Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 17.1 · Nhóm Từ nối trong bài viết · CEFR B2

Từ nối trong bài viết – Discourse markers in writing

Từ nối trong bài viết giúp người chấm theo được mạch lập luận: thêm ý, tương phản, nhân quả, ví dụ, trình tự và kết luận. Điểm này luyện chọn đúng từ, đúng vị trí và đúng dấu câu cho IELTS Writing.

Công thức từ nối trong bài viết

Các cấu trúc chính của discourse markers in writing kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Câu 1. However / Moreover / Therefore / As a result, + mệnh đề.Từ nối đầu câu, theo sau là dấu phẩy; nối ý với câu trước.The policy is popular. Nevertheless, it is very expensive to run. — Chính sách này được ủng hộ. Tuy vậy, chi phí vận hành rất cao.
Mệnh đề 1; however / therefore, + mệnh đề 2.Nối hai câu hoàn chỉnh bằng dấu chấm phẩy; không dùng dấu phẩy thay chấm phẩy.Fast food is cheap; however, it is often unhealthy. — Đồ ăn nhanh rẻ; tuy nhiên, nó thường không tốt cho sức khoẻ.
S, however / therefore, + V …Từ nối chen giữa câu, có dấu phẩy hai bên.Young people, therefore, need better career advice. — Vì vậy, người trẻ cần được tư vấn nghề nghiệp tốt hơn.
Despite / Due to / In addition to + N / V-ing, S + VCụm giới từ đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề.Despite its high cost, the project received public support. — Dù chi phí cao, dự án vẫn được công chúng ủng hộ.
For example / For instance, + mệnh đề / N + such as + NĐưa ví dụ: for example cần cả mệnh đề, such as chỉ đi với danh từ.Many skills, such as teamwork and time management, are learnt outside the classroom. — Nhiều kỹ năng, như làm việc nhóm và quản lý thời gian, được học ngoài lớp.

Ví dụ Discourse markers in writing Anh–Việt

  • Firstly, public transport reduces traffic congestion.

    Thứ nhất, giao thông công cộng giảm ùn tắc.trình tự; đầu câu + dấu phẩy

  • Furthermore, it produces less pollution than private cars.

    Hơn nữa, nó gây ít ô nhiễm hơn xe cá nhân.thêm ý, trang trọng

  • In addition to lowering costs, online courses save travel time.

    Ngoài việc giảm chi phí, khoá học trực tuyến còn tiết kiệm thời gian đi lại.In addition to + V-ing (giới từ)

  • However, not every student has a reliable internet connection.

    Tuy nhiên, không phải sinh viên nào cũng có kết nối mạng ổn định.tương phản với câu trước

  • Some argue that homework is essential; others, however, believe it causes stress.

    Một số người cho rằng bài tập về nhà là cần thiết; tuy nhiên, những người khác tin rằng nó gây căng thẳng.however giữa câu: phẩy hai bên; chấm phẩy nối hai câu

  • On the other hand, living in a city offers more job opportunities.

    Mặt khác, sống ở thành phố mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn.đối chiếu mặt còn lại của vấn đề

  • As a result, many young people leave rural areas to find work.

    Kết quả là nhiều người trẻ rời nông thôn để tìm việc.kết quả

  • Consequently, house prices in large cities continue to rise.

    Do đó, giá nhà ở các thành phố lớn tiếp tục tăng.kết quả, trang trọng hơn so

  • Many streets flood every rainy season due to poor drainage.

    Nhiều con phố ngập mỗi mùa mưa do hệ thống thoát nước kém.due to + danh từ, không + mệnh đề

  • For instance, a student who reads English news every day will learn new words naturally.

    Chẳng hạn, một sinh viên đọc tin tiếng Anh mỗi ngày sẽ học từ mới một cách tự nhiên.For instance + mệnh đề hoàn chỉnh

  • Teenagers spend hours on social media platforms such as TikTok and Facebook.

    Thanh thiếu niên dành hàng giờ trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok và Facebook.such as + danh từ, đứng sau danh từ được minh hoạ

  • In other words, success depends more on effort than on talent.

    Nói cách khác, thành công phụ thuộc vào nỗ lực nhiều hơn vào tài năng.diễn đạt lại ý vừa nêu

  • Similarly, older workers need training to keep up with new technology.

    Tương tự, người lao động lớn tuổi cần được đào tạo để theo kịp công nghệ mới.so sánh tương đồng

  • In conclusion, the benefits of studying abroad outweigh the drawbacks.

