Điểm ngữ pháp 2.1 · Nhóm Thì hiện tại · CEFR A1
Hiện tại đơn – Present simple
Nói thói quen, sự thật, lịch trình và cảm nghĩ: thêm -s / -es cho ngôi thứ ba số ít, dùng do / does trong câu phủ định và câu hỏi, đặt đúng trạng từ tần suất.
Công thức hiện tại đơn
Các cấu trúc chính của present simple kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S (I / you / we / they) + V; S (he / she / it) + V-s / -es | Câu khẳng định | She speaks three languages. — Cô ấy nói được ba thứ tiếng. |
| S + don't / doesn't + V nguyên mẫu | Câu phủ định | It doesn't rain much in Da Lat in January. — Tháng Một ở Đà Lạt ít mưa. |
| Do / Does + S + V nguyên mẫu? | Câu hỏi Yes / No | Do they live near you? — Họ có sống gần bạn không? |
| S + always / usually / often / sometimes / never + V | Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường | I sometimes study at a café. — Thỉnh thoảng tôi học ở quán cà phê. |
Ví dụ Present simple Anh–Việt
I get up at six on weekdays.
Ngày thường tôi dậy lúc sáu giờ.thói quen
My mother works at a post office.
Mẹ tôi làm ở bưu điện.ngôi thứ ba → works
Lan watches Korean dramas every evening.
Tối nào Lan cũng xem phim Hàn.-ch → -es
My little brother studies very hard.
Em trai tôi học rất chăm.phụ âm + y → -ies
The Red River flows through Hanoi.
Sông Hồng chảy qua Hà Nội.sự thật
The bus to the airport leaves every 30 minutes.
Xe buýt ra sân bay cứ 30 phút có một chuyến.lịch trình
I don't eat meat on the first day of the lunar month.
Tôi không ăn thịt vào ngày mùng một âm lịch.don't + V
He doesn't like crowded places.
Anh ấy không thích chỗ đông người.doesn't + V nguyên mẫu
Do you cook at home?
Bạn có nấu ăn ở nhà không?Do + S + V
Does your father drink coffee?
Bố bạn có uống cà phê không?Does + S + V nguyên mẫu
We always visit our grandparents at Tet.
Tết nào chúng tôi cũng về thăm ông bà.always trước động từ
She is rarely late for class.
Cô ấy hiếm khi đi học muộn.trạng từ tần suất sau be
I know what you mean.
Tôi hiểu ý bạn.động từ trạng thái
How often do you go swimming?
Bạn đi bơi bao lâu một lần?hỏi tần suất
Lỗi hay gặp với present simple
Sai: My sister work in a hotel.
Đúng: ✓ My sister works in a hotel.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (my sister) thì động từ thêm -s.
Sai: Lan don't eat beef.
Đúng: ✓ Lan doesn't eat beef.
Ngôi thứ ba số ít dùng doesn't, không dùng don't.
Sai: Does he plays tennis?
Đúng: ✓ Does he play tennis?
Sau does, động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
Sai: He haves two cats.
Đúng: ✓ He has two cats.
have là bất quy tắc: ngôi thứ ba số ít là has.
Sai: I am go to school every day.
Đúng: ✓ I go to school every day.
Câu có động từ thường thì không thêm am / is / are (dịch từng chữ “tôi thì đi học” là sai).
Bài tập hiện tại đơn có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
My mother ______ the house every Saturday.
- A. clean
- B. cleans
- C. cleaning
Xem đáp ánẨn đáp án
cleans
My mother = she, việc lặp lại mỗi thứ Bảy → cleans.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Hoa ______ (study) English every evening.
Xem đáp ánẨn đáp án
studies
study tận cùng phụ âm + y → đổi y thành -ies: studies.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Ben dắt chó đi dạo mỗi sáng.
everywalksthe dogBenmorning
Xem đáp ánẨn đáp án
Ben walks the dog every morning.
Cụm every morning đứng cuối hoặc đầu câu.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Minh watchs TV after dinner.
Xem đáp ánẨn đáp án
watchs → watches
watch tận cùng -ch nên thêm -es: watches.
Câu 5 · Chọn đáp án
______ your brother play the guitar? — Yes, he does.
- A. Do
- B. Does
- C. Is
Xem đáp ánẨn đáp án
Does
your brother = he nên câu hỏi dùng Does + V nguyên mẫu. Is không đi với play.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
My father ______ (not drink) coffee in the evening.
Xem đáp ánẨn đáp án
doesn't drink
Phủ định ngôi thứ ba số ít: doesn't (does not) + V nguyên mẫu drink.
4 bài học Present simple
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Thì hiện tại đơnPresent simpleThì hiện tại đơn cho thói quen, sự thật, lịch trình: khẳng định, phủ định, câu hỏi, trả lời ngắn và cách thêm -s, -es, -ies.
- Chặng 2A1Trạng từ chỉ tần suấtAdverbs of frequencyAlways, usually, often, sometimes, rarely, never: nghĩa từng từ và vị trí trong câu — trước động từ thường, sau be.
- Chặng 3A1Câu phủ định và câu hỏiNegatives & questionsCách đặt câu phủ định và câu hỏi Yes/No với be, do / does và can, cùng cách trả lời ngắn Yes, I do / No, she isn't cho đúng.
- Chặng 4A2Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễnPresent simple vs present continuousChọn hiện tại đơn hay tiếp diễn: thói quen hay lúc này, lâu dài hay tạm thời, động từ trạng thái và động từ đổi nghĩa think / have / see.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm thì hiện tại
Về nhóm thì hiện tại
Nhóm Thì hiện tại gồm hai thì dùng nhiều nhất khi nói về bản thân: hiện tại đơn (thói quen, sự thật, lịch trình) và hiện tại tiếp diễn (việc đang diễn ra, việc tạm thời, xu hướng đang thay đổi).
Lộ trình đi từ cách chia và đặt câu của từng thì, trạng từ tần suất, câu hỏi và phủ định, rồi đến bài so sánh hai thì: lâu dài hay tạm thời, động từ trạng thái (know, want, belong) và động từ đổi nghĩa (think, have, see).
Hai thì này là xương sống của IELTS Speaking Part 1 (Do you work or are you a student?) và giúp bạn mô tả xu hướng trong Writing Task 2: More people are working from home.
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện hiện tại đơn trên Mock Test
4 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.