Điểm ngữ pháp 12.14 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR B2
Trạng từ tình thái – Adverbs
Trạng từ tình thái như perhaps, maybe, possibly, probably, certainly, definitely, clearly, arguably cho biết người nói chắc chắn đến mức nào về điều mình nói. Đặt đúng vị trí (sau trợ động từ, trước động từ chính) và chọn đúng mức độ giúp bài IELTS Writing vừa thận trọng vừa thuyết phục.
Công thức trạng từ tình thái
Các cấu trúc chính của adverbs kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + will / can… + probably / certainly / definitely + V | trạng từ đứng sau trợ động từ / động từ khuyết thiếu | Prices will certainly go up after Tết. — Giá chắc chắn sẽ tăng sau Tết. |
| S + probably / definitely + won't / can't / doesn't + V | trạng từ đứng trước trợ động từ phủ định | She definitely doesn't want to move abroad. — Cô ấy chắc chắn không muốn ra nước ngoài sống. |
| Perhaps / Maybe / Clearly / Undoubtedly, + mệnh đề | trạng từ đầu câu bình luận cả câu | Clearly, the government needs a new housing policy. — Rõ ràng chính phủ cần một chính sách nhà ở mới. |
| S + be + probably / certainly / arguably + N / adj | trạng từ đứng sau be | Hoi An is arguably the most charming town in Vietnam. — Có thể nói Hội An là thị trấn quyến rũ nhất Việt Nam. |
Ví dụ Adverbs Anh–Việt
Perhaps we should take a taxi instead.
Có lẽ chúng ta nên đi taxi thay vì vậy.perhaps đầu câu: gợi ý nhẹ
Maybe she missed the bus.
Có thể cô ấy lỡ chuyến xe buýt.maybe: văn nói, đầu câu
He will probably arrive after nine.
Có lẽ anh ấy sẽ đến sau chín giờ.probably sau will
Mai probably won't join us for karaoke tonight.
Có lẽ tối nay Mai sẽ không đi hát karaoke với chúng ta.probably trước won't
I'll definitely call you when I land in Da Nang.
Tôi chắc chắn sẽ gọi cho bạn khi hạ cánh ở Đà Nẵng.definitely: chắc chắn
This is certainly the best bánh mì I've ever had.
Đây chắc chắn là ổ bánh mì ngon nhất tôi từng ăn.certainly sau be
The new road could possibly reduce traffic jams.
Con đường mới có thể sẽ giảm kẹt xe.possibly: khả năng thấp hơn probably
Presumably the shop is closed because of the holiday.
Chắc là cửa hàng đóng cửa vì ngày lễ.presumably: suy đoán có cơ sở
The results were clearly better than last year.
Kết quả rõ ràng tốt hơn năm ngoái.clearly: hiển nhiên
Undoubtedly, the internet has changed the way we learn.
Không còn nghi ngờ gì, internet đã thay đổi cách chúng ta học.undoubtedly đầu câu: rất chắc
Social media is arguably the biggest influence on teenagers today.
Có thể nói mạng xã hội là ảnh hưởng lớn nhất đến thanh thiếu niên ngày nay.arguably: rào đón, IELTS
Public transport is probably the most effective way to cut pollution.
Giao thông công cộng có lẽ là cách hiệu quả nhất để giảm ô nhiễm.IELTS Task 2: nêu ý thận trọng
Online learning will almost certainly grow in rural areas.
Học trực tuyến gần như chắc chắn sẽ phát triển ở vùng nông thôn.almost certainly: mức rất cao
I definitely prefer living in the countryside.
Tôi chắc chắn thích sống ở nông thôn hơn.Speaking: nêu quan điểm rõ
Lỗi hay gặp với adverbs
Sai: Students are possible to study online.
Đúng: ✓ It is possible for students to study online.
Possible mô tả sự việc, không dùng chủ ngữ người + be possible to V.
Sai: It is sure that prices will rise.
Đúng: ✓ It is certain that prices will rise. / Prices are sure to rise.
Sure không đi với khung It is … that; dùng certain, hoặc đổi sang chủ ngữ + be sure to V.
Sai: He is probable to win the election.
Đúng: ✓ He is likely to win the election. / It is probable that he will win.
Probable chỉ dùng với It is probable that…, không dùng chủ ngữ người + to V.
Sai: He will not probably come.
Đúng: ✓ He probably won't come. / He will probably not come.
Probably đứng trước won't, hoặc giữa will và not.
Sai: May be the new rule will help.
Đúng: ✓ Maybe the new rule will help.
Maybe (viết liền) là trạng từ “có lẽ”; may be là động từ khuyết thiếu + be.
Bài tập trạng từ tình thái có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
House prices are ______ to rise again next year, so many young couples are waiting to buy.
- A. probable
- B. likely
- C. possible
Xem đáp ánẨn đáp án
likely
Chủ ngữ + be + likely to V là khung đúng. Probable và possible không dùng sau chủ ngữ + be … to V.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
It is ______ (certain / certainly) that more companies will let staff work from home.
Xem đáp ánẨn đáp án
certain
Sau It is cần tính từ: It is certain that + mệnh đề.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Có lẽ anh ấy sẽ không đến bữa tiệc.
to the partyprobablycomewon'tHe
Xem đáp ánẨn đáp án
He probably won't come to the party.
Probably đứng trước won't: chủ ngữ + probably + won't + V.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Sea levels are sure rising over the next century.
Xem đáp ánẨn đáp án
rising → to rise
Be sure + to V nguyên mẫu: Sea levels are sure to rise.
Câu 5 · Chọn đáp án
It is ______ for students to apply for this scholarship online.
- A. possible
- B. likely
- C. sure
Xem đáp ánẨn đáp án
possible
It is possible for + người + to V. Không nói It is likely for… hay It is sure for….
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
______ (Clear / Clearly), the city needs to invest more in public transport.
Xem đáp ánẨn đáp án
Clearly
Bình luận cả câu, đứng đầu câu trước dấu phẩy → trạng từ Clearly.
2 bài học Adverbs
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1B2Tính từ và trạng từ tình tháiModal adjectives & adverbsDùng tính từ (likely, certain, essential) và trạng từ tình thái (probably, definitely, arguably) để nói mức chắc chắn và sự cần thiết.
- Chặng 2C1Rào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)HedgingRào đón giúp bài viết học thuật thận trọng: tend to, appear / seem to (have), may / might, it could be argued that, arguably, to some extent.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái
Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái
Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).
Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).
Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện trạng từ tình thái trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.