    Tóm lại, lợi ích của việc du học lớn hơn những bất lợi.kết luận Task 2

Lỗi hay gặp với discourse markers in writing

  • Sai: Although it was late, but we kept working.

    Đúng: ✓ Although it was late, we kept working.

    although và but không đi cùng nhau; chỉ giữ một từ.

  • Sai: Despite of the rain, they played football.

    Đúng: ✓ Despite the rain, they played football.

    despite không có of; nếu muốn có of thì dùng in spite of.

  • Sai: Despite it was cold, we swam in the sea.

    Đúng: ✓ Although it was cold, we swam in the sea.

    despite không đi trực tiếp với mệnh đề; dùng although hoặc despite the fact that.

  • Sai: The phone is expensive, however it sells well.

    Đúng: ✓ The phone is expensive. However, it sells well.

    however không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy như but; tách câu và đặt dấu phẩy sau however.

  • Sai: However the price is too high.

    Đúng: ✓ However, the price is too high.

    However đầu câu cần dấu phẩy theo sau.

Bài tập từ nối trong bài viết có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    ______ the bad weather, the flight left on time.

    • A. Although
    • B. Despite
    • C. However
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Despite

    Sau chỗ trống là cụm danh từ the bad weather → Despite. Although cần mệnh đề; However nối hai câu.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    In spite ______ the noise, the baby slept well.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    of

    in spite of phải đủ ba từ.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Mặc dù mệt, cô ấy vẫn nấu bữa tối.

    she cooked dinneralthoughshe was tired,

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Although she was tired, she cooked dinner.

    Although + mệnh đề đứng đầu câu, dấu phẩy, rồi đến mệnh đề chính.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Despite of the heavy traffic, we arrived on time.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Despite of → Despite

    despite không có of: Despite hoặc In spite of.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    ______ she lives near the school, she is often late.

    • A. Although
    • B. In spite of
    • C. However
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Although

    Sau chỗ trống là mệnh đề she lives… → Although. In spite of cần danh từ / V-ing.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Despite ______ (study) English for ten years, he still feels nervous when he speaks.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    studying

    Sau despite dùng V-ing: studying (hoặc having studied).

5 bài học Discourse markers in writing

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1Liên từ chỉ sự tương phảnAlthough, however, despite, in spite ofNối hai ý trái ngược: although / even though + mệnh đề, despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing, however nối hai câu, đúng dấu câu.
  2. Chặng 2B2Từ nối cho bài luậnDiscourse markers for essaysTừ nối trong bài luận: thêm ý, tương phản, kết quả, ví dụ — chọn đúng nhóm nghĩa, đặt đúng vị trí và dùng đúng dấu phẩy, dấu chấm phẩy.
  3. Chặng 3C1Nhượng bộ, tương phản (albeit, notwithstanding, much as)Concession & contrastNhượng bộ và tương phản trang trọng: albeit, notwithstanding, much as, while / whereas, even so và mẫu Tired as she was cho bài viết học thuật.
  4. Chặng 4C1Nguyên nhân, kết quả, mục đích (owing to, so as to, lest)Cause, effect & purposeDiễn đạt nguyên nhân (owing to, on account of), kết quả (thereby, hence) và mục đích (so as to, in order that, for fear that, lest) trong văn viết.
  5. Chặng 5C2Liên kết giữa các đoạn (this + danh từ, quy chiếu)Cohesion across paragraphsNối ý giữa các câu, các đoạn bằng this / these + danh từ tóm ý, such, the former / the latter, that of / those of mà không lặp từ.

Về nhóm từ nối trong bài viết

Từ nối (discourse markers) như however, moreover, as a result, for example không nối hai mệnh đề trong một câu như liên từ, mà cho người đọc biết câu này liên quan thế nào với câu hoặc đoạn trước: thêm ý, tương phản, nguyên nhân – kết quả, ví dụ, trình tự, kết luận.

Điểm trong nhóm này tập trung vào bài viết, nhất là IELTS Writing Task 1 và Task 2:

  • chọn đúng nhóm nghĩa, không dùng từ nối chỉ để "cho có";
  • đặt đúng vị trí (đầu câu, giữa câu) và đúng dấu câu (dấu phẩy, dấu chấm phẩy);
  • phân biệt từ nối đi với mệnh đề (however) và cụm giới từ đi với danh từ (despite, due to).

Dùng từ nối chính xác, vừa phải là yêu cầu của tiêu chí Coherence and Cohesion.

Luyện từ nối trong bài viết trên Mock Test

5 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test