Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 6.7 · Nhóm Đại từ · CEFR B1

Thay thế: one, ones, none – Substitution (one, ones, none)

Dùng one / ones thay cho danh từ đếm được đã nhắc, none để nói “không cái nào”, và các cách thay thế, tỉnh lược khác để khỏi lặp từ.

Công thức thay thế: one, ones, none

Các cấu trúc chính của substitution (one, ones, none) kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
a / the + tính từ + one / onesThay danh từ đếm được đã nhắcI want the red one. — Tôi muốn cái màu đỏ.
none / none of + NKhông cái nào, không aiNone of the answers was right. — Không câu trả lời nào đúng.
the one(s) + who / that …Người / vật mà …the ones that I bought — những cái mà tôi đã mua
I think so / I hope notso / not thay cho cả mệnh đềWill it be sunny? – I hope so. — Trời có nắng không? – Mong là có.

Ví dụ Substitution (one, ones, none) Anh–Việt

  • I lost my pen. Can you lend me one?

    Tôi mất bút. Cho tôi mượn một cái nhé?

  • This room is too dark. Is there a brighter one?

    Phòng này tối quá. Có phòng nào sáng hơn không?

  • I like these shoes more than those ones.

    Tôi thích đôi này hơn đôi kia.

  • Which one would you like?

    Bạn muốn cái nào?

  • She's the one who won the prize.

    Cô ấy là người đã đoạt giải.

  • We looked for a hotel, but there were none available.

    Chúng tôi tìm khách sạn nhưng không còn chỗ nào trống.

  • None of the shops were open.

    Không cửa hàng nào mở cửa.

  • The old bridge was replaced by a new one.

    Cây cầu cũ đã được thay bằng cây cầu mới.

  • Is it going to rain? – I hope not.

    Trời có mưa không? – Mong là không.not thay cho cả mệnh đề.

  • Do you think he'll pass? – I think so.

    Bạn nghĩ cậu ấy đỗ không? – Tôi nghĩ là có.so thay cho mệnh đề.

  • My laptop is older than yours.

    Laptop của tôi cũ hơn của bạn.

  • I prefer the small apartments to the big ones.

    Tôi thích những căn hộ nhỏ hơn những căn lớn.

Lỗi hay gặp với substitution (one, ones, none)

  • Sai: My bag is too old. I need a new.

    Đúng: ✓ My bag is too old. I need a new one.

    Tính từ không đứng một mình thay danh từ đếm được; cần one.

  • Sai: This rice is good, but I prefer the brown one.

    Đúng: ✓ This rice is good, but I prefer brown rice.

    rice không đếm được nên không thay bằng one.

  • Sai: This isn't my pen. My one is blue.

    Đúng: ✓ This isn't my pen. Mine is blue.

    Sau tính từ sở hữu, dùng đại từ sở hữu mine thay cho my one.

  • Sai: I have none money.

    Đúng: ✓ I have no money.

    Trước danh từ dùng no; none đứng một mình hoặc trước of.

  • Sai: I like these shoes, but those one are cheaper.

    Đúng: ✓ I like these shoes, but those ones are cheaper.

    Thay danh từ số nhiều dùng ones (hoặc chỉ those).

Bài tập thay thế: one, ones, none có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    My umbrella is broken. Can I borrow ______?

    • A. one
    • B. ones
    • C. none
    Xem đáp ánẨn đáp án

    one

    Mượn một cái ô (số ít) → one.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Which bus goes to the airport? – The ______ with the number 86.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    one

    the one = chiếc xe (số ít) có số 86.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Tôi thích những chiếc ghế cũ hơn ghế mới.

    to the new onesthe old chairsI prefer

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I prefer the old chairs to the new ones.

    ones thay cho chairs.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    I don't need a big car. A small is fine.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    A small → A small one

    Tính từ small cần one đi kèm: a small one.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    These jeans are too long. Have you got any shorter ______?

    • A. one
    • B. ones
    • C. none
    Xem đáp ánẨn đáp án

    ones

    jeans là số nhiều → ones.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    I don't like this flat. I prefer the ______ we saw yesterday.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    one

    the one (that) we saw = căn hộ đã xem hôm qua.

2 bài học Substitution (one, ones, none)

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1Thay thế danh từ bằng one, ones và noneSubstitution: one, ones and noneDùng one / ones để khỏi lặp danh từ đếm được (the red one, cheaper ones), none để nói “không cái nào”, và các trường hợp không dùng one.
  2. Chặng 2C1Tỉnh lược và thay thế (so, not, do so, one)Ellipsis & substitutionTránh lặp từ bằng so / not (I hope so, I'm afraid not), do so, one / ones và tỉnh lược sau trợ động từ, sau to — văn nói và viết tự nhiên hơn.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm đại từ

Về nhóm đại từ

Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.

Luyện thay thế: one, ones, none trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test