang xảy ra

  • He's running to catch the bus.

    Anh ấy đang chạy cho kịp xe buýt.run → running

  • I'm sitting next to the window.

    Tôi đang ngồi cạnh cửa sổ.sit → sitting

  • They're always arguing about money!

    Họ lúc nào cũng cãi nhau chuyện tiền!always: than phiền

  • Is anyone using this chair?

    Có ai đang dùng cái ghế này không?hỏi lịch sự

Lỗi hay gặp với present continuous

  • Sai: She cooking dinner now.

    Đúng: ✓ She is cooking dinner now.

    Thiếu be. Tiếp diễn luôn cần am / is / are trước V-ing.

  • Sai: He is play football now.

    Đúng: ✓ He is playing football now.

    Sau be phải là V-ing, không dùng nguyên mẫu.

  • Sai: I am wanting a new phone.

    Đúng: ✓ I want a new phone.

    want chỉ mong muốn (trạng thái), dùng hiện tại đơn.

  • Sai: Are you understand?

    Đúng: ✓ Do you understand?

    understand là động từ trạng thái; câu hỏi hiện tại đơn mượn do.

  • Sai: I am knowing the answer.

    Đúng: ✓ I know the answer.

    know là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn.

Bài tập hiện tại tiếp diễn có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Look! The children ______ in the rain.

    • A. play
    • B. are playing
    • C. plays
    Xem đáp ánẨn đáp án

    are playing

    Look! báo hiệu việc đang xảy ra; the children số nhiều: are playing.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Be quiet! The baby ______ (sleep).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    is sleeping

    Việc đang xảy ra lúc nói, chủ ngữ số ít: is sleeping.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Bây giờ các học sinh đang làm bài thi.

    arenowthe studentsan examtaking

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The students are taking an exam now.

    Chủ ngữ + are + V-ing + tân ngữ; now đứng cuối câu, đầu câu hoặc ngay sau are.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    My sister is write a letter to her friend.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    write → writing

    Sau is phải là V-ing; write bỏ e: writing.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    ______ your brother working today?

    • A. Do
    • B. Is
    • C. Are
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Is

    Câu có working nên mượn be; your brother số ít: Is.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    I ______ (not watch) TV at the moment. I ______ (read) a book.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    am not watching / am reading

    at the moment: tiếp diễn. Với I: am not watching, am reading.

2 bài học Present continuous

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A1Thì hiện tại tiếp diễnPresent continuousThì hiện tại tiếp diễn am / is / are + V-ing: nói việc đang xảy ra lúc nói, cách chia ba dạng câu và khi nào dùng hiện tại đơn thay thế.
  2. Chặng 2A2Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễnPresent simple vs present continuousChọn hiện tại đơn hay tiếp diễn: thói quen hay lúc này, lâu dài hay tạm thời, động từ trạng thái và động từ đổi nghĩa think / have / see.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm thì hiện tại

Về nhóm thì hiện tại

Nhóm Thì hiện tại gồm hai thì dùng nhiều nhất khi nói về bản thân: hiện tại đơn (thói quen, sự thật, lịch trình) và hiện tại tiếp diễn (việc đang diễn ra, việc tạm thời, xu hướng đang thay đổi).

Lộ trình đi từ cách chia và đặt câu của từng thì, trạng từ tần suất, câu hỏi và phủ định, rồi đến bài so sánh hai thì: lâu dài hay tạm thời, động từ trạng thái (know, want, belong) và động từ đổi nghĩa (think, have, see).

Hai thì này là xương sống của IELTS Speaking Part 1 (Do you work or are you a student?) và giúp bạn mô tả xu hướng trong Writing Task 2: More people are working from home.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện hiện tại tiếp diễn trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test