Điểm ngữ pháp 6.9 · Nhóm Đại từ · CEFR B1
Đại từ tương hỗ – Reciprocal pronouns
Each other và one another diễn tả hành động qua lại giữa hai hay nhiều người, khác với -selves là hành động quay về chính mình.
Công thức đại từ tương hỗ
Các cấu trúc chính của reciprocal pronouns kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S (số nhiều) + V + each other / one another | Hành động qua lại, hai chiều | They hate each other. — Họ ghét nhau. |
| V + giới từ + each other | Giữ giới từ của động từ | We talk to each other. — Chúng tôi nói chuyện với nhau. |
| each other's + N | Của nhau | They read each other's essays. — Họ đọc bài luận của nhau. |
Ví dụ Reciprocal pronouns Anh–Việt
We help each other with our homework.
Chúng tôi giúp nhau làm bài tập.
They have loved each other for years.
Họ yêu nhau đã nhiều năm.
The students learned from one another.
Các sinh viên học hỏi lẫn nhau.
My brother and I text each other every day.
Tôi và anh trai nhắn tin cho nhau mỗi ngày.
They wrote down each other's names.
Họ ghi lại tên của nhau.Dạng sở hữu.
Lan and Hoa don't speak to each other anymore.
Lan và Hoa không còn nói chuyện với nhau.
Neighbours should look out for one another.
Hàng xóm nên để ý giúp nhau.
The two players shook hands.
Hai cầu thủ bắt tay nhau.Không cần each other.
They met at a friend's wedding.
Họ gặp nhau ở đám cưới một người bạn.met không cần each other.
The kids blamed each other for the broken vase.
Bọn trẻ đổ lỗi cho nhau về cái bình vỡ.
The children enjoyed themselves at the zoo.
Bọn trẻ chơi vui ở sở thú.So sánh: themselves = chính chúng.
We've been friends since we were six, and we still call each other.
Chúng tôi là bạn từ năm sáu tuổi và vẫn gọi cho nhau.
Lỗi hay gặp với reciprocal pronouns
Sai: Lan and Hoa often call themselves at night.
Đúng: ✓ Lan and Hoa often call each other at night.
Lan gọi Hoa và Hoa gọi Lan: hành động hai chiều → each other.
Sai: Each other likes the other.
Đúng: ✓ They like each other.
each other không làm chủ ngữ; chỉ đứng ở vị trí tân ngữ.
Sai: We often borrow each others' notes.
Đúng: ✓ We often borrow each other's notes.
Dạng sở hữu viết each other's (dấu nháy trước s).
Sai: They got married with each other in 2020.
Đúng: ✓ They got married in 2020.
got married đã mang nghĩa cưới nhau, không thêm with each other.
Sai: The students talked each other.
Đúng: ✓ The students talked to each other.
talk cần giới từ to trước each other.
Bài tập đại từ tương hỗ có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Minh and his brother don't get on. They often argue with ______.
- A. themselves
- B. each other
- C. them
Xem đáp ánẨn đáp án
each other
Tranh cãi với nhau (hai chiều) → each other.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
The two students copied each ______ answers.
Xem đáp ánẨn đáp án
other's
Dạng sở hữu: each other's answers.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Họ viết thư cho nhau hằng tuần.
each otherevery weekthey write to
Xem đáp ánẨn đáp án
They write to each other every week.
write to + each other.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Hoa and Lan sent themselves birthday cards.
Xem đáp ánẨn đáp án
themselves → each other
Gửi thiệp cho nhau (hai chiều) → each other.
Câu 5 · Chọn đáp án
The kids looked at ______ in the mirror and laughed.
- A. each other
- B. themselves
- C. them
Xem đáp ánẨn đáp án
themselves
Mỗi đứa nhìn chính mình trong gương → themselves.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Team members should depend ______ one another.
Xem đáp ánẨn đáp án
on
depend on + one another; giữ giới từ của động từ.
1 bài học Reciprocal pronouns
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm đại từ
Về nhóm đại từ
Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.
Luyện đại từ tương hỗ trên Mock Test
1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.