Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.4 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR A1

Can – Can

Can nói khả năng, xin phép, nhờ vả và điều có thể xảy ra; can't còn dùng để suy đoán điều không thể đúng. Đây là động từ khuyết thiếu đầu tiên người học gặp và dùng rất nhiều trong IELTS Speaking.

Công thức can

Các cấu trúc chính của can kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + can / can't + V nguyên mẫucó thể / không thể (khả năng)She can type very fast. — Cô ấy gõ máy rất nhanh.
Can I / we + V nguyên mẫu …?xin phépCan we leave a bit early today? — Hôm nay chúng em về sớm một chút được không ạ?
Can you + V nguyên mẫu …?nhờ ai làm gìCan you send me the link? — Bạn gửi mình đường link được không?
S + can't be + adj / Nkhông thể nào là (suy đoán phủ định)This bill can't be right. We only ordered two drinks. — Hoá đơn này không thể đúng được. Chúng tôi chỉ gọi hai ly nước.

Ví dụ Can Anh–Việt

  • My younger brother can swim very well.

    Em trai tôi bơi rất giỏi.khả năng

  • I can't understand fast English songs.

    Tôi không hiểu được các bài hát tiếng Anh nhanh.can't = không thể

  • Can you speak any other languages?

    Bạn có nói được ngôn ngữ nào khác không?hỏi khả năng

  • Can I borrow your charger for a minute?

    Mình mượn sạc của bạn một chút được không?xin phép (thân mật)

  • You can sit anywhere you like.

    Bạn ngồi chỗ nào cũng được.cho phép

  • Can you help me carry these boxes?

    Bạn giúp tôi bê mấy cái thùng này được không?nhờ vả

  • Students can't leave the room during the listening test.

    Thí sinh không được rời phòng trong lúc thi nghe.can't = không được phép

  • Traffic in Hanoi can be terrible at rush hour.

    Giao thông ở Hà Nội đôi khi rất tệ vào giờ cao điểm.can = đôi khi có thể (tính chất chung)

  • That can't be Minh. He's in Da Nang this week.

    Đó không thể là Minh được. Tuần này cậu ấy ở Đà Nẵng.can't be = suy đoán không thể

  • I can see the mountains from my bedroom window.

    Từ cửa sổ phòng ngủ tôi nhìn thấy núi.can + động từ giác quan

  • I'll be able to drive after I pass the test next month.

    Tháng sau thi đỗ xong tôi sẽ lái xe được.tương lai dùng will be able to, không nói will can

  • Social media can help small businesses reach more customers.

    Mạng xã hội có thể giúp các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nhiều khách hàng hơn.can: khả năng chung (Task 2)

  • I can cook a few simple Vietnamese dishes.

    Tôi nấu được vài món Việt đơn giản.trả lời Speaking Part 1

Lỗi hay gặp với can

  • Sai: She cans swim.

    Đúng: ✓ She can swim.

    Can là động từ khuyết thiếu, không thêm -s với ngôi thứ ba số ít.

  • Sai: I can to speak English.

    Đúng: ✓ I can speak English.

    Sau can / could là động từ nguyên mẫu không có to.

  • Sai: Do you can drive?

    Đúng: ✓ Can you drive?

    Câu hỏi với can không dùng do / does; chỉ cần đảo can lên trước chủ ngữ.

  • Sai: Not touch the screen!

    Đúng: ✓ Don't touch the screen!

    Mệnh lệnh phủ định phải bắt đầu bằng Don't (Do not) + V nguyên mẫu.

  • Sai: I will can speak English fluently next year.

    Đúng: ✓ I will be able to speak English fluently next year.

    Không đặt hai động từ khuyết thiếu cạnh nhau; tương lai của can là will be able to.

Bài tập can có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    My grandfather is eighty, but he ______ ride a bike.

    • A. can
    • B. cans
    • C. can to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    can

    Can không thêm -s và đứng ngay trước động từ nguyên mẫu không to: he can ride.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Lan ______ (can / not) come to the party tonight. She has an exam tomorrow.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    can't

    Phủ định của can là can't (cannot), động từ come giữ nguyên mẫu.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Em gái tôi bơi không giỏi lắm.

    can'tmy sistervery wellswim

    Xem đáp ánẨn đáp án

    My sister can't swim very well.

    Chủ ngữ + can't + V nguyên mẫu; cụm very well đứng cuối câu.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai

    Could you to close the door, please?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to close → close

    Sau could là động từ nguyên mẫu không to: Could you close the door, please?

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    ______ I use your pen, please? – Sure, here you are.

    • A. Do
    • B. Can
    • C. Am
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Can

    Xin phép dùng Can I + V nguyên mẫu…? Do và am không đứng trước I use để xin phép.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ you speak more slowly, please? I don't understand. (lời nhờ lịch sự hơn can)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Could

    Lời nhờ lịch sự dùng Could you + V nguyên mẫu…? Can you cũng dùng được nhưng kém lịch sự hơn; gợi ý trong ngoặc yêu cầu cách lịch sự hơn.

3 bài học Can

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A1Can, could và câu mệnh lệnhCan, could & imperativesDùng can / can't nói khả năng và xin phép, could cho quá khứ và lời nhờ lịch sự, câu mệnh lệnh với V nguyên mẫu, Don't… và Let's…
  2. Chặng 2B1Cấu trúc tình thái với beBe able to, be allowed to, be supposed toBe able to, be allowed to, be supposed to, be about to, be sure to: dùng ở mọi thì khi can / must không chia được, phân biệt could với was able to.
  3. Chặng 3B1Suy đoán ở hiện tại: must, might, can'tModals of deduction (present)Suy đoán ở hiện tại dựa vào bằng chứng: must (chắc chắn đúng), might / may / could (có thể), can't (chắc chắn không), kèm dạng be + V-ing.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Luyện can trên Mock Test

3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test