Điểm ngữ pháp 6.4 · Nhóm Đại từ · CEFR A1
Đại từ chủ ngữ và tân ngữ – Subject and object pronouns
I, you, he, she, it, we, they làm chủ ngữ; me, you, him, her, it, us, them làm tân ngữ và đứng sau giới từ.
Công thức đại từ chủ ngữ và tân ngữ
Các cấu trúc chính của subject and object pronouns kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / you / he / she / it / we / they + V | Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ | They play football. — Họ chơi bóng đá. |
| V + me / you / him / her / it / us / them | Đại từ tân ngữ đứng sau động từ | I miss them. — Tôi nhớ họ. |
| giới từ + me / him / us… | Sau giới từ dùng dạng tân ngữ | Come with us. — Đi với chúng tôi đi. |
| N and I (chủ ngữ) / N and me (tân ngữ) | Chọn dạng theo vị trí trong câu | She called my brother and me. — Cô ấy gọi cho anh tôi và tôi. |
Ví dụ Subject and object pronouns Anh–Việt
She is my English teacher.
Cô ấy là giáo viên tiếng Anh của tôi.
I like her very much.
Tôi rất quý cô ấy.her làm tân ngữ.
We live near the river.
Chúng tôi sống gần sông.
Can you help me?
Bạn giúp tôi được không?
They invited us to their wedding.
Họ mời chúng tôi đến đám cưới.
He always sits next to me.
Anh ấy luôn ngồi cạnh tôi.me sau giới từ.
It is a small but beautiful town.
Đó là một thị trấn nhỏ nhưng đẹp.
My grandparents are old, so I visit them every week.
Ông bà tôi đã già nên tuần nào tôi cũng thăm.
Give it to him.
Đưa nó cho anh ấy.
My friends and I went to Vung Tau.
Tôi và các bạn đi Vũng Tàu.Chủ ngữ: My friends and I.
This gift is from them.
Món quà này là của họ gửi.
Who wants tea? – Me!
Ai muốn uống trà? – Tôi!Trả lời ngắn dùng me.
Lỗi hay gặp với subject and object pronouns
Sai: My mother a teacher.
Đúng: ✓ My mother is a teacher.
Tiếng Việt hay bỏ “là” (và không dùng “là” trước tính từ), nhưng câu tiếng Anh phải có động từ: thêm is.
Sai: I am agree with you.
Đúng: ✓ I agree with you.
agree đã là động từ, không thêm am trước nó.
Sai: Lan is my sister. He is 20.
Đúng: ✓ Lan is my sister. She is 20.
Tiếng Việt nói “nó, em ấy” cho cả nam và nữ; tiếng Anh phân biệt he (nam) và she (nữ).
Sai: Are you a student? – Yes, I'm.
Đúng: ✓ Are you a student? – Yes, I am.
Trả lời ngắn khẳng định không dùng dạng rút gọn.
Sai: My grandmother is old, so I often help she.
Đúng: ✓ My grandmother is old, so I often help her.
Sau động từ help dùng tân ngữ her, không dùng she.
Bài tập đại từ chủ ngữ và tân ngữ có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
My father ______ a taxi driver.
- A. am
- B. is
- C. are
Xem đáp ánẨn đáp án
is
My father là một người = he → is.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
I ______ (be) 18 years old.
Xem đáp ánẨn đáp án
am
Chủ ngữ I → am. Nói tuổi dùng be: I am 18.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Chị gái tôi là y tá.
isa nursemysister
Xem đáp ánẨn đáp án
My sister is a nurse.
Chủ ngữ (My sister) + is + danh từ (a nurse).
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Nam very busy this week.
Xem đáp ánẨn đáp án
very busy → is very busy
Câu thiếu động từ. Trước tính từ busy phải có be: Nam is very busy.
Câu 5 · Chọn đáp án
Hoa and Lan ______ in the library now.
- A. are
- B. is
- C. am
Xem đáp ánẨn đáp án
are
Hoa and Lan là hai người = they → are.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
The shops ______ (not be) open today.
Xem đáp ánẨn đáp án
aren't
The shops là số nhiều → are; phủ định: are not = aren't.
2 bài học Subject and object pronouns
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Động từ to be và đại từ chủ ngữTo be & subject pronounsDùng đúng am, is, are với I, you, he, she, it, we, they: câu khẳng định, phủ định, câu hỏi, trả lời ngắn và các lỗi hay gặp.
- Chặng 2A1Đại từ tân ngữObject pronounsHọc me, you, him, her, it, us, them: đặt sau động từ và giới từ, phân biệt với I, he, she, they và tránh bỏ quên tân ngữ.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm đại từ
Về nhóm đại từ
Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện đại từ chủ ngữ và tân ngữ trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.