Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.8 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR B1

Might – Might

Might diễn tả khả năng thấp hơn may một chút, dùng trong giả định, gợi ý rất lịch sự (You might want to…) và might have V3 cho khả năng trong quá khứ. Trong IELTS, might giúp câu trả lời bớt tuyệt đối.

Công thức might

Các cấu trúc chính của might kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + might (not) + V nguyên mẫucó thể / có khi (không) — khả năng thấpThe concert might be cancelled because of the storm. — Buổi hoà nhạc có thể bị huỷ vì bão.
S + might be + V-ingcó thể đang làm gìThey might be waiting for us outside. — Có thể họ đang đợi chúng ta ở ngoài.
S + might have + V3có lẽ đã (khả năng về quá khứ)I might have sent the email to the wrong address. — Có lẽ tôi đã gửi email nhầm địa chỉ.
You might want to + V nguyên mẫugợi ý rất lịch sự (có lẽ bạn nên…)You might want to save your work before restarting. — Có lẽ bạn nên lưu bài trước khi khởi động lại.

Ví dụ Might Anh–Việt

  • I might go to the cinema tonight, but I'm not sure yet.

    Tối nay có khi tôi đi xem phim, nhưng chưa chắc.khả năng thấp, chưa quyết

  • Take a jacket. It might get cold later.

    Mang áo khoác đi. Lát nữa có thể trời lạnh.khả năng tương lai

  • He might not know about the change of plan.

    Có khi anh ấy không biết kế hoạch đã thay đổi.might not = có thể không

  • Don't call now. The baby might be sleeping.

    Đừng gọi lúc này. Em bé có thể đang ngủ.might be + V-ing

  • She might have forgotten about our meeting.

    Có lẽ cô ấy đã quên cuộc hẹn với chúng ta.might have + V3

  • If you asked him nicely, he might agree.

    Nếu bạn hỏi anh ấy tử tế, có khi anh ấy đồng ý.might trong câu giả định

  • You might want to check the visa rules before you book.

    Có lẽ bạn nên xem quy định thị thực trước khi đặt vé.You might want to: gợi ý rất lịch sự

  • It might be a good idea to arrive early.

    Đến sớm có lẽ là ý hay.gợi ý mềm

  • Nobody is coming, so we might as well start.

    Không ai đến nữa, nên mình bắt đầu luôn cho rồi.might as well

  • You might have told me you were coming!

    Lẽ ra bạn phải báo là bạn đến chứ!might have + V3: trách nhẹ

  • Robots might replace many factory workers in the future.

    Trong tương lai, rô-bốt có thể thay thế nhiều công nhân nhà máy.dự đoán thận trọng (Task 2)

  • Some people might argue that homework is unnecessary.

    Một số người có thể cho rằng bài tập về nhà là không cần thiết.giới thiệu quan điểm đối lập (Task 2)

  • I might live abroad one day, but I'd miss my family.

    Một ngày nào đó tôi có thể sống ở nước ngoài, nhưng tôi sẽ nhớ gia đình.Speaking Part 3

Lỗi hay gặp với might

  • Sai: It may rains tomorrow.

    Đúng: ✓ It may rain tomorrow.

    Sau may là V nguyên mẫu, không thêm -s.

  • Sai: She might to come to the party.

    Đúng: ✓ She might come to the party.

    Sau might không có to.

  • Sai: He may not be at home. I saw him get on a plane to Da Nang an hour ago.

    Đúng: ✓ He can't be at home. I saw him get on a plane to Da Nang an hour ago.

    Có bằng chứng chắc chắn → can't (chắc chắn không), không phải may not (có lẽ không).

  • Sai: May be it will rain later.

    Đúng: ✓ Maybe it will rain later.

    Đầu câu, nghĩa có lẽ → maybe viết liền.

  • Sai: May it rain this afternoon?

    Đúng: ✓ Do you think it will rain this afternoon?

    Không dùng May đầu câu hỏi về khả năng; hỏi bằng Do you think…? hoặc Is it likely…?

Bài tập might có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Take an umbrella. It ______ rain later this afternoon.

    • A. can't
    • B. might
    • C. mustn't
    Xem đáp ánẨn đáp án

    might

    Không chắc trời có mưa không → might. can't là chắc chắn không; mustn't là cấm.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    I'm not sure yet, but I ______ (may + go) to Phu Quoc this weekend.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    may go

    Kế hoạch chưa chắc → may + V nguyên mẫu.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Có lẽ bài thi sẽ khó hơn năm ngoái.

    beharderThe testmightthan last year

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The test might be harder than last year.

    S + might + be + tính từ so sánh hơn.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    We may to need more time for the project.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to need → need

    Sau may là V nguyên mẫu, bỏ to.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    ______ I leave the room for a moment, teacher?

    • A. May
    • B. Am
    • C. Will
    Xem đáp ánẨn đáp án

    May

    Xin phép lễ phép → May I + V…? Am I leave sai cấu trúc; Will I hỏi về tương lai, không phải xin phép.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Don't call him now. He ______ (might + sleep).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    might be sleeping

    Có lẽ đang làm gì ngay lúc này → might + be + V-ing.

4 bài học Might

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1May và might: có thể, có lẽMay & mightMay và might nói khả năng, xin phép trang trọng, gợi ý lịch sự; phân biệt may not với can't, maybe với may be và cách dùng may as well.
  2. Chặng 2B1Suy đoán ở hiện tại: must, might, can'tModals of deduction (present)Suy đoán ở hiện tại dựa vào bằng chứng: must (chắc chắn đúng), might / may / could (có thể), can't (chắc chắn không), kèm dạng be + V-ing.
  3. Chặng 3B2Suy đoán về quá khứPast deduction: must have, can't have, might haveSuy đoán về quá khứ dựa vào bằng chứng: must have V3 (chắc là đã), might / may / could have V3 (có thể đã), can't / couldn't have V3 (chắc không).
  4. Chặng 4C2Sắc thái tình thái (might well, may as well, could hardly)Nuanced modalitySáu cấu trúc tình thái tinh tế: might well, may as well, could hardly, can't help but, would sooner, be supposed to — nghĩa và dạng động từ theo sau.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Luyện might trên Mock Test

4 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test