Điểm ngữ pháp 11.5 · Nhóm Động từ · CEFR B2
Cụm động từ ba phần – Phrasal-prepositional
Cụm động từ ba phần gồm động từ + tiểu từ + giới từ (look forward to, put up with, come up with), không tách được và tân ngữ luôn đứng cuối. Nếu phần cuối là giới từ to thì động từ theo sau phải ở dạng V-ing — một lỗi rất hay gặp trong thư IELTS.
Công thức cụm động từ ba phần
Các cấu trúc chính của phrasal-prepositional kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V + tiểu từ + giới từ + O | Ba phần đi liền, không tách; tân ngữ (kể cả đại từ) đứng cuối. | I don't know how she puts up with him. — Tôi không hiểu sao cô ấy chịu được anh ta. |
| look forward to / object to / get round to + V-ing | Phần cuối là giới từ to → theo sau là V-ing, không phải V nguyên mẫu. | We're looking forward to visiting Sa Pa. — Chúng tôi rất mong được đi Sa Pa. |
| S + be + V3 + tiểu từ + giới từ (bị động) | Bị động vẫn giữ đủ ba phần ở cuối. | These old rules should be done away with. — Những quy định cũ này nên được bãi bỏ. |
| What / Who + … + V + tiểu từ + giới từ? | Câu hỏi: giới từ đứng cuối câu. | Who do you look up to most? — Bạn ngưỡng mộ ai nhất? |
Ví dụ Phrasal-prepositional Anh–Việt
I'm looking forward to hearing from you.
Tôi mong sớm nhận được hồi âm của bạn.look forward to + V-ing
I can't put up with the noise from the karaoke next door.
Tôi không chịu nổi tiếng ồn từ quán karaoke bên cạnh.put up with = chịu đựng
Our team came up with a cheaper solution.
Nhóm chúng tôi đã nghĩ ra một giải pháp rẻ hơn.come up with = nghĩ ra
We ran out of petrol on the way to Vung Tau.
Chúng tôi hết xăng trên đường đi Vũng Tàu.run out of = hết
Do you get on with your roommate?
Bạn có hợp với bạn cùng phòng không?get on with = hợp với
I missed a week of class, so I need to catch up with the others.
Tôi nghỉ học một tuần nên cần đuổi kịp các bạn.catch up with
Doctors advise us to cut down on salt and sugar.
Bác sĩ khuyên chúng ta giảm muối và đường.cut down on = giảm bớt
Many young people look up to famous athletes.
Nhiều người trẻ ngưỡng mộ các vận động viên nổi tiếng.look up to = kính trọng
Nobody should be looked down on because of their job.
Không ai đáng bị coi thường vì nghề nghiệp của mình.bị động: be looked down on
He dropped out of university in his second year.
Anh ấy bỏ đại học năm thứ hai.drop out of
It's hard to keep up with new technology.
Thật khó theo kịp công nghệ mới.keep up with
You should stand up for classmates who are bullied.
Bạn nên bênh vực những bạn bị bắt nạt.stand up for = bênh vực
Governments must face up to the problem of air pollution.
Chính phủ phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí.face up to, Writing Task 2
Lỗi hay gặp với phrasal-prepositional
Sai: Can you turn down it?
Đúng: ✓ Can you turn it down?
Đại từ tân ngữ phải chen giữa động từ và tiểu từ.
Sai: She looks her little brother after.
Đúng: ✓ She looks after her little brother.
look after không tách được: tân ngữ luôn đứng sau after.
Sai: I picked up her at the airport.
Đúng: ✓ I picked her up at the airport.
pick up tách được; đại từ her phải đứng giữa.
Sai: He gets on well his roommate.
Đúng: ✓ He gets on well with his roommate.
get on (well) with không được bỏ with.
Sai: I'm looking forward to meet you.
Đúng: ✓ I'm looking forward to meeting you.
to trong look forward to là giới từ → sau nó dùng V-ing.
Bài tập cụm động từ ba phần có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
This milk smells bad. Please throw ______.
- A. away it
- B. it away
- C. them away
Xem đáp ánẨn đáp án
it away
Đại từ it chen giữa: throw it away. milk số ít nên không dùng them.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Your shoes are dirty. Please take ______ ______ before you come in.
Xem đáp ánẨn đáp án
them / off
take off (cởi): đại từ them chen giữa.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Anh ấy đã từ chối lời mời.
the invitationhedownturned
Xem đáp ánẨn đáp án
He turned down the invitation.
turn down tách được; danh từ đứng sau cụm hoặc chen giữa.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
The heater is on, so please turn off it before you leave.
Xem đáp ánẨn đáp án
turn off it → turn it off
Đại từ it phải chen giữa: turn it off.
Câu 5 · Chọn đáp án
My aunt ______ my cat when I go on holiday.
- A. looks after
- B. looks
- C. looks for
Xem đáp ánẨn đáp án
looks after
Trông giúp khi đi vắng → looks after. looks for là tìm.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Lan is very friendly. She ______ (get on with) everyone in her class.
Xem đáp ánẨn đáp án
gets on with
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít: gets on with + người.
2 bài học Phrasal-prepositional
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1B1Cụm động từ (tách được / không tách được)Phrasal verbs30 cụm động từ thông dụng: loại tách được (turn it down), không tách được (look after her), không có tân ngữ, và vị trí đại từ tân ngữ.
- Chặng 2B2Cụm động từ ba phầnPhrasal-prepositional verbsCụm động từ ba phần (put up with, look forward to, come up with…): nghĩa, không tách được, tân ngữ đứng cuối, to + V-ing, câu hỏi và câu bị động.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ
Về nhóm động từ
Động từ là xương sống của câu: chọn đúng động từ chưa đủ, còn phải biết nó đi với gì phía sau — to V hay V-ing, giới từ nào, có cần tân ngữ không.
Nhóm này gồm tám điểm: động từ + to V / V-ing, các loại động từ, there is / there are, động từ nối, động từ đi với giới từ, cụm động từ hai phần và ba phần, và động từ + mệnh đề that.
Nên học theo thứ tự There is / are → động từ nối → to V / V-ing → các loại động từ → giới từ → cụm động từ → mệnh đề that. Trong IELTS, dùng đúng mẫu động từ giúp nâng điểm Grammatical Range and Accuracy; nhiều lỗi mất điểm của người Việt (discuss about, suggest to do) nằm chính ở đây.
Luyện cụm động từ ba phần trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.