Sau bài này bạn sẽ
- dùng may / might + V nguyên mẫu để nói điều có thể xảy ra ở hiện tại và tương lai.
- phân biệt may not (có lẽ không) với can't (chắc chắn không), maybe với may be.
- dùng May I…? để xin phép trang trọng, You might want to… để gợi ý và may / might as well.
May / might: có thể, có lẽ
Dùng may / might + V nguyên mẫu khi bạn không chắc chắn một việc có đúng hay có xảy ra không (khoảng 30–50%):
- Hiện tại: Minh isn't here. He may be at the library.
- Tương lai: I might apply for a scholarship next year.
Might thường nghe kém chắc chắn hơn một chút so với may, nhưng trong giao tiếp hằng ngày hai từ gần như thay nhau được. Khẳng định cũng có thể dùng could: It could rain later.
Sau may / might không thêm -s, không có to: She might come.
Phủ định và câu hỏi
- may not / might not + V = có lẽ không: The shop may not be open on Sunday. Không rút gọn mayn't; mightn't có nhưng hiếm.
- Khi chắc chắn không, dùng can't: That can't be Lan — she's in Japan.
- Hỏi về khả năng, người ta không mở đầu bằng May. Nói: Do you think it will rain? hoặc Is it likely to rain? (không nói May it rain?).
May để xin phép và cho phép
May I + V…? là cách xin phép trang trọng, lễ phép (với thầy cô, khách hàng, giám khảo): May I ask a question? Bạn bè với nhau dùng Can I…?
Trong nội quy, thông báo, may = được phép, may not = không được phép: Candidates may not use mobile phones in the exam room.
Might I…? rất trang trọng và hiếm, không cần dùng trong đời thường.
Các dạng mở rộng: be V-ing, have V3, might want to, may as well
- may / might + be + V-ing: có lẽ đang làm: Don't call her now. She might be sleeping.
- may / might + have + V3: có lẽ đã làm (xem kỹ ở bài suy đoán quá khứ): I may have left my keys in the car.
- You might want to + V: gợi ý lịch sự, nhẹ hơn you should: You might want to check your spelling.
- may / might as well + V: cũng nên làm vì không có lựa chọn nào tốt hơn: The bus has gone. We might as well walk.
Maybe hay may be?
Maybe (viết liền) là trạng từ = có lẽ, thường đứng đầu câu: Maybe the test will be easier this time.
may be (viết rời) là động từ khuyết thiếu + be, đứng sau chủ ngữ: The test may be easier this time.
Mẹo: nếu thay được bằng perhaps thì viết maybe; nếu thay được bằng might be thì viết may be.
Công thức
| Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có thể xảy ra (hiện tại / tương lai) | S + may / might + V | It might rain this afternoon. |
| Có lẽ không | S + may not / might not + V | He may not know the answer. |
| Có lẽ đang diễn ra | S + may / might + be + V-ing | She might be having lunch. |
| Có lẽ đã xảy ra | S + may / might + have + V3 | I may have lost my ticket. |
| Xin phép / cho phép (trang trọng) | May I + V…? / S + may (not) + V | May I come in? |
| Gợi ý lịch sự | You might want to + V | You might want to book early. |
| Không còn cách nào tốt hơn | S + may / might as well + V | We may as well start now. |
Ví dụ
I might take the IELTS test in December, but I haven't booked it yet.
Có thể tháng Mười Hai tôi sẽ thi IELTS, nhưng tôi chưa đăng ký.khả năng trong tương lai
It may be cheaper to book the flight two months early.
Đặt vé máy bay sớm hai tháng có thể sẽ rẻ hơn.may + be
She may not come to class today. She has a cold.
Hôm nay có lẽ cô ấy không đến lớp. Cô ấy bị cảm.may not = có lẽ không
Lan isn't at her desk. She might be having lunch.
Lan không ở bàn. Có lẽ cô ấy đang ăn trưa.might + be + V-ing
May I ask a question about the reading section?
Em có thể hỏi một câu về phần đọc được không ạ?xin phép trang trọng
Candidates may not leave the room during the first hour.
Thí sinh không được rời phòng trong giờ đầu tiên.may not trong nội quy = không được phép
You might want to check your spelling before you submit.
