Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 6.8 · Nhóm Đại từ · CEFR B2

Đại từ chỉ chung – Generic use of pronouns

You, we, they, one, people có thể chỉ “người ta nói chung”. Chọn từ hợp văn phong và giữ nhất quán, nhất là trong IELTS Writing.

Công thức đại từ chỉ chung

Các cấu trúc chính của generic use of pronouns kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
You + V (chỉ chung, văn nói)Bất kỳ ai, không chỉ người ngheYou never know. — Ai mà biết được.
They say (that) + mệnh đềNgười ta nói…They say it's going to snow in Sa Pa. — Người ta nói Sa Pa sắp có tuyết.
One + V … one's / oneselfChỉ chung, rất trang trọngOne should respect one's elders. — Phải kính trọng người lớn tuổi.
People / Individuals + V (học thuật)Chủ ngữ chung trung tính cho IELTS WritingPeople tend to live longer now. — Ngày nay người ta sống thọ hơn.

Ví dụ Generic use of pronouns Anh–Việt

  • You can't buy happiness.

    Tiền không mua được hạnh phúc.you chỉ chung.

  • You should always wear a helmet on a motorbike.

    Đi xe máy thì luôn phải đội mũ bảo hiểm.

  • We all want our children to be happy.

    Ai cũng muốn con mình hạnh phúc.

  • They say practice makes perfect.

    Người ta nói có công mài sắt có ngày nên kim.

  • They've opened a new shopping mall near my house.

    Người ta vừa mở một trung tâm thương mại gần nhà tôi.

  • One must be patient when learning a language.

    Học ngôn ngữ thì phải kiên nhẫn.one trang trọng.

  • People often underestimate the cost of living abroad.

    Người ta thường đánh giá thấp chi phí sống ở nước ngoài.

  • If someone is late, they should apologise.

    Ai đến muộn thì nên xin lỗi.

  • We need to use public transport more.

    Chúng ta cần dùng phương tiện công cộng nhiều hơn.

  • In Vietnam, you usually eat with chopsticks.

    Ở Việt Nam, người ta thường ăn bằng đũa.

  • Individuals should take responsibility for their health.

    Mỗi người nên chịu trách nhiệm về sức khoẻ của mình.Văn học thuật.

  • It is said that the river is cleaner now.

    Người ta nói con sông giờ sạch hơn.Cấu trúc khách quan thay They say.

Lỗi hay gặp với generic use of pronouns

  • Sai: People need sleep. You should sleep eight hours. We also need to eat well.

    Đúng: ✓ People need sleep. They should sleep eight hours and eat well.

    Giữ một chủ ngữ chung trong đoạn; không nhảy giữa people, you, we.

  • Sai: One should look after his health.

    Đúng: ✓ One should look after one's health.

    one đi với one's và oneself.

  • Sai: If a person is unemployed, he or she or they may feel stressed.

    Đúng: ✓ If a person is unemployed, they may feel stressed.

    Nhắc lại a person bằng they cho gọn và trung tính.

  • Sai: In Task 2: You can see that pollution is increasing.

    Đúng: ✓ It is clear that pollution is increasing.

    Văn học thuật tránh you nói với người đọc; dùng cấu trúc khách quan.

  • Sai: They say me that the test is easy.

    Đúng: ✓ They say that the test is easy.

    say không có tân ngữ chỉ người ngay sau; muốn có người nghe thì dùng tell: They told me…

Bài tập đại từ chỉ chung có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    In Vietnam, ______ usually take off your shoes before entering a house.

    • A. one
    • B. you
    • C. they
    Xem đáp ánẨn đáp án

    you

    Đi với your trong câu → you (chỉ chung).

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    ______ (chúng ta) all need clean air and water.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    We

    we chỉ chung, gồm cả người nói và người nghe.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Người ta thường tiêu nhiều tiền hơn vào dịp Tết.

    spend more moneypeopleduring Tettend to

    Xem đáp ánẨn đáp án

    People tend to spend more money during Tet.

    people là chủ ngữ chung trung tính.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    If a child feels lonely, it may stop eating.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    it → they

    Nhắc lại a child (người) bằng they, không dùng it.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    ______ say that this restaurant serves the best bún chả in Hanoi.

    • A. They
    • B. One
    • C. We all
    Xem đáp ánẨn đáp án

    They

    They say… = người ta nói…

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ are building a new bridge over the Red River.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    They

    they = những người có trách nhiệm (chính quyền, nhà thầu).

1 bài học Generic use of pronouns

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B2Đại từ chỉ chung: you, one, we, they, peopleGeneric pronouns: you, one, we, they, peopleNói về con người nói chung bằng you, one, we, they, people; chọn từ hợp văn phong và tránh lạm dụng you trong IELTS Writing Task 2.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm đại từ

Về nhóm đại từ

Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.

Luyện đại từ chỉ chung trên Mock Test

1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test