Điểm ngữ pháp 11.6 · Nhóm Động từ · CEFR B1
Động từ + mệnh đề that – Patterns with that-clauses
Nhiều động từ chỉ suy nghĩ và lời nói (think, believe, say, explain, suggest) đi với mệnh đề that, ví dụ I believe that… Đây là cách nêu ý kiến và tường thuật quan điểm rất cần trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3.
Công thức động từ + mệnh đề that
Các cấu trúc chính của patterns with that-clauses kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V (think, believe, say, know, agree, argue…) + (that) + S + V | Nêu ý kiến, điều biết hoặc lời nói; khi nói thường bỏ that. | I agree that exercise improves mental health. — Tôi đồng ý rằng tập thể dục giúp sức khoẻ tinh thần tốt hơn. |
| S + tell / remind / warn / inform + O + that + S + V | Nói / nhắc / cảnh báo AI rằng… (bắt buộc có người nghe). | They warned us that the road was flooded. — Họ cảnh báo chúng tôi rằng đường bị ngập. |
| S + suggest / recommend / insist + that + S + (should) + V nguyên mẫu | Đề nghị, yêu cầu ai làm gì; động từ trong mệnh đề giữ nguyên mẫu. | I recommend that she apply early. — Tôi khuyên cô ấy nộp đơn sớm. |
| I think / hope / suppose / expect + so / not | Dùng so / not thay cho cả mệnh đề khi trả lời ngắn. | Will the price go up? — I expect so. — Giá có tăng không? — Chắc là có. |
| It seems / appears + that + S + V | Có vẻ là…, cách nêu nhận định dè dặt. | It appears that the plan has worked. — Có vẻ kế hoạch đã thành công. |
Ví dụ Patterns with that-clauses Anh–Việt
I think that young people spend too much time online.
Tôi nghĩ người trẻ dành quá nhiều thời gian trên mạng.think + that-clause
She said she would call me back later.
Cô ấy nói sẽ gọi lại cho tôi sau.lược that khi nói
My teacher told me that my pronunciation had improved.
Thầy nói với tôi rằng phát âm của tôi đã tiến bộ.tell + O + that
Experts believe that the city will run short of water.
Các chuyên gia tin rằng thành phố sẽ thiếu nước.believe that, Writing
I didn't realise that the shop closed so early.
Tôi không biết là cửa hàng đóng cửa sớm vậy.realise that
He admitted that he had copied the answers.
Cậu ấy thừa nhận đã chép đáp án.admit that + quá khứ hoàn thành
The doctor suggested that I take a few days off.
Bác sĩ khuyên tôi nghỉ vài ngày.suggest that + S + V nguyên mẫu
The school insists that every student wear a uniform.
Nhà trường yêu cầu mọi học sinh mặc đồng phục.insist that + V nguyên mẫu
Some people argue that university should be free.
Một số người cho rằng đại học nên miễn phí.argue that, Writing Task 2
Will it rain tomorrow? — I hope not.
Mai có mưa không? — Mong là không.hope not thay cho mệnh đề
Is the exam on Monday? — I think so.
Thi vào thứ Hai à? — Tôi nghĩ vậy.think so
It seems that more families are moving to the suburbs.
Có vẻ ngày càng nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô.it seems that
The guide reminded us that photos were not allowed inside.
Hướng dẫn viên nhắc chúng tôi là không được chụp ảnh bên trong.remind + O + that
Lỗi hay gặp với patterns with that-clauses
Sai: She said me that she was tired.
Đúng: ✓ She told me that she was tired.
say không đi thẳng với người nghe; có người nghe thì dùng tell me (hoặc said to me).
Sai: He explained me that the shop was closed.
Đúng: ✓ He explained to me that the shop was closed.
explain cần to trước người nghe.
Sai: The doctor suggested me to sleep more.
Đúng: ✓ The doctor suggested that I (should) sleep more.
suggest không dùng cấu trúc suggest + người + to V; dùng suggest that + S + (should) + V nguyên mẫu.
Sai: Will it rain tomorrow? — I think it.
Đúng: ✓ Will it rain tomorrow? — I think so.
Trả lời ngắn thay cả mệnh đề bằng so, không dùng it.
Sai: Will the test be hard? — I don't hope so.
Đúng: ✓ Will the test be hard? — I hope not.
Phủ định với hope là I hope not.
Bài tập động từ + mệnh đề that có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
My brother ______ me that he had passed the IELTS test.
- A. said
- B. told
- C. explained
Xem đáp ánẨn đáp án
told
Ngay sau chỗ trống là người nghe me → told. said me và explained me đều sai (phải là said to me, explained to me).
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Lan explained ______ me that the class had moved to room 305.
Xem đáp ánẨn đáp án
to
explain + to + người nghe + that.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Tôi tin rằng học trực tuyến rất tiện lợi.
very convenientIbelievethatisonline learning
Xem đáp ánẨn đáp án
I believe that online learning is very convenient.
S + believe + that + S + V.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
He said me that he would be late.
Xem đáp ánẨn đáp án
said me → told me
say không đi thẳng với người nghe → told me hoặc said to me.
Câu 5 · Chọn đáp án
Will the exam be very difficult? — I hope ______.
- A. no
- B. don't
- C. not
Xem đáp ánẨn đáp án
not
Phủ định ngắn sau hope là I hope not.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Is it going to rain this afternoon? — I'm afraid ______. Take an umbrella.
Xem đáp ánẨn đáp án
so
Khuyên mang ô → trời sẽ mưa → I'm afraid so (tiếc là có).
3 bài học Patterns with that-clauses
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1B1Động từ + mệnh đề thatVerb + that-clauseĐộng từ + mệnh đề that (think, say, explain, suggest…): khi nào bỏ that, say hay tell sb that, suggest that + V nguyên mẫu, I think so / I hope not.
- Chặng 2B2Mệnh đề danh ngữ (what, whether, the fact that)Noun clausesMệnh đề danh ngữ với that, what, whether, từ để hỏi và the fact that: làm chủ ngữ, tân ngữ, đứng sau giới từ, giữ trật tự câu kể.
- Chặng 3B2Động từ tường thuật (suggest, deny, admit, accuse…)Reporting verbsDùng suggest, deny, admit, accuse, apologise, insist, refuse, warn, remind… thay cho said, kèm đúng cấu trúc to V, V-ing, giới từ hay that.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ
Về nhóm động từ
Động từ là xương sống của câu: chọn đúng động từ chưa đủ, còn phải biết nó đi với gì phía sau — to V hay V-ing, giới từ nào, có cần tân ngữ không.
Nhóm này gồm tám điểm: động từ + to V / V-ing, các loại động từ, there is / there are, động từ nối, động từ đi với giới từ, cụm động từ hai phần và ba phần, và động từ + mệnh đề that.
Nên học theo thứ tự There is / are → động từ nối → to V / V-ing → các loại động từ → giới từ → cụm động từ → mệnh đề that. Trong IELTS, dùng đúng mẫu động từ giúp nâng điểm Grammatical Range and Accuracy; nhiều lỗi mất điểm của người Việt (discuss about, suggest to do) nằm chính ở đây.
Luyện động từ + mệnh đề that trên Mock Test
3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.