Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.12 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR A2

Have to / have got to – Have (got) to

Have to và have got to đều nghĩa là "phải", thường do quy định hay hoàn cảnh bên ngoài; have got to mang màu văn nói (Anh–Anh) và chủ yếu dùng ở hiện tại. Quá khứ chỉ dùng had to, còn don't have to nghĩa là "không cần", khác hẳn mustn't.

Công thức have to / have got to

Các cấu trúc chính của have (got) to kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + have / has to + V nguyên mẫuphải làm gì (quy định, hoàn cảnh)Nurses often have to work night shifts. — Y tá thường phải làm ca đêm.
S + have / has got to + V nguyên mẫuphải làm gì (văn nói, hiện tại)I've got to call the bank before it closes. — Tôi phải gọi cho ngân hàng trước khi họ đóng cửa.
S + don't / doesn't have to + V nguyên mẫukhông cần, không bắt buộcYou don't have to dress formally for the party. — Bạn không cần ăn mặc trang trọng đến bữa tiệc.
S + had to / will have to / have had to + V nguyên mẫuphải làm gì ở quá khứ / tương lai / tới nayWe will have to find a new flat next year. — Năm sau chúng tôi sẽ phải tìm căn hộ mới.

Ví dụ Have (got) to Anh–Việt

  • I have to work on Sunday this week.

    Tuần này tôi phải làm việc vào Chủ nhật.have to: bắt buộc do công việc

  • My brother has to wear a uniform at his new job.

    Anh trai tôi phải mặc đồng phục ở chỗ làm mới.ngôi thứ ba: has to

  • I've got to go now. My class starts in ten minutes.

    Tôi phải đi ngay đây. Mười phút nữa lớp bắt đầu.have got to: văn nói

  • She's got to finish the report by tonight.

    Cô ấy phải hoàn thành bản báo cáo trước tối nay.she's got to = she has got to

  • Have you got to leave so early?

    Bạn có phải đi sớm vậy không?câu hỏi với have got to

  • Do I have to bring my passport to the exam?

    Tôi có phải mang hộ chiếu đến buổi thi không?câu hỏi: Do + S + have to

  • You don't have to pay for the museum on Mondays.

    Bạn không cần trả tiền vào bảo tàng ngày thứ Hai.don't have to = không cần

  • We haven't got to hand in the essay until next week.

    Mãi tới tuần sau chúng ta mới phải nộp bài luận.phủ định have got to

  • Last year I had to take two buses to get to work.

    Năm ngoái tôi phải đi hai chuyến xe buýt mới tới chỗ làm.quá khứ: had to

  • Did you have to wait long at the clinic?

    Bạn có phải chờ lâu ở phòng khám không?câu hỏi quá khứ: Did … have to

  • You'll have to show your ticket at the gate.

    Bạn sẽ phải xuất trình vé ở cổng.tương lai: will have to

  • I've had to change my plans because of the storm.

    Tôi đã phải đổi kế hoạch vì cơn bão.hiện tại hoàn thành: have had to

  • Many students have to work part-time to pay their fees.

    Nhiều sinh viên phải làm thêm để đóng học phí.IELTS Task 2: hoàn cảnh bắt buộc

  • In my job, I have to answer lots of emails every day.

    Trong công việc, tôi phải trả lời rất nhiều email mỗi ngày.IELTS Speaking Part 1: công việc

Lỗi hay gặp với have (got) to

  • Sai: You must to finish your homework.

    Đúng: ✓ You must finish your homework.

    Sau must là V nguyên mẫu, không có to.

  • Sai: She have to work late tonight.

    Đúng: ✓ She has to work late tonight.

    Ngôi thứ ba số ít: has to.

  • Sai: Yesterday I must stay at home.

    Đúng: ✓ Yesterday I had to stay at home.

    must không có dạng quá khứ; dùng had to.

  • Sai: You mustn't come tomorrow. It's a holiday.

    Đúng: ✓ You don't have to come tomorrow. It's a holiday.

    Ý là “không cần đến”, không phải “cấm đến” → don't have to.

  • Sai: You should to see a doctor.

    Đúng: ✓ You should see a doctor.

    Sau should là V nguyên mẫu, không có to.

Bài tập have to / have got to có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    In Vietnam, motorbike riders ______ wear a helmet. It's the law.

    • A. have to
    • B. don't have to
    • C. shouldn't
    Xem đáp ánẨn đáp án

    have to

    Luật bắt buộc → have to. don't have to và shouldn't trái nghĩa.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    My sister ______ (have to) work on Saturdays. She works in a shop.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    has to

    Thói quen hiện tại, chủ ngữ my sister = she → has to.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Chúng ta có phải trả tiền để vào không?

    to paywedohaveto get in

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Do we have to pay to get in?

    Câu hỏi: Do + chủ ngữ + have to + V…?

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Students must to switch off their phones in class.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to switch off → switch off

    Sau must là V nguyên mẫu, bỏ to.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    You ______ smoke in the hospital. It's not allowed.

    • A. mustn't
    • B. don't have to
    • C. should
    Xem đáp ánẨn đáp án

    mustn't

    not allowed = bị cấm → mustn't. don't have to chỉ là “không cần”.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Last night I ______ (have to) finish my essay, so I didn't go out.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    had to

    Last night → quá khứ → had to.

2 bài học Have (got) to

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A2Must, have to, shouldMust, have to & shouldMust và have to diễn tả sự bắt buộc, should dùng để khuyên; phân biệt mustn't (cấm) với don't have to (không cần) và cách nói ở quá khứ.
  2. Chặng 2B1Bắt buộc và lời khuyênObligation & advice: had better, ought to, don't have toKhuyên với should, ought to, had better; nói bắt buộc với must, have to; phân biệt mustn't (cấm) với don't have to, needn't (không cần).

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Luyện have to / have got to trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test