Có lẽ bạn nên kiểm tra chính tả trước khi nộp.gợi ý lịch sự
The last bus has gone, so we may as well take a taxi.
Chuyến xe buýt cuối đã đi rồi, nên mình đành đi taxi thôi.may as well
I can't find my notes. I might have left them at the café.
Tôi không tìm thấy vở ghi. Có lẽ tôi để quên ở quán cà phê.might have + V3
Online learning may help students in rural areas, but it also has limits.
Học trực tuyến có thể giúp học sinh vùng nông thôn, nhưng cũng có giới hạn.rào đón trong IELTS Writing
Lỗi hay gặp
Sai: It may rains tomorrow.
Đúng: ✓ It may rain tomorrow.
Sau may là V nguyên mẫu, không thêm -s.
Sai: She might to come to the party.
Đúng: ✓ She might come to the party.
Sau might không có to.
Sai: He may not be at home. I saw him get on a plane to Da Nang an hour ago.
Đúng: ✓ He can't be at home. I saw him get on a plane to Da Nang an hour ago.
Có bằng chứng chắc chắn → can't (chắc chắn không), không phải may not (có lẽ không).
Sai: May be it will rain later.
Đúng: ✓ Maybe it will rain later.
Đầu câu, nghĩa có lẽ → maybe viết liền.
Sai: May it rain this afternoon?
Đúng: ✓ Do you think it will rain this afternoon?
Không dùng May đầu câu hỏi về khả năng; hỏi bằng Do you think…? hoặc Is it likely…?
Sai: I may went to the wrong room.
Đúng: ✓ I may have gone to the wrong room.
Nói khả năng trong quá khứ: may + have + V3.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
Take an umbrella. It ______ rain later this afternoon.
- A. can't
- B. might
- C. mustn't
Xem đáp ánẨn đáp án
might
Không chắc trời có mưa không → might. can't là chắc chắn không; mustn't là cấm.
Câu 2 · Chọn đáp án
______ I leave the room for a moment, teacher?
- A. May
- B. Am
- C. Will
Xem đáp ánẨn đáp án
May
Xin phép lễ phép → May I + V…? Am I leave sai cấu trúc; Will I hỏi về tương lai, không phải xin phép.
Câu 3 · Chọn đáp án
Lan isn't answering her phone. She ______ be in class.
- A. mustn't
- B. may not to
- C. might
Xem đáp ánẨn đáp án
might
Đoán một lý do có thể → might + be. mustn't là cấm; may not to sai cấu trúc.
Câu 4 · Chọn đáp án
That ______ be Minh at the door. He's in Japan this month.
- A. can't
- B. may
- C. might
Xem đáp ánẨn đáp án
can't
Minh đang ở Nhật → chắc chắn không phải → can't. may / might chỉ là có lẽ.
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
I'm not sure yet, but I ______ (may + go) to Phu Quoc this weekend.
Xem đáp ánẨn đáp án
may go
Kế hoạch chưa chắc → may + V nguyên mẫu.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Don't call him now. He ______ (might + sleep).
Xem đáp ánẨn đáp án
might be sleeping
Có lẽ đang làm gì ngay lúc này → might + be + V-ing.
Câu 7 · Điền vào chỗ trống
Visitors ______ (may / may not) take photos inside the museum. Cameras must be left at the entrance.
Xem đáp ánẨn đáp án
may not
Máy ảnh phải để ở cửa → không được phép chụp → may not (nội quy trang trọng).
Câu 8 · Sắp xếp thành câu
Có lẽ bài thi sẽ khó hơn năm ngoái.
beharderThe testmightthan last year
Xem đáp ánẨn đáp án
The test might be harder than last year.
S + might + be + tính từ so sánh hơn.
Câu 9 · Sắp xếp thành câu
Có lẽ anh ấy không biết tin này.
notknowHemaythe news
Xem đáp ánẨn đáp án
He may not know the news.
Có lẽ không → S + may not + V nguyên mẫu.
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
We may to need more time for the project.
Xem đáp ánẨn đáp án
to need → need
Sau may là V nguyên mẫu, bỏ to.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học