Nhóm ngữ pháp 12 · 17 điểm · 22 bài
Động từ khuyết thiếu và tình thái – Modality
Trình độ: A1 · 1A2 · 6B1 · 7B2 · 3
Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).
Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).
Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
17 điểm ngữ pháp nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái
Học lần lượt từ điểm đầu tiên; mỗi điểm có công thức, ví dụ, lỗi hay gặp và bài tập.
- 12.1 · 2 bàiB1Cấu trúc tình thái với beExpressions with beCác cụm be able to, be allowed to, be supposed to, be about to, be likely to… thay cho động từ khuyết thiếu khi cần chia thì (tương lai, hoàn thành) hoặc nói rõ sắc thái quy định, dự kiến. Rất hữu ích để nói về luật lệ và kế hoạch trong IELTS.
- 12.2 · 4 bàiB1WouldWouldWould dùng để nói lịch sự, đưa ra giả định (điều kiện loại 2, 3), kể thói quen trong quá khứ và nói tương lai nhìn từ quá khứ. Trong IELTS, would giúp nêu ý kiến mềm mỏng và bàn về tình huống giả định.
- 12.3 · 4 bàiA2MustMustMust diễn tả sự bắt buộc do người nói thấy cần, mustn't là cấm, còn must be / must have V3 là suy đoán gần chắc chắn. Must hay dùng trong nội quy và trong lập luận mạnh ở IELTS Writing.
- 12.4 · 3 bàiA1CanCanCan nói khả năng, xin phép, nhờ vả và điều có thể xảy ra; can't còn dùng để suy đoán điều không thể đúng. Đây là động từ khuyết thiếu đầu tiên người học gặp và dùng rất nhiều trong IELTS Speaking.
- 12.5 · 3 bàiA2ShouldShouldShould dùng để khuyên, nêu điều nên làm, điều được mong đợi xảy ra, và should have V3 để tiếc nuối hoặc trách việc đã qua. Should là động từ quen thuộc nhất khi đưa ra giải pháp trong IELTS Writing Task 2.
- 12.6 · 3 bàiB1MayMayMay diễn tả khả năng (có lẽ, có thể) và sự cho phép trang trọng (May I…?, Students may…). Trong IELTS Writing, may giúp lập luận thận trọng thay vì khẳng định tuyệt đối.
- 12.7 · 4 bàiA2CouldCouldCould là quá khứ của can (khả năng chung trong quá khứ), dùng để nhờ và xin phép lịch sự, gợi ý, nói khả năng chưa chắc và could have V3 cho điều đã có thể xảy ra. Rất hay gặp trong IELTS Speaking khi đưa gợi ý.
- 12.8 · 4 bàiB1MightMightMight diễn tả khả năng thấp hơn may một chút, dùng trong giả định, gợi ý rất lịch sự (You might want to…) và might have V3 cho khả năng trong quá khứ. Trong IELTS, might giúp câu trả lời bớt tuyệt đối.
- 12.9 · 3 bàiA2WillWillWill vừa là trợ động từ tương lai vừa là động từ khuyết thiếu: dự đoán, quyết định ngay lúc nói, hứa, đề nghị, nhờ, từ chối (won't), nói tính chất và suy đoán hiện tại. Trong IELTS, will dùng để dự đoán xu hướng và nói hệ quả.
- 12.10 · 2 bàiB1Ought toOughtOught to nghĩa là "nên", gần với should nhưng trang trọng hơn một chút và hay mang ý "điều đúng đắn, hợp lẽ"; ought to have + V3 dùng để tiếc hoặc trách việc lẽ ra nên làm. Trong IELTS Writing, ought to giúp đổi cách nêu đề xuất thay vì lặp should.
- 12.11 · 3 bàiB2Tính từ tình tháiAdjectivesTính từ tình thái như likely, possible, certain, sure, essential, necessary giúp nói mức độ chắc chắn hoặc mức cần thiết mà không cần động từ khuyết thiếu. Đây là công cụ rào đón và nêu lập luận rất hiệu quả trong IELTS Writing Task 2.
- 12.12 · 2 bàiA2Have to / have got toHave (got) toHave to và have got to đều nghĩa là "phải", thường do quy định hay hoàn cảnh bên ngoài; have got to mang màu văn nói (Anh–Anh) và chủ yếu dùng ở hiện tại. Quá khứ chỉ dùng had to, còn don't have to nghĩa là "không cần", khác hẳn mustn't.
- 12.13 · 2 bàiB1ShallShallShall ngày nay chủ yếu dùng trong câu hỏi với I / we để ngỏ ý giúp (Shall I…?), rủ rê (Shall we…?) và xin ý kiến (What shall I…?); trong văn bản pháp lý, shall diễn tả nghĩa vụ. Trong IELTS Speaking, Shall we…? và Let's…, shall we? giúp câu nói tự nhiên, lịch sự.
- 12.14 · 2 bàiB2Trạng từ tình tháiAdverbsTrạng từ tình thái như perhaps, maybe, possibly, probably, certainly, definitely, clearly, arguably cho biết người nói chắc chắn đến mức nào về điều mình nói. Đặt đúng vị trí (sau trợ động từ, trước động từ chính) và chọn đúng mức độ giúp bài IELTS Writing vừa thận trọng vừa thuyết phục.
- 12.15 · 1 bàiB2DareDareDare nghĩa là "dám", dùng được như động từ thường (dare to V, don't dare (to) V) hoặc như động từ khuyết thiếu, chủ yếu ở phủ định và câu hỏi (daren't, Dare I…?). Các cụm cố định How dare you…! và I dare say giúp hiểu sắc thái giận dữ hoặc phỏng đoán.
- 12.16 · 3 bàiA2Used toUsed toUsed to + V nguyên mẫu nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn; would cũng kể được thói quen lặp lại nhưng không dùng cho trạng thái. Cần phân biệt với be / get used to + V-ing (quen với việc gì) — lỗi rất hay gặp trong IELTS Speaking khi kể về tuổi thơ.
- 12.17 · 3 bàiB1NeedNeedNeed có hai cách dùng: động từ thường (need to V, don't need to V) phổ biến nhất, và động từ khuyết thiếu ở phủ định / câu hỏi trang trọng (needn't, Need I…?). Ngoài ra need + V-ing nghĩa là "cần được làm", còn needn't have + V3 nói việc đã làm mà hoá ra không cần.
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái trên Mock Test
Đi từng chặng như Duolingo, kiểm tra 10 câu mỗi chặng, đạt 80% mở chặng tiếp — tiến độ lưu khi đăng nhập.