Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

6.3 Indefinite pronouns (-thing, -one, -body) · Chặng 1/1 · CEFR A2

Đại từ bất định: someone, anything, nobody, everywhere – Indefinite pronouns

Dùng some-, any-, no-, every- + one / body / thing / where: chọn đúng theo loại câu, chia động từ số ít, thêm tính từ và else.

‹ Lộ trình Đại từ bất định (Indefinite pronouns (-thing, -one, -body))

Sau bài này bạn sẽ

  • chọn đúng some-, any-, no-, every- theo câu khẳng định, phủ định, câu hỏi.
  • chia động từ số ít sau everyone, nobody, something…
  • đặt tính từ và else sau đại từ bất định (something new, someone else).
  • tránh phủ định hai lần như “I don't know nobody”.

Đại từ bất định là gì?

Đại từ bất định chỉ người, vật, nơi chốn mà ta không nói rõ là ai, cái gì, ở đâu. Chúng ghép từ hai phần:

  • Phần đầu: some- (một ai đó), any- (bất kỳ), no- (không ai / không gì), every- (mọi).
  • Phần sau: -one / -body (người), -thing (vật, việc), -where (nơi chốn).

-one và -body cùng nghĩa: someone = somebody, everyone = everybody. -body nghe thân mật hơn một chút.

Bảng đại từ bất định

NgườiVật / việcNơi chốn
some-someone / somebodysomethingsomewhere
any-anyone / anybodyanythinganywhere
no-no one / nobodynothingnowhere
every-everyone / everybodyeverythingeverywhere

Chọn some-, any- hay no-?

  • some- trong câu khẳng định và lời mời, lời đề nghị: Someone is at the door. / Would you like something to drink?
  • any- trong câu phủ định và câu hỏi: I didn't see anyone. / Is there anything in the fridge? Trong câu khẳng định, any- nghĩa là “bất kỳ… cũng được”: You can sit anywhere.
  • no- đã mang nghĩa phủ định, nên động từ để ở dạng khẳng định: I saw nobody. = I didn't see anybody. Không nói “I didn't see nobody” (phủ định hai lần).

Động từ số ít và đại từ quay lại

Đại từ bất định làm chủ ngữ luôn đi với động từ số ít, kể cả everyone (nghĩa là nhiều người): Everyone is here. / Nobody knows the answer.

Khi nhắc lại người đó, tiếng Anh hiện đại dùng they / them / their để không phải đoán giới tính: Someone left their umbrella in the classroom. Câu hỏi đuôi cũng dùng they: Everyone is ready, aren't they?

Thêm tính từ, else và to V

Tính từ đứng sau đại từ bất định, ngược với danh từ thường: something interesting, somewhere quiet, nothing new (không nói “interesting something”).

else nghĩa là “khác”, cũng đứng sau: someone else (người khác), everything else (mọi thứ khác), somewhere else (nơi khác).

Thêm to V để nói mục đích: something to eat, nowhere to park, nobody to talk to.

Ví dụ

  • Someone is waiting for you downstairs.

    Có ai đó đang đợi bạn ở dưới nhà.

  • Is there anything I can do to help?

    Có việc gì tôi giúp được không?any- trong câu hỏi.

  • I didn't buy anything at the market.

    Tôi không mua gì ở chợ cả.any- trong câu phủ định.

  • Nobody in my class failed the test.

    Không ai trong lớp tôi trượt bài kiểm tra.no- + động từ khẳng định.

  • Everyone loves Tet holidays.

    Ai cũng thích kỳ nghỉ Tết.everyone + động từ số ít loves.

  • Let's go somewhere quiet to study.

    Mình đi chỗ nào yên tĩnh để học đi.Tính từ sau somewhere.

  • I have nothing to wear to the party.

    Tôi chẳng có gì để mặc đi tiệc.

  • Can someone else answer this question?

    Bạn nào khác trả lời câu này được không?

  • You can buy bánh mì almost anywhere in Saigon.

    Ở Sài Gòn gần như chỗ nào cũng mua được bánh mì.any- trong câu khẳng định = bất kỳ.

  • Somebody forgot their phone on the bus.

    Ai đó để quên điện thoại trên xe buýt.Dùng their để nhắc lại somebody.

Lỗi hay gặp

  • Sai: I didn't see nobody at the station.

    Đúng: ✓ I didn't see anybody at the station.

    Đã có not thì dùng any-; nobody đã mang nghĩa phủ định, dùng cả hai là phủ định hai lần.

  • Sai: Everyone are happy with the results.

    Đúng: ✓ Everyone is happy with the results.

    Đại từ bất định làm chủ ngữ luôn đi với động từ số ít.

  • Sai: I want to go to quiet somewhere.

    Đúng: ✓ I want to go somewhere quiet.

    Tính từ đứng sau đại từ bất định.

  • Sai: Nobody don't like him.

    Đúng: ✓ Nobody likes him.

    nobody đã mang nghĩa phủ định: động từ để khẳng định và chia số ít.

  • Sai: Can you ask other someone?

    Đúng: ✓ Can you ask someone else?

    Nói “người khác” bằng someone else, else đứng sau.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    There's ______ at the door. Can you open it?

    • A. anyone
    • B. someone
    • C. no one
    Xem đáp ánẨn đáp án

    someone

    Câu khẳng định, nói về một người chưa biết → someone.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    I'm hungry. Is there ______ to eat?

    • A. something
    • B. anything
    • C. nothing
    Xem đáp ánẨn đáp án

    anything

    Câu hỏi thông thường → anything.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    ______ knows the answer. It's too difficult.

    • A. Anybody
    • B. Nobody
    • C. Everybody
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Nobody

    Ý “không ai biết” + động từ khẳng định knows → Nobody.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    Everyone in my family ______ pho.

    • A. love
    • B. loves
    • C. are loving
    Xem đáp ánẨn đáp án

    loves

    everyone + động từ số ít loves.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    I looked for my keys but couldn't find them ______ (where).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    anywhere

    Câu phủ định (couldn't) → anywhere.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    This seat is taken. Please sit somewhere ______.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    else

    somewhere else = chỗ khác.

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    She has ______ to talk to. She feels lonely.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nobody

    Động từ has khẳng định, nghĩa “không có ai” → nobody / no one.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Tôi muốn ăn gì đó ngọt.

    wantIsomething sweetto eat

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I want to eat something sweet.

    Tính từ sweet đứng sau something.

  9. Câu 9 · Sắp xếp thành câu

    Mọi người đều đã sẵn sàng.

    readyeveryoneis

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Everyone is ready.

    everyone đi với is.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    We didn't do nothing special last weekend.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    do nothing → do anything

    Đã có didn't thì dùng anything; tránh phủ định hai lần.

  11. Câu 11 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    There are nobody in the classroom.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    are → is

    nobody luôn đi với động từ số ít: There is nobody…

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Someone và somebody khác nhau không?
Nghĩa như nhau. -body nghe thân mật hơn một chút, -one dùng nhiều hơn trong văn viết.
Vì sao everyone đi với is dù nghĩa là nhiều người?
Về ngữ pháp, everyone là một từ số ít (giống each person), nên động từ chia số ít: Everyone is here.
Khi nào câu hỏi dùng some- thay vì any-?
Khi mời, đề nghị hoặc mong câu trả lời là có: Would you like something to eat? Can someone help me?

Bài này thuộc điểm ngữ pháp

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Indefinite pronouns: someone, anything, nobody, everywhere trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test